PHP

Cảng Hải Phòng ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,80 lần
Giá
37,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 12.87x
P/B 1.69x
EPS 2,882
BVPS 21,924
ROE 13.8%
ROA 10.2%
Biên LN 32.5%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 1.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PHP đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.898 tỷ
+11,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
38,12%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.105 tỷ
+12,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 744.9 794.1 700.3 658.8 577.4 709.9 654.2 664.8 566.4 577.5 552.3 524.3
Tăng trưởng -6% +13% +6% +14% -19% +9% -2% +17% -2% +5% +5%
LNST 351.5 272.7 296.4 184.1 184.8 197.3 373.6 224.6 179.2 127.9 162.9 247.4
Biên LN ròng 47.20% 34.34% 42.33% 27.94% 32.00% 27.80% 57.10% 33.79% 31.63% 22.15% 29.49% 47.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PHP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 406,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 68,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 191,3 tỷ
Thuế ↑ 79,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 35,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 33,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 160,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 42,4 tỷ
Thuế ↑ 28,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,8% = 37,6% × 0,33 × 1,26
2026Q1 16,2% = 38,1% × 0,31 × 1,35

ROE gần như đi ngang ở mức 16,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 38,1% +0,5pp Vòng quay TS: 0,31x -0,02x Đòn bẩy: 1,35x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 38,12%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 38,12% +0,5 điểm %
Biên gộp 48,91% +10,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,78% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 5,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 13,17%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,7 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.596 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,17% +1,1 điểm %
Biên NOPAT 36,52% +6,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 8.034,3 tỷ +1.595,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 281,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +100,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −373,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,4 ngày, số ngày phải thu giảm 3,9 ngày và số ngày phải trả giảm 5,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 36,2 ngày −3,9 ngày
Tồn kho 30,7 ngày +4,4 ngày
Phải trả 71,7 ngày −5,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -4,9 ngày +5,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.560,1 tỷ do capex 2.312,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 24,85x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 0,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.973,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,12x
Khả năng trả lãi 24,85x −21,50x
Tiền mặt/Nợ vay 14,6% −14,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 0,6% −1,9 điểm %
CFO/LNST 0,80x −0,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 596,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.769,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.172,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.068,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.80x.

Sau khi chi 2.312,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.560,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 752,4 tỷ +26,6 tỷ
Capex tiền mặt 2.312,5 tỷ +713,8 tỷ
FCF TTM −1.560,1 tỷ −687,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,80 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,80x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 1.560,1 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,730.3 2,595.5 2,156.4 2,349.5 2,284.1
Giá vốn hàng bán
1,453.6 1,605.4 1,400.6 1,504.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,276.7 990.0 755.9 845.1 826.9
Chi phí tài chính
42.8 18.5 8.9 18.0 -12.2
Chi phí bán hàng
0.5 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
293.7 253.2 216.3 215.4 -182.4
Lợi nhuận hoạt động
1,150.3 950.0 825.4 873.8 861.8
Lợi nhuận trước thuế
1,257.2 1,199.8 915.4 891.3 857.1
Lợi nhuận sau thuế
984.5 975.1 745.4 724.1 694.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
823.2 807.4 567.2 576.2 548.3
EPS cơ bản
2,518.00 2,469.00 1,735.00 1,762.00 1,676.83

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.