AMC

Khoáng sản Á Châu ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −1,08 lần
Giá
12,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 6.12x
P/B 0.91x
EPS 1,993
BVPS 13,445
ROE 13.9%
ROA 7.2%
Biên LN 4.3%
Vòng Quay TS 1.67x
Đòn bẩy VCSH 1.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AMC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
181 tỷ
+10,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,30%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+29,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.08x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 51.2 42.5 44.8 42.5 40.0 43.2 39.4 40.7 36.5 41.9 39.8 35.3
Tăng trưởng +21% -5% +5% +6% -7% +10% -3% +12% -13% +5% +13%
LNST 2.6 1.3 2.3 1.5 1.3 1.3 1.8 1.6 1.5 1.3 2.0 1.9
Biên LN ròng 5.16% 3.17% 5.04% 3.59% 3.23% 3.11% 4.47% 3.98% 4.00% 3.22% 5.07% 5.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AMC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,3% = 3,7% × 1,82 × 1,68
2026Q1 13,9% = 4,3% × 1,67 × 1,95

ROE tăng từ 11,3% lên 13,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,3% +0,6pp Vòng quay TS: 1,67x -0,15x Đòn bẩy: 1,95x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,30%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,30% +0,6 điểm %
Biên gộp 42,66% +2,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 36,44% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 18,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 12,03%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,23 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,03% +1,3 điểm %
Biên NOPAT 4,74% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,54 lần −0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 71,4 tỷ +12,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,2 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,3 ngày và số ngày phải trả tăng 8,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,5 ngày +2,3 ngày
Tồn kho 46,4 ngày −0,8 ngày
Phải trả 73,8 ngày +8,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,1 ngày −6,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 15,9 tỷ do capex 7,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 8,53x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 63,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,07x
Khả năng trả lãi 8,53x −8,30x
Tiền mặt/Nợ vay 24,0% −7,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 63,0% +15,4 điểm %
CFO/LNST -1,08x −4,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.08x.

Sau khi chi 7,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 15,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,4 tỷ −29,3 tỷ
Capex tiền mặt 7,5 tỷ −20,7 tỷ
FCF TTM −15,9 tỷ −8,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,08 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,08x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 15,9 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
169.9 159.8 146.9 165.2 157.8
Giá vốn hàng bán
98.8 95.7 85.9 88.5 0.0
Lợi nhuận gộp
71.0 64.1 60.9 76.6 70.8
Chi phí tài chính
0.8 0.4 0.3 1.0 -0.9
Chi phí bán hàng
51.1 46.8 44.1 58.6 -53.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.1 9.6 8.8 9.1 -8.4
Lợi nhuận hoạt động
9.1 8.3 8.2 8.7 8.0
Lợi nhuận trước thuế
8.3 8.0 8.2 8.2 8.0
Lợi nhuận sau thuế
6.4 6.2 6.4 6.3 7.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.4 6.2 6.4 6.3 7.1
EPS cơ bản
1,318.00 1,901.00 1,923.00 1,896.00 2,130.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.