AMC
Khoáng sản Á Châu ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AMC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.2 | 42.5 | 44.8 | 42.5 | 40.0 | 43.2 | 39.4 | 40.7 | 36.5 | 41.9 | 39.8 | 35.3 |
| Tăng trưởng | +21% | -5% | +5% | +6% | -7% | +10% | -3% | +12% | -13% | +5% | +13% | — |
| LNST | 2.6 | 1.3 | 2.3 | 1.5 | 1.3 | 1.3 | 1.8 | 1.6 | 1.5 | 1.3 | 2.0 | 1.9 |
| Biên LN ròng | 5.16% | 3.17% | 5.04% | 3.59% | 3.23% | 3.11% | 4.47% | 3.98% | 4.00% | 3.22% | 5.07% | 5.31% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận AMC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 11,3% lên 13,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,30%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 18,1 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 12,03%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,03 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,23 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,2 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,3 ngày và số ngày phải trả tăng 8,1 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +2,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 15,9 tỷ do capex 7,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 8,53x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 63,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 24,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.08x.
Sau khi chi 7,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 15,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,08 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,08x.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 15,9 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
169.9 | 159.8 | 146.9 | 165.2 | 157.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
98.8 | 95.7 | 85.9 | 88.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
71.0 | 64.1 | 60.9 | 76.6 | 70.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 0.4 | 0.3 | 1.0 | -0.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
51.1 | 46.8 | 44.1 | 58.6 | -53.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.1 | 9.6 | 8.8 | 9.1 | -8.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
9.1 | 8.3 | 8.2 | 8.7 | 8.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.3 | 8.0 | 8.2 | 8.2 | 8.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.4 | 6.2 | 6.4 | 6.3 | 7.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
6.4 | 6.2 | 6.4 | 6.3 | 7.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,318.00 | 1,901.00 | 1,923.00 | 1,896.00 | 2,130.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.