MTA

Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,03%, −1,79 điểm % YoY
Giá
12,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 52.77x
P/B 1.00x
EPS 244
BVPS 12,848
ROE 2.0%
ROA 1.3%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 0.67x
Đòn bẩy VCSH 1.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MTA đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
1.350 tỷ
−4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,03%
−1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
54 tỷ
−34,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 267.5 343.6 317.1 421.3 336.7 383.4 366.7 329.4 362.7 359.1 340.5 276.5
Tăng trưởng -22% +8% -25% +25% -12% +5% +11% -9% +1% +5% +23%
LNST 16.8 2.8 11.2 23.6 29.5 33.2 24.9 -5.2 -13.2 3.9 3.8 -30.8
Biên LN ròng 6.28% 0.80% 3.53% 5.60% 8.77% 8.65% 6.79% -1.58% -3.63% 1.08% 1.11% -11.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MTA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 18,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 15,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 18,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 17,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 8,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 31,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,8% = 5,8% × 0,67 × 1,74
2026Q1 4,1% = 4,0% × 0,67 × 1,49

ROE giảm từ 6,8% xuống 4,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,0% -1,8pp Vòng quay TS: 0,67x +0,01x Đòn bẩy: 1,49x -0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,03%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,03% −1,8 điểm %
Biên gộp 14,25% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,60% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 3,43%, giảm 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,43% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,43% −1,5 điểm %
Biên NOPAT 3,97% −1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,86 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.562,5 tỷ −20,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 272,2 tỷ, chiếm khoảng 15,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 307,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +71,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −25,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +262,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,7 ngày −1,5 ngày
Tồn kho 76,8 ngày −3,9 ngày
Phải trả 50,9 ngày −5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 59,6 ngày −0,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,97x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 93,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 24,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 127,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,97x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 93,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x −0,21x
Khả năng trả lãi 1,97x −4,50x
Tiền mặt/Nợ vay 24,3% +10,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 93,2% +67,1 điểm %
CFO/LNST 10,78x +7,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 361,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −388,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −51,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.78x.

Sau khi chi 14,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 276,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 290,5 tỷ +148,9 tỷ
Capex tiền mặt 14,1 tỷ −126,0 tỷ
FCF TTM +276,4 tỷ +274,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 10,78 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 10,78x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,03% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,418.4 1,460.6 1,315.1 1,346.9 1,577.0
Giá vốn hàng bán
1,195.3 1,251.3 1,261.6 1,275.1 0.0
Lợi nhuận gộp
223.1 209.3 53.5 71.9 146.2
Chi phí tài chính
32.5 16.6 17.4 16.5 -15.1
Chi phí bán hàng
35.7 37.1 26.7 34.3 -42.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
101.0 91.6 70.5 69.1 -84.6
Lợi nhuận hoạt động
78.7 92.2 -37.6 -24.8 14.7
Lợi nhuận trước thuế
73.3 98.0 -31.9 -19.2 16.3
Lợi nhuận sau thuế
67.3 88.5 -43.9 -30.7 1.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.6 47.9 -25.8 -11.1 -3.9
EPS cơ bản
296.00 423.00 -235.00 -101.00 15.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.