BTS

Xi măng VICEM Bút Sơn ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,38%, +8,55 điểm % YoY
Giá
5,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.16x
P/B 0.58x
EPS 512
BVPS 8,911
ROE 5.9%
ROA 2.0%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 0.82x
Đòn bẩy VCSH 3.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTS có doanh thu suy giảm (−2,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+8,6 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
2.651 tỷ
−2,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,38%
+8,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
63 tỷ
+137,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
101,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 608.0 848.7 521.8 672.2 613.9 769.8 633.2 691.7 515.0 686.3 544.6 689.6
Tăng trưởng -28% +63% -22% +10% -20% +22% -8% +34% -25% +26% -21%
LNST 3.0 37.6 10.1 12.4 -28.5 -75.9 -26.2 -36.5 -55.5 -32.1 -31.7 -17.2
Biên LN ròng 0.50% 4.43% 1.93% 1.85% -4.65% -9.86% -4.14% -5.27% -10.77% -4.68% -5.83% -2.50%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 222,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 45,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -14,9% = -6,2% × 0,80 × 3,01
2026Q1 5,9% = 2,4% × 0,82 × 3,02

ROE tăng từ -14,9% lên 5,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,4% +8,6pp Vòng quay TS: 0,82x +0,02x Đòn bẩy: 3,02x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,38%, tăng 8,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,38% +8,6 điểm %
Biên gộp 9,09% +8,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,52% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,18% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 101,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,24 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.144,9 tỷ −100,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,92 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 525,3 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 96,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −97,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,3 ngày, số ngày phải thu tăng 6,0 ngày và số ngày phải trả tăng 8,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,3 ngày +6,0 ngày
Tồn kho 86,4 ngày +10,3 ngày
Phải trả 136,5 ngày +8,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -21,8 ngày +8,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.090,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,92x −0,17x
Khả năng trả lãi -0,01x +2,98x
Tiền mặt/Nợ vay 6,9% +2,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,0% +2,8 điểm %
CFO/LNST 3,04x +3,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 196,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 132,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −79,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.04x.

Sau khi chi 62,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 130,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 192,4 tỷ +88,0 tỷ
Capex tiền mặt 62,1 tỷ −69,1 tỷ
FCF TTM +130,3 tỷ +157,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -109,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,01 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,38% và mở rộng thêm 8,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -109,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,656.6 2,609.6 2,573.3 3,125.1 2,979.8
Giá vốn hàng bán
2,461.0 2,617.1 2,452.4 2,810.5 0.0
Lợi nhuận gộp
195.6 -7.5 120.9 314.5 327.7
Chi phí tài chính
68.3 77.2 92.0 55.9 -60.8
Chi phí bán hàng
73.4 81.3 71.4 113.4 -113.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.0 90.8 100.1 113.1 -107.6
Lợi nhuận hoạt động
-31.5 -256.4 -141.9 33.7 46.5
Lợi nhuận trước thuế
31.6 -201.8 -96.3 68.1 62.4
Lợi nhuận sau thuế
31.6 -201.8 -96.3 53.9 50.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.6 -201.8 -96.3 53.9 50.0
EPS cơ bản
256.00 -1,633.00 -779.00 436.00 405.80

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.