HT1

Xi Măng Vicem Hà Tiên ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,73%, +3,57 điểm % YoY
Giá
13,750
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.55x
P/B 1.02x
EPS 945
BVPS 13,540
ROE 7.2%
ROA 4.5%
Biên LN 4.7%
Vòng Quay TS 0.95x
Đòn bẩy VCSH 1.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HT1 có doanh thu tăng (+9,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,6 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
7.637 tỷ
+9,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,73%
+3,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
361 tỷ
+347,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,860.0 1,979.8 1,866.5 1,930.9 1,586.8 1,843.0 1,638.1 1,908.6 1,494.6 1,783.1 1,576.2 1,998.6
Tăng trưởng -6% +6% -3% +22% -14% +13% -14% +28% -16% +13% -21%
LNST 77.8 85.0 85.8 112.3 -9.2 21.4 22.7 45.8 -24.7 54.3 -10.3 58.7
Biên LN ròng 4.18% 4.29% 4.59% 5.82% -0.58% 1.16% 1.38% 2.40% -1.65% 3.05% -0.65% 2.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HT1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 357,3 tỷ
Thuế ↑ 67,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 114,2 tỷ
Thuế ↑ 17,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,7% = 1,2% × 0,85 × 1,69
2026Q1 7,2% = 4,7% × 0,95 × 1,60

ROE tăng từ 1,7% lên 7,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,7% +3,6pp Vòng quay TS: 0,95x +0,10x Đòn bẩy: 1,60x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,73%, tăng 3,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,73% +3,6 điểm %
Biên gộp 13,54% +3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,60% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -13,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,44%, tăng 4,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,14 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,44% +4,9 điểm %
Biên NOPAT 4,82% +3,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,34 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.712,3 tỷ −133,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 83,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −129,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −15,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +61,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,1 ngày, số ngày phải thu giảm 4,9 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,8 ngày −4,9 ngày
Tồn kho 35,2 ngày −6,1 ngày
Phải trả 57,2 ngày −5,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt -13,1 ngày −5,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11x và khả năng trả lãi đạt 5,13x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 50,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.105,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,11x −0,07x
Khả năng trả lãi 5,13x +3,86x
Tiền mặt/Nợ vay 50,9% +7,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,0% −3,0 điểm %
CFO/LNST 2,02x −4,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 796,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −195,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 601,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −931,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.02x.

Sau khi chi 303,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 423,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 727,5 tỷ +182,1 tỷ
Capex tiền mặt 303,9 tỷ +176,3 tỷ
FCF TTM +423,6 tỷ +5,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,73% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,364.0 6,884.2 7,049.0 8,918.0 7,064.3
Giá vốn hàng bán
6,443.9 6,239.0 6,445.1 8,026.1 0.0
Lợi nhuận gộp
920.1 645.2 603.9 891.9 869.2
Chi phí tài chính
88.0 95.8 159.7 143.2 -124.9
Chi phí bán hàng
196.8 185.6 174.0 179.0 -130.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
299.7 284.6 242.4 241.9 -168.2
Lợi nhuận hoạt động
358.0 88.8 34.1 334.1 463.8
Lợi nhuận trước thuế
350.4 80.8 24.7 324.4 461.8
Lợi nhuận sau thuế
273.9 60.4 18.0 258.0 370.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
273.7 60.1 17.7 257.7 369.9
EPS cơ bản
717.00 158.00 46.00 675.00 969.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.