TTZ

Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung ·UPCOM ·2023Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −5,54%, +39,95 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -27
BVPS 8,733
ROE -0.3%
ROA -0.3%
Biên LN -5.5%
Vòng Quay TS 0.05x
Đòn bẩy VCSH 1.21x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), TTZ ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
4 tỷ
−31,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,54%
+40,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
+91,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
101,8%
Chỉ tiêu Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20
Doanh thu 0.1 1.2 0.7 1.7 4.4 0.3 0.4 0.4 0.3 2.3 0.9 0.3
Tăng trưởng -87% +59% -57% -61% +1446% -22% -17% +64% -88% +138% +205%
LNST 0.2 -0.4 -0.2 0.2 2.6 -0.3 -4.5 -0.2 -0.4 0.8 0.2 -2.4
Biên LN ròng 150.99% -37.43% -33.07% 14.54% 59.24% -114.46% -1248.06% -45.71% -157.76% 36.63% 17.76% -777.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTZ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q4 -3,7% = -45,5% × 0,07 × 1,17
2023Q4 -0,3% = -5,5% × 0,05 × 1,21

ROE tăng từ -3,7% lên -0,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -5,5% +40,0pp Vòng quay TS: 0,05x -0,02x Đòn bẩy: 1,21x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+40,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -5,54%, tăng 40,0 điểm %. Dù Biên gộp giảm 11,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 46,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,0 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,54% +40,0 điểm %
Biên gộp 16,98% −11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 34,16% +0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 11,64% +52,2 điểm %

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Các nguồn ngoài kinh doanh chính chiếm 101,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 52,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức -0,64%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 6,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

ROIC -0,64% −0,2 điểm %
Biên NOPAT -11,17% −6,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,06 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 65,5 tỷ −2,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 11,8 tỷ, chiếm khoảng 15,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 268,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 809,7 ngày, số ngày phải thu giảm 64,7 ngày và số ngày phải trả tăng 476,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1017,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +809,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4

Phải thu 570,9 ngày −64,7 ngày
Tồn kho 1287,2 ngày +809,7 ngày
Phải trả 840,5 ngày +476,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1017,7 ngày +268,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,5 tỷ do capex 0,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,86x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 61,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,86x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x +0,04x
Khả năng trả lãi -1,86x
Tiền mặt/Nợ vay 61,4% −96,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 9,89x +11,13x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9.89x.

Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 2,0 tỷ −5,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,5 tỷ +0,3 tỷ
FCF TTM −2,5 tỷ −5,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -0,6%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -108,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 40,0 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -5,54% và mở rộng thêm 40,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 9,89 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -108,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
3.7 5.2 3.5 0.3
Giá vốn hàng bán
3.0 3.5 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.7 1.7 0.8 0.2
Chi phí tài chính
0.0 0.0 -0.0 -0.5
Chi phí bán hàng
0.2 0.2 -0.2 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.3 1.8 0.0 -3.2
Lợi nhuận hoạt động
-0.8 -0.2 0.7 -3.8
Lợi nhuận trước thuế
-1.0 -2.3 0.6 -5.4
Lợi nhuận sau thuế
-1.1 -2.3 0.6 -5.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.1 -2.3 0.6 -5.9
EPS cơ bản
-139.00 -304.00 0.00 -778.42

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.