YBM

Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,25%, +1,66 điểm % YoY
Giá
9,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.18x
P/B 0.87x
EPS 1,913
BVPS 11,440
ROE 11.3%
ROA 4.5%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 1.41x
Đòn bẩy VCSH 2.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), YBM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+28,2%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
983 tỷ
+28,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,25%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
32 tỷ
+161,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.62x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 263.5 245.9 234.3 239.3 165.8 225.8 170.3 204.9 170.3 156.6 159.1 141.1
Tăng trưởng +7% +5% -2% +44% -27% +33% -17% +20% +9% -2% +13%
LNST 7.4 8.3 7.1 9.0 2.2 2.8 1.8 5.4 3.9 3.1 3.4 3.2
Biên LN ròng 2.82% 3.39% 3.04% 3.76% 1.31% 1.26% 1.07% 2.62% 2.27% 1.96% 2.12% 2.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận YBM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 90,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 58,8 tỷ
Thuế ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 24,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 15,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,5% = 1,6% × 1,24 × 3,29
2026Q1 11,4% = 3,2% × 1,41 × 2,50

ROE tăng từ 6,5% lên 11,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,2% +1,7pp Vòng quay TS: 1,41x +0,17x Đòn bẩy: 2,50x -0,79x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,25%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,25% +1,7 điểm %
Biên gộp 34,76% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,70% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 80,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,65%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,21 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 62 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,65% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 3,37% +1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,67 lần +0,21 lần
Vốn đầu tư bình quân 587,4 tỷ +62,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,77 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 104,1 tỷ, chiếm khoảng 14,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 95,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −102,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +9,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 62,8 ngày +3,0 ngày
Tồn kho 61,5 ngày −6,4 ngày
Phải trả 43,8 ngày +1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 80,6 ngày −4,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 46,4 tỷ do capex 26,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 309,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,55x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,77x −0,99x
Khả năng trả lãi 1,55x +0,86x
Tiền mặt/Nợ vay 8,1% +2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 74,5% +1,3 điểm %
CFO/LNST -0,62x −2,97x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 36,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −37,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.62x.

Sau khi chi 26,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 46,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 19,5 tỷ −48,2 tỷ
Capex tiền mặt 26,9 tỷ −12,2 tỷ
FCF TTM −46,4 tỷ −36,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,55 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,25% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,55x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
875.8 770.8 553.7 429.2 493.4
Giá vốn hàng bán
557.9 531.2 387.4 289.6 0.0
Lợi nhuận gộp
317.9 239.6 166.3 139.6 121.0
Chi phí tài chính
22.8 23.8 19.5 14.9 -15.0
Chi phí bán hàng
251.7 196.5 124.8 106.0 -82.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.9 9.9 7.9 8.7 -5.2
Lợi nhuận hoạt động
36.2 18.1 17.1 12.5 19.5
Lợi nhuận trước thuế
36.0 17.6 16.7 12.4 18.1
Lợi nhuận sau thuế
28.6 13.3 13.4 9.9 16.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.6 13.3 13.4 9.9 16.4
EPS cơ bản
1,600.00 932.00 937.00 690.00 598.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.