BCC

Xi măng Bỉm Sơn ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,95%, +2,48 điểm % YoY
Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.95x
P/B 0.48x
EPS 639
BVPS 14,534
ROE 4.5%
ROA 2.2%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 1.08x
Đòn bẩy VCSH 2.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCC có doanh thu tăng (+6,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,5 điểm %) — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
3.800 tỷ
+6,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,95%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
74 tỷ
+495,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 875.3 979.6 879.8 1,065.2 771.6 984.9 792.8 1,020.6 689.7 680.7 660.2 892.6
Tăng trưởng -11% +11% -17% +38% -22% +24% -22% +48% +1% +3% -26%
LNST -11.6 33.5 -10.7 63.1 -60.4 39.9 -25.4 27.1 -49.7 -87.3 -57.0 -6.8
Biên LN ròng -1.32% 3.41% -1.22% 5.93% -7.83% 4.05% -3.21% 2.66% -7.21% -12.83% -8.64% -0.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 117,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 15,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 51,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,1% = -0,5% × 0,98 × 2,10
2026Q1 4,2% = 2,0% × 1,08 × 2,01

ROE tăng từ -1,1% lên 4,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,0% +2,5pp Vòng quay TS: 1,08x +0,10x Đòn bẩy: 2,01x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,95%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,95% +2,5 điểm %
Biên gộp 10,85% +2,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,19% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,56 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.436,0 tỷ −72,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 357,0 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 25,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −39,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −11,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +24,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả giảm 7,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 36,5 ngày −1,9 ngày
Tồn kho 40,0 ngày −1,2 ngày
Phải trả 81,7 ngày −7,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -5,2 ngày +4,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi đạt 2,26x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 736,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x −0,08x
Khả năng trả lãi 2,26x +3,20x
Tiền mặt/Nợ vay 15,5% +12,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,8% −2,2 điểm %
CFO/LNST 4,36x +13,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 314,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −172,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 142,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.36x.

Sau khi chi 204,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 139,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 343,8 tỷ +186,4 tỷ
Capex tiền mặt 204,7 tỷ +135,7 tỷ
FCF TTM +139,1 tỷ +50,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,95% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,696.2 3,488.0 3,081.4 4,218.3 4,330.1
Giá vốn hàng bán
3,334.9 3,187.6 2,972.4 3,782.2 0.0
Lợi nhuận gộp
361.4 300.4 108.9 436.1 487.6
Chi phí tài chính
32.5 36.6 49.3 36.3 -44.7
Chi phí bán hàng
183.0 176.7 148.1 167.8 -161.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
122.7 116.5 124.9 148.3 -142.6
Lợi nhuận hoạt động
26.4 -26.5 -213.2 83.7 139.5
Lợi nhuận trước thuế
25.5 -8.1 -233.5 87.1 111.1
Lợi nhuận sau thuế
25.5 -8.1 -233.5 63.1 78.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
30.2 -6.2 -227.5 69.3 84.4
EPS cơ bản
245.00 -50.00 -1,846.00 563.00 685.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.