TXM
VICEM Thạch cao Xi măng ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TXM vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50.3 | 42.6 | 48.3 | 77.9 | 41.1 | 69.8 | 70.0 | 73.5 | 22.7 | 29.1 | 27.0 | 24.4 |
| Tăng trưởng | +18% | -12% | -38% | +89% | -41% | -0% | -5% | +223% | -22% | +8% | +11% | — |
| LNST | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.4 | -1.1 | -0.9 | -1.1 | -0.8 | -0.8 |
| Biên LN ròng | 0.26% | 0.47% | 0.29% | 0.17% | 0.20% | 0.68% | 0.50% | -1.52% | -3.93% | -3.61% | -2.78% | -3.12% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TXM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -0,2% lên 0,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,27%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +46,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 2,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 73,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.96x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
209.9 | 236.0 | 111.0 | 252.4 | 232.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
195.2 | 209.7 | 92.5 | 211.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
14.7 | 26.4 | 18.4 | 41.1 | 35.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.3 | 1.2 | 1.9 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
7.1 | 17.4 | 12.0 | 29.8 | -26.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.2 | 11.7 | 10.5 | 10.0 | -9.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.5 | -2.7 | -4.7 | 0.1 | -0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.6 | -0.7 | -4.7 | 0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.6 | -0.8 | -4.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.6 | -0.8 | -4.7 | 0.0 | 0.0 |
|
EPS cơ bản
|
79.00 | -108.00 | -667.00 | 3.00 | 528.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.