HVX

Xi măng VICEM Hải Vân ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,27 lần
Giá
2,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -2.34x
P/B 0.38x
EPS -1,069
BVPS 6,645
ROE -14.9%
ROA -8.0%
Biên LN -9.8%
Vòng Quay TS 0.82x
Đòn bẩy VCSH 1.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HVX đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
454 tỷ
+20,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−9,78%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−44 tỷ
−17,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
92,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 107.7 104.5 116.2 125.6 84.8 86.4 109.6 97.1 54.8 88.2 126.8 170.2
Tăng trưởng +3% -10% -7% +48% -2% -21% +13% +77% -38% -30% -25%
LNST -12.4 -13.6 -8.9 -9.5 -13.7 -6.3 -8.3 -9.5 -20.1 -29.6 -15.9 -18.7
Biên LN ròng -11.51% -12.97% -7.70% -7.56% -16.19% -7.24% -7.56% -9.76% -36.71% -33.55% -12.54% -11.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HVX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 23,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 30,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -11,3% = -10,0% × 0,60 × 1,87
2026Q1 -14,9% = -9,8% × 0,82 × 1,85

ROE giảm từ -11,3% xuống -14,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -9,8% +0,2pp Vòng quay TS: 0,82x +0,22x Đòn bẩy: 1,85x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt -9,78%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -9,78% +0,2 điểm %
Biên gộp 6,57% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,73% −1,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -9,62% −5,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,7 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 98,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,21 lần +0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 375,6 tỷ −65,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 76,8 tỷ, chiếm khoảng 14,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 19,1 ngày, số ngày phải thu giảm 13,9 ngày và số ngày phải trả giảm 12,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,8 ngày −13,9 ngày
Tồn kho 51,1 ngày −19,1 ngày
Phải trả 108,3 ngày −12,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -34,4 ngày −20,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 80,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,25x −0,01x
Khả năng trả lãi -1,27x +6,05x
Tiền mặt/Nợ vay 13,0% −6,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,34x +0,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.34x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,1 tỷ −26,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,27 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 5,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 5,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,34 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,27x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
431.1 347.8 512.0 750.8 672.6
Giá vốn hàng bán
401.3 315.3 537.5 711.0 0.0
Lợi nhuận gộp
29.8 32.5 -25.6 39.7 32.0
Chi phí tài chính
2.9 4.1 6.1 7.9 -9.8
Chi phí bán hàng
3.1 2.9 1.8 1.2 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.1 26.5 29.2 27.4 -22.5
Lợi nhuận hoạt động
-3.3 -0.9 -62.6 3.2 -1.2
Lợi nhuận trước thuế
-45.7 -43.8 -64.0 2.6 1.2
Lợi nhuận sau thuế
-45.7 -43.8 -64.1 1.9 0.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-45.7 -43.8 -64.1 1.9 0.9
EPS cơ bản
-1,101.00 -1,056.00 -1,544.00 45.00 22.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.