NHC

Gạch ngói Nhị Hiệp ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,21%, +4,51 điểm % YoY
Giá
22,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.28x
P/B 1.13x
EPS 1,694
BVPS 19,983
ROE 9.9%
ROA 6.3%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 1.22x
Đòn bẩy VCSH 1.56x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NHC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+72,0%) và biên lợi nhuận (+4,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
110 tỷ
+72,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,21%
+4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+1.176,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
43,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 30.1 30.4 23.9 26.0 18.6 22.0 12.5 11.1 4.1 4.7 3.4 3.0
Tăng trưởng -1% +27% -8% +40% -15% +76% +13% +170% -13% +41% +13%
LNST 0.6 3.3 0.9 0.9 0.0 -0.7 0.9 0.3 -0.4 -0.4 -0.8 0.5
Biên LN ròng 2.03% 10.98% 3.92% 3.35% 0.01% -3.08% 6.88% 2.40% -8.91% -8.44% -24.51% 16.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 4,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,8 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,8% = 0,7% × 0,82 × 1,44
2026Q1 10,0% = 5,2% × 1,22 × 1,56

ROE tăng từ 0,8% lên 10,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,2% +4,5pp Vòng quay TS: 1,22x +0,40x Đòn bẩy: 1,56x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,21%, tăng 4,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,21% +4,5 điểm %
Biên gộp 9,97% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,65% −2,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,00% +3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 43,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -10,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,77%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,57 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,77% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,77% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 2,97% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,61 lần +0,57 lần
Vốn đầu tư bình quân 68,6 tỷ +7,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 36,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,4 ngày và số ngày phải trả giảm 20,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,0 ngày −5,4 ngày
Tồn kho 16,8 ngày −36,1 ngày
Phải trả 47,5 ngày −20,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt -10,8 ngày −20,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi đạt 3,76x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −0,06x
Khả năng trả lãi 3,76x
Tiền mặt/Nợ vay 38,2% +5,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 12,5%
CFO/LNST 2,67x −42,97x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −15,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 16,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.67x.

Sau khi chi 5,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 9,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,3 tỷ −6,6 tỷ
Capex tiền mặt 5,4 tỷ −60,1 tỷ
FCF TTM +9,9 tỷ +53,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -11,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,21% và mở rộng thêm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,67 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -11,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
98.9 49.6 13.6 33.4 28.6
Giá vốn hàng bán
89.2 42.7 8.5 20.5 0.0
Lợi nhuận gộp
9.7 7.0 5.1 12.9 8.4
Chi phí tài chính
0.8 0.7 1.2 4.2 -0.0
Chi phí bán hàng
1.3 1.3 0.8 1.2 -2.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6 4.4 5.7 5.5 -4.8
Lợi nhuận hoạt động
3.3 1.5 -0.4 3.8 13.0
Lợi nhuận trước thuế
6.5 0.7 -0.5 3.3 12.4
Lợi nhuận sau thuế
5.4 0.5 -1.0 3.0 10.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.3 0.5 -1.0 3.0 10.2
EPS cơ bản
1,582.00 162.00 -336.00 887.00 3,013.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.