TMX

VICEM Thương mại Xi măng ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,25%, +1,14 điểm % YoY
Giá
8,200
Giá đóng cửa gần nhất
20-05-2026
P/E 7.95x
P/B 0.54x
EPS 1,032
BVPS 15,292
ROE 6.9%
ROA 4.4%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 3.50x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TMX có doanh thu gần như đi ngang (−1,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
496 tỷ
−1,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,25%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+1.028,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
32,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 88.4 132.2 125.3 150.0 87.1 140.8 126.5 146.4 75.6 127.1 124.7 152.1
Tăng trưởng -33% +6% -17% +72% -38% +11% -14% +94% -41% +2% -18%
LNST 0.5 0.0 3.5 2.2 -1.4 0.0 0.1 1.8 -0.7 0.9 0.6 1.4
Biên LN ròng 0.53% 0.03% 2.81% 1.45% -1.59% 0.03% 0.06% 1.24% -0.86% 0.70% 0.47% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 5,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 0,1% × 3,50 × 1,59
2026Q1 6,9% = 1,2% × 3,50 × 1,57

ROE tăng từ 0,6% lên 6,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,2% +1,1pp Vòng quay TS: 3,50x +0,00x Đòn bẩy: 1,57x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,25%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,25% +1,1 điểm %
Biên gộp 4,88% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,57% −1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,31% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (45,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,41%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,46 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,23 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 29,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −25,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −5,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,3 ngày −4,0 ngày
Tồn kho 1,5 ngày −0,7 ngày
Phải trả 29,3 ngày −0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -2,6 ngày −4,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,23x và khả năng trả lãi đạt 3,79x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,23x
Khả năng trả lãi 3,79x +3,24x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -5,35x −175,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.35x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,2 tỷ −126,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 32,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,25% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 32,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,35 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
494.7 489.3 509.3 610.2 495.6
Giá vốn hàng bán
472.3 466.0 488.4 582.8 0.0
Lợi nhuận gộp
22.4 23.3 21.0 27.4 17.5
Chi phí tài chính
2.4 2.1 1.7 2.2 -1.4
Chi phí bán hàng
10.6 11.5 10.9 10.5 -6.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.9 12.2 10.8 13.3 -11.8
Lợi nhuận hoạt động
7.2 2.0 4.5 6.9 3.9
Lợi nhuận trước thuế
6.1 2.0 4.6 7.2 4.1
Lợi nhuận sau thuế
4.3 1.3 3.5 5.7 3.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.3 1.3 3.5 5.7 3.2
EPS cơ bản
724.00 214.00 587.00 957.00 535.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.