LIC

Tổng Công ty LICOGI - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,78%, +1,66 điểm % YoY
Giá
30,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 32.77x
P/B 4.90x
EPS 915
BVPS 6,122
ROE 16.2%
ROA 1.6%
Biên LN 3.6%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 9.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LIC có doanh thu suy giảm (−3,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.296 tỷ
−3,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,78%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
110 tỷ
+47,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-5.19x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 440.0 760.7 613.1 481.7 426.4 1,045.6 389.4 525.8 333.7 689.8 445.9 512.0
Tăng trưởng -42% +24% +27% +13% -59% +169% -26% +58% -52% +55% -13%
LNST -22.2 46.7 73.6 11.7 -21.8 71.3 42.1 -17.1 -19.6 18.2 34.7 -19.2
Biên LN ròng -5.05% 6.13% 12.00% 2.44% -5.12% 6.82% 10.81% -3.26% -5.87% 2.64% 7.79% -3.74%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 33,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 19,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 12,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 7,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 29,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 12,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,1% = 3,1% × 0,55 × 10,03
2026Q1 21,5% = 4,8% × 0,46 × 9,86

ROE tăng từ 17,1% lên 21,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,8% +1,7pp Vòng quay TS: 0,46x -0,09x Đòn bẩy: 9,86x -0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,78%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,78% +1,7 điểm %
Biên gộp 10,62% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,53% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 4,43%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,0 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 349 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,43% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 4,89% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,90 lần −0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.537,1 tỷ +348,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 8,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,18 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 333,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −499,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +178,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 10,8 ngày và số ngày phải trả tăng 15,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 116,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +10,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 129,5 ngày +10,8 ngày
Tồn kho 105,1 ngày −0,7 ngày
Phải trả 117,7 ngày +15,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 116,9 ngày −5,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.688,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,18x +0,44x
Khả năng trả lãi 1,03x +0,12x
Tiền mặt/Nợ vay 14,3% −5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 72,8% −4,3 điểm %
CFO/LNST -5,19x −4,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −443,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −146,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −590,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 504,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.19x.

Sau khi chi 134,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 562,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 428,0 tỷ −373,4 tỷ
Capex tiền mặt 134,0 tỷ +50,4 tỷ
FCF TTM −562,0 tỷ −423,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,03 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,78% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,03x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,276.4 2,249.7 2,035.9 1,988.2 1,986.0
Giá vốn hàng bán
2,031.3 1,998.9 1,857.6 1,787.7 0.0
Lợi nhuận gộp
245.1 250.8 178.3 200.5 224.5
Chi phí tài chính
126.3 122.0 135.1 232.1 -146.3
Chi phí bán hàng
47.6 52.2 42.5 55.2 -47.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
127.0 163.9 140.6 160.0 -146.0
Lợi nhuận hoạt động
138.2 95.4 29.4 90.4 156.1
Lợi nhuận trước thuế
124.3 85.0 15.7 52.5 129.3
Lợi nhuận sau thuế
106.6 73.4 6.8 44.3 116.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
25.4 59.7 -1.3 34.5 104.5
EPS cơ bản
903.00 663.00 -14.00 383.00 -328.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.