LIC
Tổng Công ty LICOGI - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LIC có doanh thu suy giảm (−3,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 440.0 | 760.7 | 613.1 | 481.7 | 426.4 | 1,045.6 | 389.4 | 525.8 | 333.7 | 689.8 | 445.9 | 512.0 |
| Tăng trưởng | -42% | +24% | +27% | +13% | -59% | +169% | -26% | +58% | -52% | +55% | -13% | — |
| LNST | -22.2 | 46.7 | 73.6 | 11.7 | -21.8 | 71.3 | 42.1 | -17.1 | -19.6 | 18.2 | 34.7 | -19.2 |
| Biên LN ròng | -5.05% | 6.13% | 12.00% | 2.44% | -5.12% | 6.82% | 10.81% | -3.26% | -5.87% | 2.64% | 7.79% | -3.74% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LIC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 17,1% lên 21,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,78%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 4,43%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,0 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 349 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 8,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,18 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 333,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 10,8 ngày và số ngày phải trả tăng 15,9 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 116,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +10,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.688,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −443,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −146,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −590,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 504,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.19x.
Sau khi chi 134,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 562,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,03 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,78% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,03x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,276.4 | 2,249.7 | 2,035.9 | 1,988.2 | 1,986.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,031.3 | 1,998.9 | 1,857.6 | 1,787.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
245.1 | 250.8 | 178.3 | 200.5 | 224.5 |
|
Chi phí tài chính
|
126.3 | 122.0 | 135.1 | 232.1 | -146.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
47.6 | 52.2 | 42.5 | 55.2 | -47.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
127.0 | 163.9 | 140.6 | 160.0 | -146.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
138.2 | 95.4 | 29.4 | 90.4 | 156.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
124.3 | 85.0 | 15.7 | 52.5 | 129.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
106.6 | 73.4 | 6.8 | 44.3 | 116.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
25.4 | 59.7 | -1.3 | 34.5 | 104.5 |
|
EPS cơ bản
|
903.00 | 663.00 | -14.00 | 383.00 | -328.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.