KSQ

CNC Capital Việt Nam ·UPCOM ·2025Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 191,85%, +209,65 điểm % YoY
Giá
1,100
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 5.53x
P/B 0.12x
EPS 199
BVPS 9,024
ROE 2.2%
ROA 2.0%
Biên LN 191.8%
Vòng Quay TS 0.01x
Đòn bẩy VCSH 1.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), KSQ ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
3 tỷ
−58,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
191,85%
+209,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+546,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
151,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 1.5 1.2 0.3 0.0 0.1 0.0 5.4 1.9 3.3 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng +26% +283% -100% -100% +186% -42%
LNST 11.1 -0.9 -2.3 -2.0 -4.2 -1.0 1.8 2.0 8.6 -0.4 -0.2 -0.1
Biên LN ròng 720.07% -77.02% -709.34% -3390.22% 33.96% 104.71% 262.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KSQ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 15,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 15,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 -0,5% = -17,8% × 0,02 × 1,17
2025Q4 2,2% = 191,8% × 0,01 × 1,09

ROE tăng từ -0,5% lên 2,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 191,8% +209,7pp Vòng quay TS: 0,01x -0,01x Đòn bẩy: 1,09x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+209,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 191,85%, tăng 209,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 85,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 291,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 191,85% +209,7 điểm %
Biên gộp 8,55% +7,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 106,14% +85,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 290,17% +291,0 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 151,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 291,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 36,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,5 ngày, số ngày phải thu tăng 18,7 ngày và số ngày phải trả tăng 82,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +18,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +26,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 52,1 ngày +18,7 ngày
Tồn kho 32,5 ngày +26,5 ngày
Phải trả 180,1 ngày +82,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt -95,5 ngày −36,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,11x −0,01x
Khả năng trả lãi 0,66x +0,90x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 5,94x +7,74x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 35,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 35,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −34,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.94x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 35,2 tỷ +32,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 209,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,66 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 191,85% và mở rộng thêm 209,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,94 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 151,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,66x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3.1 7.5 3.3 56.8 34.8
Giá vốn hàng bán
2.8 7.4 3.3 56.4 0.0
Lợi nhuận gộp
0.3 0.1 0.1 0.4 0.4
Chi phí tài chính
-9.0 6.4 3.5 3.6 -1.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.3 1.5 1.3 0.8 -1.8
Lợi nhuận hoạt động
5.9 -4.6 8.0 -3.9 2.1
Lợi nhuận trước thuế
5.9 -4.4 7.9 -60.9 4.7
Lợi nhuận sau thuế
5.9 -4.4 7.9 -60.9 3.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.9 -4.4 7.9 -60.9 3.5
EPS cơ bản
197.00 -148.00 265.00 -2,031.00 114.23

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.