HMR
Đá Hoàng Mai ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HMR đang suy giảm đồng thời doanh thu (−15,6%) và biên lợi nhuận (−3,1 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.9 | 11.4 | 17.4 | 7.7 | 10.7 | 19.1 | 18.7 | 6.4 | 8.8 | 21.1 | 32.4 | 9.7 |
| Tăng trưởng | -13% | -35% | +125% | -28% | -44% | +2% | +193% | -28% | -58% | -35% | +233% | — |
| LNST | 0.5 | 1.1 | 1.5 | 0.2 | 0.3 | 2.8 | 2.0 | 0.6 | 0.7 | 2.3 | 2.9 | 0.9 |
| Biên LN ròng | 5.09% | 9.80% | 8.56% | 3.17% | 3.03% | 14.67% | 10.60% | 8.91% | 7.71% | 10.83% | 9.01% | 9.60% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HMR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 7,5% xuống 4,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 7,23%, mất 3,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 45,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,9 tỷ, chiếm khoảng 19,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 22,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 51,2 ngày, số ngày phải thu tăng 78,7 ngày và số ngày phải trả tăng 5,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 372,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +78,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.26x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 1,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,26 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 7,23% và giảm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
47.2 | 53.0 | 67.7 | 51.7 | 30.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
42.0 | 40.8 | 55.4 | 40.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.2 | 12.2 | 12.2 | 10.8 | 3.9 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.0 | 3.0 | 4.2 | 4.9 | -1.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.2 | 9.1 | 8.1 | 5.9 | 2.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.1 | 8.2 | 8.2 | 7.2 | 2.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.2 | 6.0 | 6.6 | 5.7 | 1.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.2 | 6.0 | 6.6 | 5.7 | 1.9 |
|
EPS cơ bản
|
565.00 | 1,075.00 | 1,170.00 | 1,019.00 | 340.32 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.