CMD

Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,04 lần
Giá
19,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.06x
P/B 1.19x
EPS 2,734
BVPS 16,282
ROE 13.0%
ROA 8.8%
Biên LN 3.3%
Vòng Quay TS 2.66x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMD có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
956 tỷ
+24,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,31%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
32 tỷ
+8,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 227.5 277.9 234.7 216.2 155.4 225.3 200.8 189.2 156.3 231.6 225.7 272.5
Tăng trưởng -18% +18% +9% +39% -31% +12% +6% +21% -33% +3% -17%
LNST 8.9 14.0 3.1 5.6 8.5 11.4 3.2 6.2 9.2 12.6 3.5 6.8
Biên LN ròng 3.89% 5.05% 1.33% 2.59% 5.45% 5.07% 1.60% 3.25% 5.88% 5.45% 1.54% 2.51%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,9% = 3,8% × 2,33 × 1,35
2026Q1 13,0% = 3,3% × 2,66 × 1,47

ROE tăng từ 11,9% lên 13,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,3% -0,5pp Vòng quay TS: 2,66x +0,34x Đòn bẩy: 1,47x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,31%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,31% −0,5 điểm %
Biên gộp 9,06% −1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,30% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 9,64%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,34 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,64% +0,2 điểm %
Biên NOPAT 3,34% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,88 lần +0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 331,6 tỷ +28,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 26,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −31,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 16,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,8 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 108,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 110,5 ngày −16,6 ngày
Tồn kho 0,9 ngày −0,5 ngày
Phải trả 3,2 ngày +1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 108,2 ngày −18,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 5,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 120,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,46x +0,19x
Khả năng trả lãi 5,38x −3,12x
Tiền mặt/Nợ vay 7,4% −1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,04x −0,53x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −28,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −34,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 58,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,3 tỷ −15,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,04 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 5,38 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,04x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,46x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
884.1 771.5 959.7 1,011.1 508.2
Giá vốn hàng bán
800.5 683.4 848.4 913.1 0.0
Lợi nhuận gộp
83.6 88.0 111.3 98.1 65.8
Chi phí tài chính
6.2 4.6 7.6 4.7 -3.5
Chi phí bán hàng
34.6 34.8 48.0 49.4 -31.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 16.7 23.2 14.6 -8.4
Lợi nhuận hoạt động
39.2 37.7 42.7 37.1 25.0
Lợi nhuận trước thuế
39.1 37.6 41.7 38.8 25.1
Lợi nhuận sau thuế
31.2 30.0 33.1 30.9 21.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.2 30.0 33.1 30.9 21.5
EPS cơ bản
2,700.00 2,592.00 2,831.00 2,820.00 2,006.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.