TNT

Tập đoàn TNT ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,75%, +2,44 điểm % YoY
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.38x
P/B 0.77x
EPS 695
BVPS 12,984
ROE 2.6%
ROA 2.0%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 1.39x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+38,2%) và biên lợi nhuận (+2,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.141 tỷ
+38,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,75%
+2,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+1.109,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-5.08x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 227.3 573.5 208.4 131.7 102.3 187.7 220.3 315.3 194.9 261.8 208.5 106.2
Tăng trưởng -60% +175% +58% +29% -46% -15% -30% +62% -26% +26% +96%
LNST 17.6 10.4 2.8 0.7 6.0 -4.6 0.7 0.5 3.3 11.6 2.3 4.6
Biên LN ròng 7.74% 1.81% 1.33% 0.50% 5.86% -2.43% 0.30% 0.16% 1.71% 4.43% 1.09% 4.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 57,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 19,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 44,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 15,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 8,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,1 tỷ
Thuế ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,4% = 0,3% × 0,71 × 1,77
2026Q1 4,9% = 2,8% × 1,39 × 1,27

ROE tăng từ 0,4% lên 4,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,8% +2,4pp Vòng quay TS: 1,39x +0,68x Đòn bẩy: 1,27x -0,50x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,75%, tăng 2,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,9 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,75% +2,4 điểm %
Biên gộp 5,65% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -0,17% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 73,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,11%, tăng 3,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,85 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 371 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,11% +3,7 điểm %
Biên NOPAT 2,54% +2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,62 lần +0,85 lần
Vốn đầu tư bình quân 705,1 tỷ −370,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 36,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −88,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +105,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 4,4 ngày và số ngày phải trả tăng 14,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +11,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,1 ngày −4,4 ngày
Tồn kho 24,5 ngày +11,9 ngày
Phải trả 19,2 ngày +14,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,4 ngày −6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 87,5 tỷ do capex 2,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 116,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,12x +0,07x
Khả năng trả lãi 0,96x +0,82x
Tiền mặt/Nợ vay 29,4% −17,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,2% −0,7 điểm %
CFO/LNST -5,08x −106,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −158,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −174,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.08x.

Sau khi chi 2,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 87,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 84,7 tỷ −388,1 tỷ
Capex tiền mặt 2,8 tỷ −47,8 tỷ
FCF TTM −87,5 tỷ −340,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,4 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,75% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,015.7 918.2 637.5 379.3 640.9
Giá vốn hàng bán
974.3 908.2 619.3 350.5 0.0
Lợi nhuận gộp
41.4 10.1 18.2 28.8 53.4
Chi phí tài chính
37.4 81.4 31.5 8.6 -0.1
Chi phí bán hàng
2.3 4.1 7.1 0.6 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-6.2 -9.9 1.2 22.0 -17.0
Lợi nhuận hoạt động
21.3 4.3 25.0 4.0 36.9
Lợi nhuận trước thuế
24.5 1.9 22.7 8.7 36.8
Lợi nhuận sau thuế
19.8 -0.1 18.7 6.9 29.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.7 0.4 15.3 6.9 29.7
EPS cơ bản
268.00 7.00 300.00 136.00 1,145.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.