MVC

Vật liệu và Xây dựng Bình Dương ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 26,89%, +11,64 điểm % YoY
Giá
13,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.02x
P/B 0.94x
EPS 1,938
BVPS 14,541
ROE 16.0%
ROA 12.9%
Biên LN 26.9%
Vòng Quay TS 0.48x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MVC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+27,6%) và biên lợi nhuận (+11,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
801 tỷ
+27,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,89%
+11,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
215 tỷ
+125,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 205.0 222.3 192.3 181.5 151.4 187.5 141.6 147.3 124.6 157.1 140.2 141.6
Tăng trưởng -8% +16% +6% +20% -19% +32% -4% +18% -21% +12% -1%
LNST 65.8 67.6 35.6 46.4 22.2 24.7 23.1 25.7 10.0 21.6 20.4 18.7
Biên LN ròng 32.10% 30.40% 18.51% 25.58% 14.63% 13.19% 16.34% 17.45% 8.00% 13.76% 14.55% 13.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MVC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 88,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 35,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 30,0 tỷ
Thuế ↑ 31,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 10,5 tỷ
Thuế ↑ 8,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,9% = 15,2% × 0,41 × 1,25
2026Q1 16,0% = 26,9% × 0,48 × 1,24

ROE tăng từ 7,9% lên 16,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 26,9% +11,6pp Vòng quay TS: 0,48x +0,07x Đòn bẩy: 1,24x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 26,89%, tăng 11,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,89% +11,6 điểm %
Biên gộp 28,10% +6,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,15% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 141,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 13,44%, tăng 7,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 11,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 136 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,44% +7,2 điểm %
Biên NOPAT 26,23% +11,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,51 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.563,4 tỷ +135,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 22,5 ngày, số ngày phải thu giảm 16,3 ngày và số ngày phải trả giảm 9,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 141,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,3 ngày −16,3 ngày
Tồn kho 124,1 ngày −22,5 ngày
Phải trả 10,5 ngày −9,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 141,9 ngày −29,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 17,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 261,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x −0,02x
Khả năng trả lãi 17,40x +10,51x
Tiền mặt/Nợ vay 17,8% +2,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,79x +0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 252,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −235,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −45,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.79x.

Sau khi chi 115,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 55,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 170,6 tỷ +103,5 tỷ
Capex tiền mặt 115,7 tỷ +98,9 tỷ
FCF TTM +55,0 tỷ +4,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,7%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 142 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,89% và mở rộng thêm 11,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,79 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 141,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
747.3 600.9 557.8 525.7 304.5
Giá vốn hàng bán
560.2 478.1 442.6 400.9 0.0
Lợi nhuận gộp
187.1 122.8 115.2 124.8 49.3
Chi phí tài chính
-17.4 9.1 17.8 31.9 -89.1
Chi phí bán hàng
31.3 28.5 20.5 20.2 -12.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.2 32.7 29.7 25.9 -20.5
Lợi nhuận hoạt động
214.1 94.3 83.1 89.4 -40.9
Lợi nhuận trước thuế
210.8 101.0 85.7 92.7 -39.4
Lợi nhuận sau thuế
179.2 86.3 71.6 86.4 -39.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
179.2 86.3 71.6 86.4 -39.4
EPS cơ bản
1,613.00 786.00 652.00 786.00 -395.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.