TTC

Gạch men Thanh Thanh ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,64%, +4,09 điểm % YoY
Giá
9,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.18x
P/B 0.45x
EPS 1,100
BVPS 20,035
ROE 5.5%
ROA 4.4%
Biên LN 5.6%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
116 tỷ
−30,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,64%
+4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+156,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
360,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 14.6 23.7 39.8 37.9 27.8 43.9 46.7 47.2 34.7 53.1 59.3 63.0
Tăng trưởng -38% -40% +5% +36% -37% -6% -1% +36% -35% -11% -6%
LNST 3.8 9.3 -6.5 -0.0 0.1 0.7 1.5 0.3 0.6 1.4 2.6 2.8
Biên LN ròng 26.22% 39.14% -16.39% -0.12% 0.24% 1.54% 3.18% 0.68% 1.81% 2.61% 4.41% 4.51%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 23,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,2% = 1,5% × 1,05 × 1,36
2026Q1 5,5% = 5,6% × 0,78 × 1,25

ROE tăng từ 2,2% lên 5,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,6% +4,1pp Vòng quay TS: 0,78x -0,27x Đòn bẩy: 1,25x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,64%, tăng 4,1 điểm %. Đà cải thiện chủ yếu được hỗ trợ bởi các cấu phần vận hành thuận chiều (vẫn còn áp lực từ Biên gộp giảm 14,3 điểm %, Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,64% +4,1 điểm %
Biên gộp -0,54% −14,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,27% +3,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 22,98% −2,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,7 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 360,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,19 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 63,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 93,0 ngày, số ngày phải thu tăng 19,3 ngày và số ngày phải trả giảm 10,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 234,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +19,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 73,3 ngày +19,3 ngày
Tồn kho 176,7 ngày −93,0 ngày
Phải trả 15,8 ngày −10,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 234,2 ngày −63,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 43,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -4,85x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -4,85x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi -4,85x −8,66x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 8,08x +6,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 43,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −45,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.08x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 52,8 tỷ +47,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,1 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -40,1%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -4,85 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,64% và mở rộng thêm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,08 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -40,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -4,85x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
129.2 172.5 227.6 313.1 238.2
Giá vốn hàng bán
132.6 148.6 196.6 269.8 0.0
Lợi nhuận gộp
-3.4 23.9 31.0 43.3 36.9
Chi phí tài chính
4.3 0.9 0.2 3.8 3.6
Chi phí bán hàng
3.8 4.2 7.4 10.2 -8.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.1 15.7 16.1 15.7 -16.5
Lợi nhuận hoạt động
-26.4 3.7 8.3 14.3 15.9
Lợi nhuận trước thuế
3.6 3.9 9.5 14.4 15.9
Lợi nhuận sau thuế
2.8 3.0 7.6 11.5 12.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.8 3.0 7.6 11.5 12.7
EPS cơ bản
467.00 513.00 1,275.00 1,937.00 2,136.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.