RYG

Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,44%, −1,79 điểm % YoY
Giá
9,840
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.21x
P/B 0.58x
EPS 692
BVPS 16,924
ROE 4.2%
ROA 1.1%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 0.76x
Đòn bẩy VCSH 3.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RYG ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là mức giảm này đến từ áp lực vận hành hiện tại hay do nền so sánh quá cao từ kỳ trước.

DOANH THU TTM
2.162 tỷ
+24,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,44%
−1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
−44,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 540.6 554.2 538.2 529.0 479.5 474.5 353.2 429.8
Tăng trưởng -2% +3% +2% +10% +1% +34% -18%
LNST 3.0 5.0 12.2 11.0 3.5 8.2 18.5 26.1
Biên LN ròng 0.55% 0.90% 2.26% 2.09% 0.73% 1.73% 5.23% 6.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RYG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 35,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 63,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 5,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,2 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,44%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,44% −1,8 điểm %
Biên gộp 13,06% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,64% −1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 1,43%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,43% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,43%
Biên NOPAT 1,51% −1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,94 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.289,3 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,89 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 797,0 tỷ, chiếm khoảng 26,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 46,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −119,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −137,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +210,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 185,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 96,0 ngày
Tồn kho 154,9 ngày
Phải trả 65,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 185,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.750,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,28x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,28x +0,46x
Khả năng trả lãi 0,37x −0,75x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,3% +5,9 điểm %
CFO/LNST 0,97x +0,53x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −98,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −414,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −513,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 482,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.97x.

Sau khi chi 384,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 353,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 30,3 tỷ +5,6 tỷ
Capex tiền mặt 384,0 tỷ −8,5 tỷ
FCF TTM −353,7 tỷ +14,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,97 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,97x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,44% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
2,095.7 1,692.1 1,395.6 1,396.8
Giá vốn hàng bán
1,823.4 1,425.9 1,104.1 1,143.0
Lợi nhuận gộp
272.2 266.1 291.4 253.8
Chi phí tài chính
114.1 62.0 52.1 32.2
Chi phí bán hàng
71.4 76.2 79.7 80.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
67.6 65.9 64.1 52.7
Lợi nhuận hoạt động
52.7 87.4 124.2 93.8
Lợi nhuận trước thuế
50.9 83.8 123.3 93.3
Lợi nhuận sau thuế
37.6 67.5 102.3 74.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
37.4 67.5 101.5 74.3
EPS cơ bản
830.00 1,500.00 2,680.00 2,065.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.