RYG
Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RYG ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là mức giảm này đến từ áp lực vận hành hiện tại hay do nền so sánh quá cao từ kỳ trước.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 540.6 | 554.2 | 538.2 | 529.0 | 479.5 | 474.5 | 353.2 | 429.8 |
| Tăng trưởng | -2% | +3% | +2% | +10% | +1% | +34% | -18% | — |
| LNST | 3.0 | 5.0 | 12.2 | 11.0 | 3.5 | 8.2 | 18.5 | 26.1 |
| Biên LN ròng | 0.55% | 0.90% | 2.26% | 2.09% | 0.73% | 1.73% | 5.23% | 6.07% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận RYG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,44%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 1,43%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,43% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,89 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,28 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 797,0 tỷ, chiếm khoảng 26,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 46,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 185,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,37x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.750,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,28x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −98,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −414,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −513,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 482,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.97x.
Sau khi chi 384,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 353,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,97 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,97x.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,44% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,095.7 | 1,692.1 | 1,395.6 | 1,396.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,823.4 | 1,425.9 | 1,104.1 | 1,143.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
272.2 | 266.1 | 291.4 | 253.8 |
|
Chi phí tài chính
|
114.1 | 62.0 | 52.1 | 32.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
71.4 | 76.2 | 79.7 | 80.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67.6 | 65.9 | 64.1 | 52.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
52.7 | 87.4 | 124.2 | 93.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
50.9 | 83.8 | 123.3 | 93.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
37.6 | 67.5 | 102.3 | 74.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
37.4 | 67.5 | 101.5 | 74.3 |
|
EPS cơ bản
|
830.00 | 1,500.00 | 2,680.00 | 2,065.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.