ILA

ILA ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −25,14%, −23,24 điểm % YoY
Giá
6,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -6.23x
P/B 0.73x
EPS -1,028
BVPS 8,811
ROE -10.6%
ROA -6.1%
Biên LN -24.7%
Vòng Quay TS 0.25x
Đòn bẩy VCSH 1.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ILA ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
82 tỷ
−20,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−25,14%
−23,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−21 tỷ
−954,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 14.7 22.7 13.9 30.4 32.8 20.1 24.8 24.9 24.1 15.6 9.3 15.4
Tăng trưởng -35% +64% -54% -7% +63% -19% -1% +3% +54% +69% -40%
LNST -3.1 -11.2 -2.2 -4.1 3.6 -1.6 -2.3 -1.6 6.6 -1.4 0.4 -0.4
Biên LN ròng -20.85% -49.32% -15.61% -13.51% 10.94% -7.88% -9.37% -6.55% 27.38% -9.01% 3.80% -2.49%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ILA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 18,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 6,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,9% = -1,9% × 0,25 × 1,96
2026Q1 -10,8% = -25,1% × 0,25 × 1,74

ROE giảm từ -0,9% xuống -10,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -25,1% -23,2pp Vòng quay TS: 0,25x -0,01x Đòn bẩy: 1,74x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -25,14%, mất 23,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 19,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,4 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -25,14% −23,2 điểm %
Biên gộp -7,42% −19,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,88% +1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -9,32% −3,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (36,4% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,32 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 257,0 tỷ −35,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 180,6 tỷ, chiếm khoảng 60,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 22,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −13,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +25,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −34,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 213,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 204,0 ngày, số ngày phải thu tăng 4,1 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 871,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 144,1 ngày +4,1 ngày
Tồn kho 810,5 ngày +204,0 ngày
Phải trả 83,0 ngày −5,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 871,5 ngày +213,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 54,1 tỷ do capex 8,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt -3,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 57,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -3,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,32x −0,05x
Khả năng trả lãi -3,03x −2,97x
Tiền mặt/Nợ vay 3,6% +1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 75,4% −0,1 điểm %
CFO/LNST 2,28x −12,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −54,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 47,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.28x.

Sau khi chi 8,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 54,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 46,1 tỷ −16,5 tỷ
Capex tiền mặt 8,0 tỷ +7,2 tỷ
FCF TTM −54,1 tỷ −23,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 29,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 23,2 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,28 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 29,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -25,14% và giảm 23,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
93.4 139.4 59.8 111.3 127.9
Giá vốn hàng bán
99.6 126.4 56.2 106.2 0.0
Lợi nhuận gộp
-6.2 13.0 3.6 5.0 6.2
Chi phí tài chính
7.0 7.0 1.1 4.8 -4.5
Chi phí bán hàng
0.5 0.7 0.8 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.1 8.6 4.6 1.8 -7.5
Lợi nhuận hoạt động
-24.5 -1.5 -2.0 -1.6 9.3
Lợi nhuận trước thuế
-24.9 -1.8 5.6 -1.9 9.1
Lợi nhuận sau thuế
-27.1 -2.1 5.6 -1.9 6.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-26.7 -2.1 5.7 -1.9 6.1
EPS cơ bản
-1,362.00 -106.00 305.00 -102.00 -13.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.