BDT

Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,69%, +18,54 điểm % YoY
Giá
9,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.57x
P/B 0.62x
EPS 543
BVPS 14,434
ROE 3.8%
ROA 1.9%
Biên LN 8.2%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 1.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BDT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+38,6%) và biên lợi nhuận (+18,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
249 tỷ
+38,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,69%
+18,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+222,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
36,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 54.2 78.6 68.7 47.8 31.8 46.2 48.5 53.3 37.1 179.5 110.6 93.0
Tăng trưởng -31% +14% +44% +50% -31% -5% -9% +44% -79% +62% +19%
LNST 2.9 2.8 9.3 6.7 -8.8 -4.5 -2.5 -1.9 -10.7 21.8 11.2 8.8
Biên LN ròng 5.27% 3.57% 13.50% 14.06% -27.53% -9.83% -5.23% -3.51% -28.93% 12.15% 10.09% 9.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BDT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 24,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 14,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,2% = -9,8% × 0,15 × 2,18
2026Q1 4,0% = 8,7% × 0,23 × 1,98

ROE tăng từ -3,2% lên 4,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,7% +18,5pp Vòng quay TS: 0,23x +0,08x Đòn bẩy: 1,98x -0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+18,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,69%, tăng 18,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 10,2 điểm % và Biên gộp tăng 2,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,69% +18,5 điểm %
Biên gộp 29,22% +2,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,14% −10,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,64% +6,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 36,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 113,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,11%, tăng 4,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 16,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,18 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 219 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,11% +4,4 điểm %
Biên NOPAT 5,51% +16,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,38 lần +0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 649,7 tỷ −219,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +20,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −27,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 46,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 55,4 ngày, số ngày phải thu giảm 6,8 ngày và số ngày phải trả giảm 16,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 113,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,1 ngày −6,8 ngày
Tồn kho 102,1 ngày −55,4 ngày
Phải trả 30,5 ngày −16,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 113,8 ngày −46,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,3 tỷ do capex 9,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 3,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 78,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 88,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 78,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x −0,08x
Khả năng trả lãi 3,59x +4,69x
Tiền mặt/Nợ vay 6,1% −3,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 78,0% −7,1 điểm %
CFO/LNST 0,32x +11,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 177,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 19,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −196,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.32x.

Sau khi chi 9,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,6 tỷ −192,3 tỷ
Capex tiền mặt 9,0 tỷ −1,5 tỷ
FCF TTM −2,3 tỷ −190,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 18,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -9,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,69% và mở rộng thêm 18,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -9,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,32 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
227.6 188.0 456.4 604.1 443.6
Giá vốn hàng bán
164.2 134.5 330.1 416.8 0.0
Lợi nhuận gộp
63.4 53.6 126.3 187.3 149.1
Chi phí tài chính
5.7 21.4 34.5 25.4 -11.0
Chi phí bán hàng
25.0 23.5 28.3 36.4 -29.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.4 35.1 35.6 41.3 -34.6
Lợi nhuận hoạt động
0.3 -17.9 52.6 103.5 95.4
Lợi nhuận trước thuế
10.9 -14.9 53.2 111.9 92.6
Lợi nhuận sau thuế
8.9 -14.0 41.5 89.4 71.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.9 -14.7 41.4 88.0 70.1
EPS cơ bản
200.00 -384.00 889.00 1,913.00 1,591.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.