CDG

Cầu Đuống ·UPCOM ·2021Q3

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 1,620
BVPS 13,157
ROE 9.4%
ROA 7.4%
Biên LN 19.7%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, CDG có doanh thu tăng (+17,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+30,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
28 tỷ
+17,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
36,22%
+30,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+689,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
33,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 4.3 10.3 4.2 3.3 14.4 6.5
Tăng trưởng -59% +146% +26% -77% +122%
LNST 0.4 2.1 0.8 1.1 2.0 0.7
Biên LN ròng 9.53% 19.84% 19.35% 32.89% 14.24% 10.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CDG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,72% +30,8 điểm %
Biên gộp 45,43%
Chi phí BH&QL/Doanh thu -31,00%
Ngoài lõi/Doanh thu 9,73%

TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (43,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 8,31%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3

ROIC 8,31%
Biên NOPAT 17,66%
Vòng quay vốn đầu tư 0,47 lần
Vốn đầu tư bình quân 47,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +7,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q2 → 2021Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 20,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 87,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x −0,02x
Khả năng trả lãi 20,87x
Tiền mặt/Nợ vay 87,3% +44,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,50x

TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.50x.

Sau khi chi 12,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2020Q2 -> 2021Q3

CFO TTM 19,7 tỷ
Capex tiền mặt 12,0 tỷ
FCF TTM +7,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 33,3%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 33,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
27.8 23.7 25.5 30.8 18.8
Giá vốn hàng bán
19.1 14.8 16.8 21.8 0.0
Lợi nhuận gộp
8.7 8.9 8.6 9.0 9.0
Chi phí tài chính
0.1 0.1 0.2 0.1 -0.2
Chi phí bán hàng
1.1 0.5 0.4 0.6 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0 8.0 6.0 7.4 -6.5
Lợi nhuận hoạt động
5.1 0.3 2.5 2.2 3.4
Lợi nhuận trước thuế
12.6 1.6 2.6 5.4 3.9
Lợi nhuận sau thuế
10.1 1.3 2.1 4.3 3.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.1 1.3 2.1 4.3 3.3
EPS cơ bản
2,904.00 368.00 592.00 1,239.00 710.90

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.