CDG
Cầu Đuống ·UPCOM ·2021Q3
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, CDG có doanh thu tăng (+17,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+30,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q3'20 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.3 | 10.3 | 4.2 | 3.3 | 14.4 | 6.5 |
| Tăng trưởng | -59% | +146% | +26% | -77% | +122% | — |
| LNST | 0.4 | 2.1 | 0.8 | 1.1 | 2.0 | 0.7 |
| Biên LN ròng | 9.53% | 19.84% | 19.35% | 32.89% | 14.24% | 10.43% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CDG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (43,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 8,31%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q2 → 2021Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 20,87x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 87,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2020Q2 -> 2021Q3
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.50x.
Sau khi chi 12,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2020Q2 -> 2021Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 33,3%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 33,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
27.8 | 23.7 | 25.5 | 30.8 | 18.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
19.1 | 14.8 | 16.8 | 21.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
8.7 | 8.9 | 8.6 | 9.0 | 9.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.1 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | -0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.0 | 8.0 | 6.0 | 7.4 | -6.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.1 | 0.3 | 2.5 | 2.2 | 3.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
12.6 | 1.6 | 2.6 | 5.4 | 3.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.1 | 1.3 | 2.1 | 4.3 | 3.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.1 | 1.3 | 2.1 | 4.3 | 3.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,904.00 | 368.00 | 592.00 | 1,239.00 | 710.90 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.