TDF
Trung Đô ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDF có doanh thu tăng (+11,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157.4 | 155.1 | 91.6 | 131.3 | 87.5 | 125.7 | 121.5 | 143.8 | 88.7 | 155.4 | 131.4 | 119.5 |
| Tăng trưởng | +1% | +69% | -30% | +50% | -30% | +3% | -16% | +62% | -43% | +18% | +10% | — |
| LNST | 1.2 | 48.2 | -23.2 | 0.3 | -21.2 | 33.7 | 0.4 | 0.6 | -19.7 | 15.2 | 2.1 | 7.4 |
| Biên LN ròng | 0.74% | 31.10% | -25.35% | 0.21% | -24.23% | 26.80% | 0.32% | 0.43% | -22.17% | 9.78% | 1.63% | 6.19% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,8% lên 3,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,94%, tăng 2,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,5 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,85 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 472,2 tỷ, chiếm khoảng 29,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 28,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,7 ngày, số ngày phải thu tăng 5,4 ngày và số ngày phải trả tăng 8,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 411,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +5,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 21,1 tỷ do capex 34,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,85x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,65x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 53,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 666,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,65x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −26,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −15,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 10,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.52x.
Sau khi chi 34,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 21,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,65 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,94% và mở rộng thêm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,65x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
465.4 | 479.7 | 518.6 | 686.6 | 800.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
385.0 | 407.2 | 392.1 | 491.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
80.4 | 72.5 | 126.5 | 195.3 | 177.5 |
|
Chi phí tài chính
|
42.4 | 44.4 | 39.2 | 15.9 | -11.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.6 | 22.2 | 24.0 | 38.5 | -29.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.3 | 20.6 | 21.9 | 32.1 | -26.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.3 | -14.4 | 42.9 | 116.7 | 119.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.3 | 21.4 | 43.5 | 116.2 | 119.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.1 | 13.6 | 34.8 | 93.0 | 95.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.9 | 13.6 | 34.8 | 93.0 | 95.8 |
|
EPS cơ bản
|
137.00 | 454.00 | 1,161.00 | 3,101.00 | 3,194.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.