VTA

Vitaly ·UPCOM ·2024Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −22,80%, −7,47 điểm % YoY
Giá
2,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -0.67x
P/B 0.63x
EPS -2,991
BVPS 3,183
ROE -63.9%
ROA -14.2%
Biên LN -22.8%
Vòng Quay TS 0.62x
Đòn bẩy VCSH 4.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), VTA đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
105 tỷ
−42,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−22,80%
−7,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−24 tỷ
+14,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.51x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21
Doanh thu 20.4 26.9 28.7 29.0 32.9 46.3 44.1 59.6 60.7 90.1 71.5 69.7
Tăng trưởng -24% -6% -1% -12% -29% +5% -26% -2% -33% +26% +3%
LNST -4.0 -6.5 -4.1 -9.3 -6.0 -9.0 -4.2 -8.8 -3.1 3.2 1.0 -3.1
Biên LN ròng -19.87% -24.06% -14.26% -32.13% -18.28% -19.48% -9.46% -14.81% -5.15% 3.58% 1.42% -4.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 3,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q3 -44,2% = -15,3% × 0,87 × 3,33
2024Q3 -63,9% = -22,8% × 0,62 × 4,50

ROE giảm từ -44,2% xuống -63,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -22,8% -7,5pp Vòng quay TS: 0,62x -0,24x Đòn bẩy: 4,50x +1,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -22,80%, mất 7,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -22,80% −7,5 điểm %
Biên gộp -10,68% −6,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,53% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -27,09%, mất 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -27,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 7,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,42 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -27,09% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

ROIC -27,09% −2,6 điểm %
Biên NOPAT -22,67% −7,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,19 lần −0,42 lần
Vốn đầu tư bình quân 87,9 tỷ −25,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả -5,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,92 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 36,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +70,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −34,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 26,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,4 ngày, số ngày phải thu tăng 7,0 ngày và số ngày phải trả tăng 52,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 137,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 → 2024Q3

Phải thu 28,4 ngày +7,0 ngày
Tồn kho 303,3 ngày +72,4 ngày
Phải trả 194,1 ngày +52,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 137,6 ngày +26,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt -8,53x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 49,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,92x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -8,53x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,92x +0,86x
Khả năng trả lãi -8,53x −0,98x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% −0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 96,2% +1,4 điểm %
CFO/LNST -0,51x −0,50x

TTM YoY · 2023Q3 -> 2024Q3

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 8,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −22,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.51x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2024Q3

CFO TTM 12,1 tỷ +11,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,5 điểm %.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -22,80% và giảm 7,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
48.6 92.1 152.4 281.9 211.8
Giá vốn hàng bán
63.1 114.4 163.0 263.9 0.0
Lợi nhuận gộp
-14.4 -22.3 -10.7 17.9 14.3
Chi phí tài chính
2.9 3.3 3.4 2.8 -2.7
Chi phí bán hàng
2.0 4.6 6.9 14.4 -11.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.9 8.5 7.5 8.8 -7.6
Lợi nhuận hoạt động
-25.3 -38.5 -28.3 -7.5 -7.1
Lợi nhuận trước thuế
-17.1 -35.0 -28.5 -7.7 -7.3
Lợi nhuận sau thuế
-17.1 -34.4 -28.5 -7.7 -6.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-17.1 -34.4 -28.5 -7.7 -6.5
EPS cơ bản
-2,140.00 -4,302.00 -3,568.00 -962.00 -810.46

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.