SCL

Sông Đà Cao Cường ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,17%, +4,95 điểm % YoY
Giá
20,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.51x
P/B 1.46x
EPS 2,702
BVPS 13,921
ROE 20.0%
ROA 9.9%
Biên LN 11.2%
Vòng Quay TS 0.89x
Đòn bẩy VCSH 2.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+58,2%) và biên lợi nhuận (+5,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
655 tỷ
+58,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,17%
+5,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
73 tỷ
+184,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 173.5 204.8 133.1 143.9 94.0 109.8 78.8 131.7 88.2 143.7 115.4 121.9
Tăng trưởng -15% +54% -8% +53% -14% +39% -40% +49% -39% +25% -5%
LNST 17.8 23.3 16.1 15.9 8.9 7.5 1.3 8.2 11.9 14.2 12.3 14.7
Biên LN ròng 10.27% 11.38% 12.13% 11.08% 9.44% 6.81% 1.59% 6.20% 13.48% 9.86% 10.65% 12.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 95,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 21,9 tỷ
Thuế ↑ 12,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 27,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 9,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,3 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,4% = 6,2% × 0,73 × 2,08
2026Q1 20,0% = 11,2% × 0,89 × 2,02

ROE tăng từ 9,4% lên 20,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 11,2% +5,0pp Vòng quay TS: 0,89x +0,16x Đòn bẩy: 2,02x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,17%, tăng 5,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,8 điểm % và Biên gộp tăng 2,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,17% +5,0 điểm %
Biên gộp 35,13% +2,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,54% −3,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 40,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 11,66%, tăng 6,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 5,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 163 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,66% +6,5 điểm %
Biên NOPAT 11,17% +5,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,04 lần +0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 627,7 tỷ +163,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu giảm 27,6 ngày và số ngày phải trả giảm 15,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,2 ngày −27,6 ngày
Tồn kho 39,0 ngày +5,5 ngày
Phải trả 50,8 ngày −15,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 40,4 ngày −6,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 110,0 tỷ do capex 137,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi đạt 5,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 296,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,59x −0,33x
Khả năng trả lãi 5,07x +2,34x
Tiền mặt/Nợ vay 10,1% −1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 69,2% +21,2 điểm %
CFO/LNST 0,37x +5,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 103,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −110,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 148,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.37x.

Sau khi chi 137,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 110,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 27,2 tỷ +158,1 tỷ
Capex tiền mặt 137,2 tỷ +132,1 tỷ
FCF TTM −110,0 tỷ +25,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,0 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,17% và mở rộng thêm 5,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
572.2 408.4 473.5 338.7 310.9
Giá vốn hàng bán
370.1 277.0 305.8 172.9 0.0
Lợi nhuận gộp
202.2 131.4 167.7 165.8 155.2
Chi phí tài chính
16.0 8.4 5.2 5.8 -2.6
Chi phí bán hàng
81.6 69.9 85.0 131.9 -138.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.9 22.6 23.1 12.4 -10.3
Lợi nhuận hoạt động
81.1 31.2 55.1 17.1 4.3
Lợi nhuận trước thuế
81.1 33.6 55.7 18.6 23.1
Lợi nhuận sau thuế
64.3 26.6 43.9 16.0 20.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
64.3 26.6 43.9 16.0 20.4
EPS cơ bản
2,914.00 1,424.00 2,531.00 1,072.00 1,468.21

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.