VHL

Viglacera Hạ Long ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,44%, +7,88 điểm % YoY
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.54x
P/B 0.52x
EPS 1,912
BVPS 20,360
ROE 7.5%
ROA 4.8%
Biên LN 3.4%
Vòng Quay TS 1.41x
Đòn bẩy VCSH 1.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHL ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
1.073 tỷ
−7,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,44%
+7,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
37 tỷ
+171,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 214.7 288.9 277.7 291.4 251.2 335.5 281.6 290.1 241.1 326.6 302.0 320.4
Tăng trưởng -26% +4% -5% +16% -25% +19% -3% +20% -26% +8% -6%
LNST 7.3 9.0 10.0 10.6 0.3 -15.6 -26.3 -9.8 -14.7 -25.0 -6.8 -13.7
Biên LN ròng 3.38% 3.12% 3.58% 3.65% 0.13% -4.65% -9.36% -3.39% -6.08% -7.66% -2.24% -4.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 23,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 17,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 8,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 6,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -10,3% = -4,4% × 1,50 × 1,55
2026Q1 7,5% = 3,4% × 1,41 × 1,55

ROE tăng từ -10,3% lên 7,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,4% +7,9pp Vòng quay TS: 1,41x -0,09x Đòn bẩy: 1,55x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,44%, tăng 7,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,44% +7,9 điểm %
Biên gộp 16,54% +3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,33% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,22%, tăng 11,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,22% +11,4 điểm %
Biên NOPAT 3,23% +5,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,23 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 480,1 tỷ −40,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,53 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 311,9 tỷ, chiếm khoảng 40,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −12,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +13,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 126,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +12,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 3,6 ngày −2,1 ngày
Tồn kho 141,2 ngày +12,1 ngày
Phải trả 18,8 ngày +1,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 126,0 ngày +8,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 69,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 23,93x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 96,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 107,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 57,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 96,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x +0,03x
Khả năng trả lãi 23,93x +28,88x
Tiền mặt/Nợ vay 107,3% −20,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 96,1% +49,2 điểm %
CFO/LNST 1,95x +4,89x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 69,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −37,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 32,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.95x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 72,0 tỷ −7,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 126 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,44% và mở rộng thêm 7,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 126,0 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,109.2 1,148.3 1,229.3 1,623.1 1,637.0
Giá vốn hàng bán
925.0 1,021.6 1,114.5 1,425.2 0.0
Lợi nhuận gộp
184.2 126.7 114.8 198.0 253.5
Chi phí tài chính
1.9 5.5 11.0 12.2 -18.3
Chi phí bán hàng
103.3 96.9 100.1 123.1 -130.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
47.3 45.1 46.6 48.0 -55.8
Lợi nhuận hoạt động
32.9 -39.5 -64.3 10.0 52.7
Lợi nhuận trước thuế
34.8 -60.8 -64.5 8.7 56.0
Lợi nhuận sau thuế
29.9 -66.5 -69.5 0.2 43.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.9 -66.5 -69.5 0.2 43.7
EPS cơ bản
1,196.00 -2,663.00 -2,780.00 5.00 1,748.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.