DXV

VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 42,45%, +3,11 điểm % YoY
Giá
3,850
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 40.96x
P/B 0.39x
EPS 94
BVPS 9,871
ROE 1.0%
ROA 0.8%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 1.83x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DXV có doanh thu tăng (+18,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
219 tỷ
+18,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,42%
+3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+118,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
139,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 52.4 54.5 50.9 61.1 40.3 48.2 48.4 48.6 32.4 39.3 42.0 52.1
Tăng trưởng -4% +7% -17% +52% -17% -0% -0% +50% -18% -7% -19%
LNST 0.1 0.1 0.2 0.4 0.0 -1.9 -1.6 -1.5 -0.7 -6.1 0.0 -1.7
Biên LN ròng 0.28% 0.25% 0.43% 0.70% 0.08% -3.96% -3.27% -3.14% -2.04% -15.45% 0.06% -3.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DXV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -5,0% = -2,7% × 1,51 × 1,23
2026Q1 1,0% = 0,4% × 1,83 × 1,23

ROE tăng từ -5,0% lên 1,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,4% +3,1pp Vòng quay TS: 1,83x +0,31x Đòn bẩy: 1,23x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 0,42%, tăng 3,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,42% +3,1 điểm %
Biên gộp 9,41% +5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,62% +1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,63% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 149,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,8 tỷ, chiếm khoảng 14,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −5,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 18,3 ngày, số ngày phải thu giảm 17,1 ngày và số ngày phải trả giảm 7,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 130,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 129,0 ngày −17,1 ngày
Tồn kho 34,6 ngày −18,3 ngày
Phải trả 32,7 ngày −7,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 130,9 ngày −27,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 4,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -4,70x −3,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 4,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.70x.

Sau khi chi 5,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 10,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,4 tỷ −8,6 tỷ
Capex tiền mặt 5,8 tỷ
FCF TTM −10,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 139,2%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 131 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 42,45% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 139,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,70 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 130,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
206.7 177.6 169.6 223.1 193.8
Giá vốn hàng bán
188.8 169.6 160.9 208.3 0.0
Lợi nhuận gộp
17.9 8.0 8.7 14.9 10.5
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
8.0 7.6 7.6 8.1 -7.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.6 8.2 10.5 8.4 -12.3
Lợi nhuận hoạt động
0.6 -6.5 -8.5 -0.8 -8.1
Lợi nhuận trước thuế
0.8 -5.7 -8.3 0.2 2.1
Lợi nhuận sau thuế
0.8 -5.7 -8.3 0.2 0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.8 -5.7 -8.3 0.2 0.4
EPS cơ bản
82.00 -572.00 -842.00 20.00 38.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.