TLD

Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,13%, +9,12 điểm % YoY
Giá
8,530
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.28x
P/B 0.64x
EPS 1,172
BVPS 13,413
ROE 9.4%
ROA 6.9%
Biên LN 12.1%
Vòng Quay TS 0.57x
Đòn bẩy VCSH 1.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TLD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,8%) và biên lợi nhuận (+9,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
753 tỷ
+29,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,13%
+9,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+423,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 210.0 258.1 107.0 177.7 123.5 144.0 146.0 166.3 110.8 132.3 32.7 83.3
Tăng trưởng -19% +141% -40% +44% -14% -1% -12% +50% -16% +305% -61%
LNST 27.4 52.6 5.2 6.1 2.5 4.5 4.4 6.1 2.6 4.4 0.5 1.6
Biên LN ròng 13.06% 20.39% 4.83% 3.42% 2.04% 3.10% 2.98% 3.67% 2.39% 3.29% 1.67% 1.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TLD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 98,4 tỷ
Thuế ↑ 16,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,4 tỷ
Thuế ↑ 5,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,0% = 3,0% × 0,52 × 1,32
2026Q1 9,4% = 12,1% × 0,57 × 1,35

ROE tăng từ 2,0% lên 9,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 12,1% +9,1pp Vòng quay TS: 0,57x +0,06x Đòn bẩy: 1,35x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,13%, tăng 9,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 11,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,13% +9,1 điểm %
Biên gộp 19,14% +11,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,32% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,48%, tăng 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 9,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,09 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 122 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,48% +6,6 điểm %
Biên NOPAT 12,16% +9,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,70 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.078,7 tỷ +122,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 544,4 tỷ, chiếm khoảng 37,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 53,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −133,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +33,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +153,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 43,5 ngày, số ngày phải thu giảm 9,7 ngày và số ngày phải trả giảm 14,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 341,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 68,7 ngày −9,7 ngày
Tồn kho 305,7 ngày −43,5 ngày
Phải trả 32,5 ngày −14,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 341,9 ngày −38,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 120,7 tỷ do capex 211,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi đạt 8,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 55,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 305,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x +0,11x
Khả năng trả lãi 8,10x +6,10x
Tiền mặt/Nợ vay 45,5% −29,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 55,0% −28,3 điểm %
CFO/LNST 1,00x −2,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 201,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −238,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 162,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.00x.

Sau khi chi 211,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 120,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 91,2 tỷ +25,9 tỷ
Capex tiền mặt 211,9 tỷ +210,5 tỷ
FCF TTM −120,7 tỷ −184,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,13% và mở rộng thêm 9,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
666.4 568.7 329.3 537.6 408.4
Giá vốn hàng bán
558.8 527.7 307.7 499.4 0.0
Lợi nhuận gộp
107.6 41.0 21.6 38.2 32.6
Chi phí tài chính
8.3 8.8 12.2 7.5 -6.7
Chi phí bán hàng
14.8 11.1 3.0 8.6 -1.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.3 8.2 6.8 9.3 -9.0
Lợi nhuận hoạt động
78.9 16.4 6.1 14.9 17.2
Lợi nhuận trước thuế
78.5 16.0 5.7 14.3 16.7
Lợi nhuận sau thuế
66.1 14.1 5.0 13.7 16.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
66.3 14.1 5.0 13.7 16.3
EPS cơ bản
852.00 181.00 66.00 236.00 407.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.