GMX

Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,13 lần
Giá
17,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 10.72x
P/B 1.32x
EPS 1,586
BVPS 12,843
ROE 16.0%
ROA 12.5%
Biên LN 10.0%
Vòng Quay TS 1.25x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMX đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
188 tỷ
+11,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,99%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+12,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 43.5 48.4 44.2 51.9 29.6 41.8 44.0 53.8 25.2 43.2 44.2 61.4
Tăng trưởng -10% +10% -15% +75% -29% -5% -18% +114% -42% -2% -28%
LNST 2.8 5.7 5.5 4.8 1.6 4.3 4.9 6.0 1.5 5.6 5.9 7.8
Biên LN ròng 6.47% 11.86% 12.37% 9.18% 5.28% 10.33% 11.02% 11.16% 5.97% 13.01% 13.28% 12.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,8 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,0% = 9,9% × 1,06 × 1,34
2026Q1 16,0% = 10,0% × 1,25 × 1,28

ROE tăng từ 14,0% lên 16,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,0% +0,1pp Vòng quay TS: 1,25x +0,20x Đòn bẩy: 1,28x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 9,99%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,99% +0,1 điểm %
Biên gộp 32,26% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 19,29% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,12% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 26,6 tỷ, chiếm khoảng 19,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 35,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 25,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,1 ngày và số ngày phải trả tăng 8,8 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,2 ngày −1,1 ngày
Tồn kho 112,1 ngày −25,2 ngày
Phải trả 30,1 ngày +8,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 86,2 ngày −35,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 24,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi đạt 72,58x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x −0,17x
Khả năng trả lãi 72,58x +48,72x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,13x −3,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 24,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 21,1 tỷ −64,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,13 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,13x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
174.2 164.8 193.4 286.8 214.0
Giá vốn hàng bán
118.1 112.0 129.1 179.7 0.0
Lợi nhuận gộp
56.1 52.8 64.3 107.1 67.2
Chi phí tài chính
0.5 0.9 0.8 0.5 -0.9
Chi phí bán hàng
19.0 16.9 19.6 32.7 -25.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 13.6 14.0 18.1 -12.0
Lợi nhuận hoạt động
22.4 21.5 30.2 56.4 29.3
Lợi nhuận trước thuế
22.2 21.0 29.8 55.0 29.4
Lợi nhuận sau thuế
17.5 16.6 23.6 43.6 23.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.5 16.6 23.6 43.6 23.4
EPS cơ bản
1,429.00 1,377.00 2,041.00 2,832.00 2,705.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.