DIC

Đầu tư và Thương mại DIC ·UPCOM ·2025Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,68%, +22,58 điểm % YoY
Giá
900,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 10,368.26x
P/B -377.24x
EPS 87
BVPS -2,386
ROE -2.9%
ROA 0.2%
Biên LN 8.7%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH -14.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), DIC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
27 tỷ
−88,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,68%
+22,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+107,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
36,4%
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22
Doanh thu 11.2 5.1 5.6 4.8 23.4 7.9 27.9 164.0 887.8 0.0 15.8 0.0
Tăng trưởng +120% -10% +18% -80% +198% -72% -83% -82% -100%
LNST -1.0 0.5 1.7 1.1 -3.2 -23.6 11.9 -16.2 27.2 -22.6 -32.9 -23.2
Biên LN ròng -8.63% 10.14% 30.24% 22.18% -13.68% -300.35% 42.69% -9.85% 3.06% -208.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 10,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 52,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+22,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,68%, tăng 22,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 88,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 49,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 9,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 26,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,68% +22,6 điểm %
Biên gộp 100,00% +88,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 63,18% +49,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -28,14% −16,3 điểm %

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 16,3 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 66,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,05 lần −0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 584,1 tỷ −80,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -17,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 9,43 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 168,9 tỷ, chiếm khoảng 15,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4233,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu 5188,6 ngày +4233,8 ngày
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 599,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -9,43x −1,67x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,2% +0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 5,43x +5,90x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.43x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 12,5 tỷ −2,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 22,6 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,68% và mở rộng thêm 22,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 30,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
26.9 91.0 1,083.4 1,400.1 1,419.7
Giá vốn hàng bán
0.0 991.6 1,291.3 0.0
Lợi nhuận gộp
26.9 91.0 91.8 108.8 197.3
Chi phí tài chính
7.4 66.1 67.9 62.6 -89.9
Chi phí bán hàng
0.3 2.2 1.3 75.2 -126.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9 32.2 22.1 32.2 -20.7
Lợi nhuận hoạt động
3.0 -9.3 0.6 -56.5 -34.0
Lợi nhuận trước thuế
1.6 -7.7 0.2 -42.5 -25.6
Lợi nhuận sau thuế
1.6 -7.7 0.2 -42.5 -25.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 -7.3 0.6 -41.8 -25.3
EPS cơ bản
66.66 -274.76 8.00 -1,604.00 -950.75

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.