DGT

Công trình Giao thông Đồng Nai ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −3,45%, −16,90 điểm % YoY
Giá
4,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -38.10x
P/B 0.30x
EPS -105
BVPS 13,199
ROE -0.8%
ROA -0.5%
Biên LN -1.8%
Vòng Quay TS 0.28x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), DGT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
463 tỷ
+63,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−3,45%
−16,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−16 tỷ
−141,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
99,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 140.3 155.3 121.7 45.6 61.4 73.5 88.6 59.4 79.8 57.0 18.8 91.6
Tăng trưởng -10% +28% +167% -26% -17% -17% +49% -26% +40% +203% -79%
LNST 0.6 1.2 -15.6 -2.1 1.3 4.0 1.5 31.2 -10.5 -9.4 -19.3 31.6
Biên LN ròng 0.39% 0.77% -12.85% -4.54% 2.18% 5.44% 1.68% 52.55% -13.18% -16.54% -102.51% 34.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DGT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 18,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 17,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 10,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 9,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 56,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 26,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 9,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -3,45%, mất 16,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 16,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 12,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,9 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -3,45% −16,9 điểm %
Biên gộp 12,57% −13,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,54% −16,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,14% −20,0 điểm %

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 20,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 165,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.296,3 tỷ +102,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 278,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 35,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −65,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +33,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 141,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 201,1 ngày, số ngày phải thu giảm 107,9 ngày và số ngày phải trả giảm 167,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 291,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu 235,3 ngày −107,9 ngày
Tồn kho 227,2 ngày −201,1 ngày
Phải trả 170,6 ngày −167,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 291,9 ngày −141,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,34x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 298,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,34x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x +0,02x
Khả năng trả lãi -0,34x −1,03x
Tiền mặt/Nợ vay 4,0% +3,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 7,9% +0,6 điểm %
CFO/LNST 0,20x +0,92x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.20x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 1,7 tỷ +24,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 16,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 99,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -3,45% và giảm 16,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
462.0 269.8 214.6 250.0 499.3
Giá vốn hàng bán
403.8 204.5 151.2 169.3 0.0
Lợi nhuận gộp
58.2 65.3 63.3 80.7 67.5
Chi phí tài chính
23.5 25.3 55.0 67.9 -36.6
Chi phí bán hàng
31.0 34.7 26.5 28.7 -0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.8 35.5 49.6 22.8 -11.3
Lợi nhuận hoạt động
-14.0 -30.0 89.0 -34.4 19.4
Lợi nhuận trước thuế
-14.5 4.8 88.9 -40.1 19.5
Lợi nhuận sau thuế
-15.2 4.0 88.4 -41.4 15.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-7.5 3.7 90.0 -41.4 15.8
EPS cơ bản
-95.00 47.00 1,139.00 -629.00 791.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.