DGT
Công trình Giao thông Đồng Nai ·UPCOM ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), DGT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 140.3 | 155.3 | 121.7 | 45.6 | 61.4 | 73.5 | 88.6 | 59.4 | 79.8 | 57.0 | 18.8 | 91.6 |
| Tăng trưởng | -10% | +28% | +167% | -26% | -17% | -17% | +49% | -26% | +40% | +203% | -79% | — |
| LNST | 0.6 | 1.2 | -15.6 | -2.1 | 1.3 | 4.0 | 1.5 | 31.2 | -10.5 | -9.4 | -19.3 | 31.6 |
| Biên LN ròng | 0.39% | 0.77% | -12.85% | -4.54% | 2.18% | 5.44% | 1.68% | 52.55% | -13.18% | -16.54% | -102.51% | 34.47% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DGT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -3,45%, mất 16,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 16,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 12,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,9 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 20,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 165,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 278,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 35,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 141,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 201,1 ngày, số ngày phải thu giảm 107,9 ngày và số ngày phải trả giảm 167,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 291,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,34x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 298,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,34x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −14,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.20x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 16,9 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 99,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -3,45% và giảm 16,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
462.0 | 269.8 | 214.6 | 250.0 | 499.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
403.8 | 204.5 | 151.2 | 169.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
58.2 | 65.3 | 63.3 | 80.7 | 67.5 |
|
Chi phí tài chính
|
23.5 | 25.3 | 55.0 | 67.9 | -36.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
31.0 | 34.7 | 26.5 | 28.7 | -0.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.8 | 35.5 | 49.6 | 22.8 | -11.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-14.0 | -30.0 | 89.0 | -34.4 | 19.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-14.5 | 4.8 | 88.9 | -40.1 | 19.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-15.2 | 4.0 | 88.4 | -41.4 | 15.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-7.5 | 3.7 | 90.0 | -41.4 | 15.8 |
|
EPS cơ bản
|
-95.00 | 47.00 | 1,139.00 | -629.00 | 791.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.