LBM

Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,76%, +3,28 điểm % YoY
Giá
29,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.98x
P/B 1.75x
EPS 3,709
BVPS 16,868
ROE 22.7%
ROA 16.2%
Biên LN 11.8%
Vòng Quay TS 1.38x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LBM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+34,1%) và biên lợi nhuận (+3,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.261 tỷ
+34,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,76%
+3,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
148 tỷ
+85,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 308.7 317.8 265.4 369.5 245.2 258.6 195.0 241.9 178.0 191.4 190.6 283.3
Tăng trưởng -3% +20% -28% +51% -5% +33% -19% +36% -7% +0% -33%
LNST 29.8 35.2 27.7 55.7 22.3 20.3 15.2 21.9 25.0 16.3 16.9 50.0
Biên LN ròng 9.65% 11.08% 10.44% 15.07% 9.10% 7.86% 7.81% 9.07% 14.07% 8.52% 8.88% 17.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LBM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 83,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 13,5 tỷ
Thuế ↑ 16,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 9,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,7% = 8,5% × 1,18 × 1,26
2026Q1 22,7% = 11,8% × 1,38 × 1,40

ROE tăng từ 12,7% lên 22,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 11,8% +3,3pp Vòng quay TS: 1,38x +0,20x Đòn bẩy: 1,40x +0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,76%, tăng 3,3 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % và Biên gộp tăng 1,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,76% +3,3 điểm %
Biên gộp 22,94% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,86% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 48,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 18,28%, tăng 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,23 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 102 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,28% +6,0 điểm %
Biên NOPAT 10,92% +2,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,67 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 753,8 tỷ +102,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 45,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −22,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 15,2 ngày, số ngày phải thu giảm 6,3 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,9 ngày −6,3 ngày
Tồn kho 39,5 ngày −15,2 ngày
Phải trả 17,0 ngày −3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,4 ngày −17,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 23,1 tỷ do capex 219,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,24x và khả năng trả lãi đạt 21,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 26,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 222,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,24x +0,19x
Khả năng trả lãi 21,78x +0,16x
Tiền mặt/Nợ vay 26,1% −37,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,6% +84,8 điểm %
CFO/LNST 1,32x −1,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 248,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −217,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.32x.

Sau khi chi 219,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 23,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 196,6 tỷ −39,9 tỷ
Capex tiền mặt 219,6 tỷ +26,8 tỷ
FCF TTM −23,1 tỷ −66,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,76% và mở rộng thêm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 23,1 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,197.7 873.0 901.7 1,113.3 788.3
Giá vốn hàng bán
910.1 680.6 638.3 852.3 0.0
Lợi nhuận gộp
287.5 192.4 263.4 260.9 180.6
Chi phí tài chính
6.0 4.2 4.7 1.1 -0.4
Chi phí bán hàng
7.4 5.0 3.2 3.3 -2.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
114.2 79.3 97.4 107.4 -78.9
Lợi nhuận hoạt động
161.6 104.5 159.3 150.6 99.8
Lợi nhuận trước thuế
175.1 104.1 159.9 151.6 100.8
Lợi nhuận sau thuế
142.2 82.6 125.2 121.4 82.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
142.1 82.5 125.1 121.2 82.0
EPS cơ bản
3,552.00 2,061.00 6,254.00 6,058.00 8,198.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, PCC, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.