PCC

Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex ·UPCOM ·2025Q4

▲ Tích cực nhẹ

Giá
36,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 11.3%
ROA 1.6%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 6.93x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, PCC đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
1.338 tỷ
+12,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,21%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
30 tỷ
+11,4%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,21% −0,0 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 804,2 tỷ, chiếm khoảng 34,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → TTM

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,337.6 1,193.4 907.3 626.3
Giá vốn hàng bán
1,199.2 1,073.1 796.2 557.2
Lợi nhuận gộp
138.4 120.4 111.1 69.1
Chi phí tài chính
17.0 20.3 18.8 13.8
Chi phí bán hàng
9.7 8.7 8.0 8.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.7 55.1 56.8 36.1
Lợi nhuận hoạt động
34.6 37.2 27.8 11.3
Lợi nhuận trước thuế
37.5 35.4 27.2 16.9
Lợi nhuận sau thuế
29.5 26.5 19.5 12.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.0 25.5 18.6 11.7
EPS cơ bản
2,433.00 2,218.00 1,615.00 1,020.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCS, VLB, HT1, MVC, THG, KSB, NNC, LBM, FIC, DHA, LIC, BMJ, HUB, VIT, MTA, TLD, SCL, PDB, CVT, MDG, CLH, RYG, QNC, BTS, CMD, HCC, S74, VHL, YBM, VCX, CCM, C32, BCC, GND, HOM, TRT, TLT, BTD, TNT, FCM, GMH, GMX, ACE, KHD, SCJ, VIH, CDG, CQT, BDT, YBC, AMC, SDY, KSQ, NHC, EME, TMX, TAB, XMD, TDF, DDB, DAC, MCC, HMR, TTC, NXT, DID, TCR, DIC, MIC, VIM, DXV, VTS, HPM, TXM, SCC, DCR, DKG, LMC, GKM, BHC, TTZ, X77, LQN, VHH, SPI, BTN, HLY, DGT, VTA, CMI, DTC, DND, ILA, CYC, LCC, PTE, HVX, BT6, DCT, CTA, KHL, PX1

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.