Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACC có doanh thu tăng (+9,3%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
790 tỷ
+9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,27%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
50 tỷ
−4,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-5.36x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
768.5
700.0
651.6
642.2
353.0
Tăng trưởng
+10%
+7%
+1%
+82%
—
LNST
52.8
52.5
70.2
81.6
37.3
Biên LN ròng
6.87%
7.50%
10.77%
12.70%
10.56%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
151.6
111.7
329.4
197.2
130.3
270.4
178.3
143.9
111.4
243.6
170.6
124.6
Tăng trưởng
+36%
-66%
+67%
+51%
-52%
+52%
+24%
+29%
-54%
+43%
+37%
—
LNST
5.8
10.5
24.7
8.4
9.2
14.5
19.9
8.2
10.3
29.6
24.0
8.7
Biên LN ròng
3.85%
9.43%
7.51%
4.28%
7.03%
5.37%
11.16%
5.71%
9.26%
12.15%
14.04%
7.01%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 3,5 tỷ
Thuế
↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 3,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí tài chính
↓ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 1,2 tỷ
Thuế
↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 6,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
3,9% = 7,2% × 0,27 × 2,00
2026Q1
3,6% = 6,3% × 0,27 × 2,11
ROE gần như đi ngang ở mức 3,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,27%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
6,27%
−0,9 điểm %
Biên gộp
13,34%
−1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,02%
−0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
ROIC gần như đi ngang ở mức 2,22%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 175 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện 2,22% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
2,22%
−0,1 điểm %
Biên NOPAT
6,18%
−0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,36 lần
+0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân
2.195,7 tỷ
+175,1 tỷ
Cân đối tài sản
●
Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 983,2 tỷ, chiếm khoảng 34,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 306,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+81,0 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+72,9 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−460,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 120,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 71,5 ngày, số ngày phải thu giảm 31,7 ngày và số ngày phải trả tăng 17,7 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 364,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
153,1 ngày
−31,7 ngày
Tồn kho
520,7 ngày
−71,5 ngày
Phải trả
309,3 ngày
+17,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
364,4 ngày
−120,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,75x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.024,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,72x
+0,23x
Khả năng trả lãi
1,75x
+0,13x
Tiền mặt/Nợ vay
2,3%
−7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
49,5%
−29,8 điểm %
CFO/LNST
-5,36x
−12,04x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −289,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 42,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −247,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 314,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.36x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
262,3 tỷ
−604,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,2%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -5,36 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,36x.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
768.5
700.0
651.6
642.2
353.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
768.5
700.0
651.6
642.2
353.0
Giá vốn hàng bán
656.6
590.3
525.0
539.8
0.0
Lợi nhuận gộp
112.0
109.8
126.6
102.4
76.2
Doanh thu hoạt động tài chính
7.1
14.6
17.7
52.9
18.8
Chi phí tài chính
36.6
40.8
44.6
23.6
-30.9
Chi phí lãi vay
36.6
40.8
44.6
23.6
-27.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
2.2
Chi phí bán hàng
6.5
6.7
13.1
14.4
-8.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.5
13.2
17.0
18.8
-16.0
Lợi nhuận hoạt động
65.5
63.7
69.4
98.5
41.7
Thu nhập khác
1.0
68.4
18.4
7.0
0.0
Chi phí khác
0.2
64.5
0.5
2.3
0.0
Lợi nhuận khác
0.7
3.9
17.9
4.7
3.7
Lợi nhuận trước thuế
66.3
67.6
87.3
103.2
45.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
13.5
15.1
17.3
21.5
-8.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
-0.1
0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
52.8
52.5
70.2
81.6
37.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.7
0.2
0.7
-0.7
1.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.1
52.3
69.5
82.3
35.9
EPS cơ bản
496.00
498.00
662.00
860.00
1,195.00
EPS suy giảm
495.77
498.00
661.90
784.10
1,195.18
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,542.9
1,752.7
1,752.2
1,889.4
806.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
118.4
50.8
19.4
110.3
92.1
1. Tiền
108.9
50.8
19.4
110.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
9.5
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
367.5
604.3
697.6
864.7
179.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
323.6
385.9
448.8
277.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
35.2
63.7
67.2
91.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
149.1
173.0
319.2
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.9
6.4
9.2
177.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.2
-0.8
-0.6
-0.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
983.2
1,001.7
1,006.5
912.0
534.2
1. Hàng tồn kho
983.2
1,001.7
1,006.5
912.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
-0.1
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
73.8
95.9
28.7
2.4
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.0
3.4
1.7
1.8
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
72.8
92.4
27.0
0.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,276.4
1,234.7
599.9
210.4
366.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
100.0
100.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
255.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
100.0
100.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
4.5
6.5
9.6
12.1
20.7
1. Tài sản cố định hữu hình
4.5
6.5
9.6
12.0
12.4
- Nguyên giá
126.1
126.0
127.9
130.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-121.5
-119.5
-118.3
-117.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
8.3
- Nguyên giá
1.8
1.8
1.8
1.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.8
-1.8
-1.8
-1.8
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
667.1
739.6
392.6
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
667.1
739.6
392.6
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
578.0
464.0
72.2
72.2
72.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
392.0
392.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
187.7
73.7
73.7
73.7
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.2
0.2
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
26.8
24.5
25.5
26.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
26.8
24.5
25.5
26.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
18.4
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,819.3
2,987.4
2,352.0
2,099.8
1,172.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,430.7
1,650.9
1,067.0
883.6
699.2
I. Nợ ngắn hạn
882.1
1,489.6
884.6
872.3
446.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
345.8
796.6
201.0
98.7
81.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
23.7
109.0
60.1
107.0
10.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.2
3.1
6.8
14.3
0.0
4. Phải trả người lao động
1.7
1.3
3.2
3.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1.6
1.8
2.2
10.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
11.5
11.0
11.8
1.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
493.4
564.7
596.8
634.5
329.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.0
1.3
2.6
1.4
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.4
0.7
0.0
1.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
548.6
161.3
182.4
11.4
252.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
538.1
151.9
173.1
1.0
242.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.1
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
10.5
9.4
9.3
10.2
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,388.5
1,336.5
1,285.0
1,216.1
473.6
I. Vốn chủ sở hữu
1,388.5
1,336.5
1,285.0
1,216.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
473.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
300,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
1.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
56.3
56.3
56.3
56.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
265.6
214.3
163.1
94.8
97.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
213.6
162.1
93.6
12.5
61.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
52.1
52.3
69.5
82.3
36.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.2
9.4
9.2
8.5
9.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,819.3
2,987.4
2,352.0
2,099.8
1,172.7
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
66.3
67.6
87.3
103.2
47.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
3.0
3.7
4.3
4.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.2
-1.1
0.3
-0.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-7.1
-14.6
-17.7
-53.0
0.0
Chi phí lãi vay
36.6
40.8
44.6
23.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
99.0
95.7
118.2
77.8
76.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
107.1
98.9
-0.1
-210.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
91.0
-342.2
-487.1
-375.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-535.6
641.1
61.3
105.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.2
-0.8
0.8
-0.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-36.9
-40.9
-43.9
-23.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-13.4
-18.8
-24.9
-9.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.9
-0.0
-2.7
-2.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-289.4
433.0
-378.5
-438.8
-373.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.0
0.0
-1.2
-3.7
-1.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
3.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-278.9
-505.2
-615.6
-2,374.6
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
427.9
529.3
761.8
2,055.4
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-114.0
-392.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
7.1
19.5
13.0
52.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
42.1
-348.3
158.0
-270.1
4.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
749,999,930,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
925.7
673.0
813.1
493.9
588.7
Trả nợ gốc
-610.9
-726.2
-683.5
-433.1
-254.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-0.0
-0.0
-83.7
-15.2
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
314.9
-53.2
129.6
727.1
319.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
67.6
31.4
-90.9
18.2
84.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50.8
19.4
110.3
92.1
141.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
118.4
50.8
19.4
110.3
92.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
151.6
111.7
329.4
197.2
130.3
270.4
178.3
143.9
111.4
243.6
170.6
124.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
151.6
111.7
329.4
197.2
130.3
270.4
178.3
143.9
111.4
243.6
170.6
124.6
Giá vốn hàng bán
135.8
87.4
287.2
174.2
107.8
246.3
143.5
118.5
86.8
190.5
139.9
103.4
Lợi nhuận gộp
15.8
24.3
42.2
23.0
22.5
24.1
34.8
25.4
24.6
53.1
30.7
21.2
Doanh thu hoạt động tài chính
1.5
1.7
1.6
1.0
1.8
3.0
2.7
3.1
3.1
2.6
2.7
5.9
Chi phí tài chính
6.7
8.4
9.1
10.7
8.4
10.4
8.1
11.6
9.6
13.1
8.4
11.9
Chi phí lãi vay
6.7
8.4
9.1
10.7
8.4
10.4
8.1
11.6
9.6
13.1
8.4
11.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
1.0
—
—
1.2
0.0
0.0
1.2
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.5
1.7
2.0
1.1
1.7
0.6
1.0
1.7
3.3
2.2
3.2
3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.7
2.7
3.0
2.2
2.5
3.5
3.2
3.2
3.3
5.3
3.9
4.1
Lợi nhuận hoạt động
7.3
13.2
30.7
10.1
11.6
13.9
25.1
11.9
12.8
35.0
17.9
8.2
Thu nhập khác
0.0
0.5
0.0
0.5
0.0
66.8
0.1
1.5
0.0
1.1
12.2
2.5
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
62.8
0.2
1.1
0.1
0.0
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.5
-0.0
0.4
-0.1
4.1
-0.2
0.4
-0.1
1.1
12.0
2.5
Lợi nhuận trước thuế
7.3
13.7
30.7
10.6
11.5
18.0
24.9
12.3
12.6
36.2
29.9
10.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.5
3.1
5.9
2.1
2.3
3.5
5.0
4.9
2.3
6.6
6.0
2.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
-0.8
0.0
0.0
0.0
-0.1
Lợi nhuận sau thuế
5.8
10.5
24.7
8.4
9.2
14.5
19.9
8.2
10.3
29.6
24.0
8.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.3
0.0
-0.0
0.0
0.1
0.0
0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.7
10.4
24.6
8.2
8.9
14.3
19.9
8.2
10.3
29.5
23.9
8.2
EPS cơ bản
54.00
99.00
234.00
78.00
85.00
136.00
189.00
78.00
98.00
281.00
228.00
78.00
EPS suy giảm
54.37
99.06
233.85
78.43
84.98
135.83
189.17
78.41
97.75
281.15
228.06
78.04
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,549.6
1,542.9
1,713.1
1,579.1
1,588.1
1,753.5
1,953.1
1,715.0
1,739.8
1,752.2
1,644.5
1,912.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
23.8
118.4
19.8
39.1
70.0
50.8
34.2
17.7
22.3
19.4
14.8
30.5
1. Tiền
22.8
108.9
19.8
39.1
70.0
50.8
34.2
17.7
22.3
19.4
14.8
30.5
2. Các khoản tương đương tiền
1.0
9.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
93.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
93.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
386.7
367.5
625.8
467.7
447.1
604.8
612.0
632.9
669.8
697.3
601.3
732.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
309.7
323.6
450.3
336.2
352.8
385.9
363.8
383.5
379.0
448.8
343.6
329.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
41.3
35.2
65.1
67.9
72.1
63.7
75.9
86.2
96.2
67.2
71.7
55.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
93.0
56.2
—
149.1
143.1
157.0
191.0
173.0
138.1
173.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
36.9
9.9
18.5
8.3
23.0
6.7
29.9
6.7
4.2
9.0
48.5
175.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.2
-1.2
-1.1
-0.8
-0.8
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
973.5
983.2
993.4
983.5
979.5
1,001.9
1,260.0
1,036.6
1,019.6
1,006.5
993.6
1,110.8
1. Hàng tồn kho
973.5
983.2
993.4
983.5
979.5
1,001.9
1,260.0
1,036.6
1,019.6
1,006.5
993.6
1,110.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
V. Tài sản ngắn hạn khác
71.9
73.8
74.1
88.8
91.6
96.0
46.9
27.8
28.1
29.0
34.8
39.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.3
1.0
0.8
1.7
2.6
3.6
1.4
1.6
1.5
2.0
2.2
2.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
70.6
72.8
73.3
87.1
89.0
92.4
45.5
26.2
26.6
27.0
32.6
36.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,284.7
1,276.4
1,253.7
1,355.1
1,351.5
1,235.4
497.7
598.9
598.9
599.9
600.7
594.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
4.2
4.5
4.9
5.4
5.9
6.5
7.3
8.0
8.8
9.6
10.4
11.3
1. Tài sản cố định hữu hình
4.2
4.5
4.9
5.4
5.9
6.5
7.3
8.0
8.8
9.6
10.4
11.3
- Nguyên giá
126.1
—
—
—
—
126.0
127.9
127.9
127.9
127.9
131.2
131.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-121.9
—
—
—
—
-119.5
-120.6
-119.9
-119.1
-118.3
-120.8
-119.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
676.4
667.1
647.2
747.9
743.4
739.6
392.9
392.8
392.7
392.6
392.5
385.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
676.4
667.1
647.2
747.9
743.4
739.6
392.9
392.8
392.7
392.6
392.5
385.1
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
578.0
578.0
578.0
578.0
578.0
464.0
72.0
72.2
72.2
72.2
72.2
72.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
392.0
392.0
392.0
392.0
392.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
187.7
187.7
187.7
187.7
187.7
465.7
73.7
73.7
73.7
73.7
73.7
73.7
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
26.0
26.8
23.6
23.9
24.2
25.2
25.5
25.8
25.2
25.5
25.6
25.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
26.0
26.8
23.6
23.9
24.2
24.4
24.7
25.0
25.2
25.5
25.6
25.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.8
0.8
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,834.2
2,819.3
2,966.8
2,934.3
2,939.7
2,988.8
2,450.8
2,313.9
2,338.7
2,352.1
2,245.2
2,507.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,440.4
1,430.7
1,588.7
1,580.9
1,594.5
1,651.8
1,129.1
1,012.4
1,043.4
1,068.0
1,071.6
1,357.4
I. Nợ ngắn hạn
912.2
882.1
1,018.3
992.0
1,436.1
1,490.5
948.1
817.4
874.3
857.5
863.4
1,135.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
365.0
345.8
346.4
338.2
795.2
796.6
300.5
175.3
189.3
201.0
114.5
125.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
23.2
23.7
74.6
64.8
52.7
109.0
118.5
108.5
53.8
60.1
86.3
92.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.2
3.2
8.0
3.4
1.6
4.0
7.6
5.0
2.4
6.6
8.1
4.9
4. Phải trả người lao động
1.5
1.7
1.2
1.3
1.3
1.3
1.3
1.7
1.9
4.0
1.9
2.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.7
1.6
1.7
2.0
0.2
1.8
0.7
1.8
0.9
2.7
0.2
10.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
11.2
11.5
11.3
11.6
11.0
11.0
11.4
12.9
11.7
11.8
95.8
91.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
507.4
493.4
573.4
569.4
572.2
564.7
507.0
510.2
611.8
570.2
556.0
808.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.7
1.0
1.4
1.1
1.5
1.3
0.3
1.3
2.6
1.2
0.8
0.8
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.4
0.4
0.4
0.4
0.7
0.7
0.7
0.0
-0.2
-0.2
-0.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
528.1
548.6
570.4
589.0
158.4
161.3
181.0
194.9
169.1
210.6
208.2
221.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
517.3
538.1
558.9
579.8
149.3
151.9
168.9
185.9
159.7
199.7
199.8
213.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
10.9
10.5
11.5
9.2
9.1
9.4
12.1
9.1
9.3
10.7
8.3
8.3
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,393.9
1,388.6
1,378.0
1,353.3
1,345.2
1,337.0
1,321.7
1,301.6
1,295.3
1,284.0
1,173.6
1,149.7
I. Vốn chủ sở hữu
1,393.9
1,388.6
1,378.0
1,353.3
1,345.2
1,337.0
1,321.7
1,301.6
1,295.3
1,284.0
1,173.6
1,149.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
1,050.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
1,049,999,930,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
-2.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
56.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
270.8
265.6
255.2
230.7
222.8
214.7
199.7
179.6
173.4
162.1
51.8
27.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
265.1
213.6
213.6
213.6
213.8
162.1
162.1
162.1
163.1
93.6
9.6
9.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.7
52.1
41.7
17.2
8.9
52.7
37.6
17.5
10.3
68.5
42.2
18.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.3
10.2
10.0
9.8
9.6
9.5
9.3
9.2
9.2
9.2
9.1
9.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,834.2
2,819.3
2,966.8
2,934.3
2,939.7
2,988.8
2,450.8
2,313.9
2,338.7
2,352.1
2,245.2
2,507.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
7.3
13.6
30.7
10.5
11.5
18.8
24.9
11.4
12.6
34.2
29.8
10.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.4
0.4
0.5
0.5
0.6
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.9
0.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.0
-1.3
2.9
-0.3
—
-1.8
2.1
-1.5
-0.0
3.5
-0.7
-2.6
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.5
-1.7
-2.6
-1.0
-1.8
-70.4
-2.4
-3.6
-4.1
-2.6
-2.7
-6.0
Chi phí lãi vay
6.7
8.4
9.1
10.7
8.4
10.4
8.1
13.0
9.4
16.3
8.4
13.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12.9
19.4
40.5
20.4
18.7
-42.3
33.4
20.1
18.6
52.1
35.7
17.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-13.3
164.4
-108.6
38.5
12.8
-36.6
104.9
-4.6
49.5
-52.6
101.8
0.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.4
-9.8
90.8
-8.5
18.4
-88.7
-223.4
-17.3
-13.1
-13.1
110.5
-282.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)