ACC

Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,22%, −0,14 điểm % YoY
Giá
12,350
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 26.56x
P/B 0.93x
EPS 465
BVPS 13,275
ROE 3.6%
ROA 1.7%
Biên LN 6.2%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 2.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACC có doanh thu tăng (+9,3%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
790 tỷ
+9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,27%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
50 tỷ
−4,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-5.36x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 151.6 111.7 329.4 197.2 130.3 270.4 178.3 143.9 111.4 243.6 170.6 124.6
Tăng trưởng +36% -66% +67% +51% -52% +52% +24% +29% -54% +43% +37%
LNST 5.8 10.5 24.7 8.4 9.2 14.5 19.9 8.2 10.3 29.6 24.0 8.7
Biên LN ròng 3.85% 9.43% 7.51% 4.28% 7.03% 5.37% 11.16% 5.71% 9.26% 12.15% 14.04% 7.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,5 tỷ
Thuế ↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,2 tỷ
Thuế ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,9% = 7,2% × 0,27 × 2,00
2026Q1 3,6% = 6,3% × 0,27 × 2,11

ROE gần như đi ngang ở mức 3,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 6,3% -0,9pp Vòng quay TS: 0,27x -0,00x Đòn bẩy: 2,11x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,27%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,27% −0,9 điểm %
Biên gộp 13,34% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,02% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,22%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 175 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,22% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,22% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 6,18% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,36 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.195,7 tỷ +175,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 983,2 tỷ, chiếm khoảng 34,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 306,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +81,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +72,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −460,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 120,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 71,5 ngày, số ngày phải thu giảm 31,7 ngày và số ngày phải trả tăng 17,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 364,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 153,1 ngày −31,7 ngày
Tồn kho 520,7 ngày −71,5 ngày
Phải trả 309,3 ngày +17,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 364,4 ngày −120,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.024,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,72x +0,23x
Khả năng trả lãi 1,75x +0,13x
Tiền mặt/Nợ vay 2,3% −7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 49,5% −29,8 điểm %
CFO/LNST -5,36x −12,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −289,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 42,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −247,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 314,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.36x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 262,3 tỷ −604,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,2%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -5,36 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,36x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
768.5 700.0 651.6 642.2 353.0
Giá vốn hàng bán
656.6 590.3 525.0 539.8 0.0
Lợi nhuận gộp
112.0 109.8 126.6 102.4 76.2
Chi phí tài chính
36.6 40.8 44.6 23.6 -30.9
Chi phí bán hàng
6.5 6.7 13.1 14.4 -8.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.5 13.2 17.0 18.8 -16.0
Lợi nhuận hoạt động
65.5 63.7 69.4 98.5 41.7
Lợi nhuận trước thuế
66.3 67.6 87.3 103.2 45.4
Lợi nhuận sau thuế
52.8 52.5 70.2 81.6 37.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.1 52.3 69.5 82.3 35.9
EPS cơ bản
496.00 498.00 662.00 860.00 1,195.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.