Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MES ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
3 tỷ
−20,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
27,16%
+51,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+188,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
781,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2.0
3.4
6.0
2.2
0.9
Tăng trưởng
-40%
-43%
+168%
+135%
—
LNST
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
Biên LN ròng
11.64%
-22.45%
-134.82%
-3.30%
4.07%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1.2
0.6
0.4
0.5
0.5
1.6
0.5
0.9
0.4
3.8
0.4
1.0
Tăng trưởng
+91%
+35%
-14%
+10%
-70%
+232%
-45%
+98%
-89%
+857%
-60%
—
LNST
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
Biên LN ròng
-2.14%
123.31%
-62.29%
57.55%
-111.63%
-12.30%
-30.06%
3.86%
-102.97%
-192.83%
-133.54%
-11.51%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MES
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 4,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,3 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-0,5% = -24,4% × 0,02 × 1,03
2026Q1
0,5% = 27,2% × 0,02 × 1,03
ROE tăng từ -0,5% lên 0,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 27,16%, tăng 51,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 117,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 170,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
27,16%
+51,5 điểm %
Biên gộp
31,33%
+4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
217,22%
+117,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
212,12%
+170,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 781,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 170,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▼
Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−0,0 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+0,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 309,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 137,7 ngày, số ngày phải thu tăng 237,3 ngày và số ngày phải trả tăng 66,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 1151,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +237,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
1058,4 ngày
+237,3 ngày
Tồn kho
610,7 ngày
+137,7 ngày
Phải trả
517,6 ngày
+66,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt
1151,5 ngày
+309,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,00x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
-4,09x
−8,19x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.09x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
3,0 tỷ
+0,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 51,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 27,16% và mở rộng thêm 51,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 781,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,09 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2.0
3.4
6.0
2.2
0.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2.0
3.4
6.0
2.2
0.9
Giá vốn hàng bán
1.2
2.5
5.1
2.6
0.0
Lợi nhuận gộp
0.8
0.9
0.9
-0.3
0.3
Doanh thu hoạt động tài chính
5.6
1.5
1.0
2.3
0.2
Chi phí tài chính
0.4
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
0.4
0.2
0.4
0.1
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.4
3.1
9.5
1.8
-0.4
Lợi nhuận hoạt động
0.2
-1.0
-8.0
0.1
0.1
Thu nhập khác
0.0
0.3
0.1
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.2
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.2
-0.0
-0.2
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
EPS cơ bản
13.00
-41.00
-432.00
-4.00
2.00
EPS suy giảm
12.71
-40.66
-431.78
-3.94
2.08
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
36.4
35.3
36.8
44.1
51.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.9
0.9
6.6
7.8
13.4
1. Tiền
0.9
0.9
2.2
1.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
4.4
6.7
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
20.6
18.1
13.9
11.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.6
18.1
13.9
11.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
11.0
13.0
13.1
21.7
24.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
7.5
8.4
8.9
11.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.6
1.7
1.4
0.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.2
9.3
9.1
9.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.4
-6.3
-6.3
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3.4
3.0
3.0
3.2
3.2
1. Hàng tồn kho
3.5
3.1
3.1
3.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.4
0.3
0.3
0.5
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.2
0.1
0.1
0.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
132.1
133.0
133.9
135.1
136.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
21.5
21.3
21.1
21.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
21.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
21.5
21.3
21.1
21.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
63.9
65.0
66.1
67.3
68.5
1. Tài sản cố định hữu hình
50.5
51.6
52.7
53.9
55.1
- Nguyên giá
66.4
66.4
67.5
67.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.9
-14.8
-14.8
-13.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
- Nguyên giá
13.4
13.4
13.4
13.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
30.7
30.7
30.7
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
46.7
16.0
16.0
16.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
168.5
168.3
170.8
179.2
188.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
5.3
5.3
7.0
7.4
16.1
I. Nợ ngắn hạn
4.9
5.0
6.6
6.8
12.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2.9
3.0
4.5
5.8
6.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.5
1.6
1.6
0.4
1.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.2
0.0
0.0
0.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.1
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.3
0.4
0.4
0.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.4
0.4
0.4
0.6
3.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
163.2
163.0
163.7
171.8
171.8
I. Vốn chủ sở hữu
163.2
163.0
163.7
171.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
186.0
186.0
186.0
186.0
171.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-22.8
-23.0
-22.3
-14.2
-14.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-23.0
-22.3
-14.2
-14.2
-14.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
168.5
168.3
170.8
179.2
188.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
0.2
-0.8
-8.0
-0.1
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.1
1.1
1.2
1.2
1.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
2.1
0.0
6.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.6
-1.7
-1.0
-2.3
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2.1
-1.3
-1.5
-1.2
1.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-0.2
-0.3
2.6
1.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.4
0.0
0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-0.1
-1.7
-0.4
-7.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-2.8
-3.3
0.8
-7.6
-1.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.2
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-17.7
-11.4
-4.1
0.0
1.3
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
15.1
7.2
1.2
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.3
1.6
0.8
2.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
2.9
-2.4
-2.1
2.1
1.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ gốc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
0.1
-5.7
-1.3
-5.6
0.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.9
6.6
7.8
13.4
0.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.9
0.9
6.6
7.8
13.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1.2
0.6
0.4
0.5
0.5
1.6
0.5
0.9
0.4
3.8
0.4
1.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1.2
0.6
0.4
0.5
0.5
1.6
0.5
0.9
0.4
3.8
0.4
1.0
Giá vốn hàng bán
0.9
0.4
0.3
0.3
0.2
1.4
0.2
0.6
0.2
3.6
0.5
0.3
Lợi nhuận gộp
0.3
0.2
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
-0.1
0.7
Doanh thu hoạt động tài chính
0.3
4.4
0.2
0.7
0.1
0.5
0.4
0.4
0.2
0.2
0.3
0.3
Chi phí tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.2
0.1
0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.5
3.7
0.5
0.6
0.8
0.8
0.7
0.8
0.8
7.7
0.6
0.6
Lợi nhuận hoạt động
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
-0.2
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
Thu nhập khác
—
0.0
0.0
0.0
—
0.0
0.0
0.3
0.0
0.1
0.1
0.0
Chi phí khác
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.3
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
EPS cơ bản
-1.00
40.00
-15.00
16.00
-28.00
-11.00
-8.00
2.00
-24.00
-397.00
-29.00
-6.00
EPS suy giảm
-1.32
39.82
-14.88
15.97
-28.19
-10.47
-7.71
1.81
-24.28
-396.98
-28.74
-6.20
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
36.2
36.4
35.2
35.1
34.6
35.3
34.9
35.9
35.5
36.7
43.1
43.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.4
0.9
1.3
1.4
0.7
0.9
1.7
0.9
0.8
2.2
2.2
6.2
1. Tiền
0.4
0.9
1.3
1.4
0.7
0.9
1.7
0.9
0.8
2.2
2.2
1.9
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4.3
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
20.8
20.6
17.5
17.3
18.3
18.1
17.4
19.0
18.9
18.3
18.1
13.6
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.8
20.6
17.5
17.3
18.3
18.1
17.4
19.0
18.9
18.3
18.1
13.6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
11.7
11.0
13.1
13.1
12.4
13.0
12.2
12.6
12.2
13.0
19.1
19.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
8.3
7.5
7.4
7.5
7.5
8.4
7.6
8.0
7.8
8.9
8.7
9.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.6
1.6
2.0
2.0
1.6
1.7
1.8
1.7
1.7
1.5
1.1
0.8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.3
10.2
10.1
10.0
9.6
9.3
9.1
9.2
9.0
9.1
9.3
9.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.4
-8.4
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.5
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3.0
3.4
3.0
3.0
3.0
3.0
3.3
3.1
3.3
3.0
3.2
3.2
1. Hàng tồn kho
3.1
3.5
3.1
3.1
3.1
3.1
3.4
3.2
3.4
3.1
3.2
3.2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
0.4
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
131.9
132.1
132.3
132.6
132.8
133.0
133.2
133.5
133.7
133.9
134.2
134.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
21.5
21.5
21.4
21.4
21.3
21.3
21.2
21.1
21.1
21.1
21.1
21.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
21.5
21.5
21.4
21.4
21.3
21.3
21.2
21.1
21.1
21.1
21.1
21.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
63.7
63.9
64.2
64.4
64.7
65.0
65.3
65.6
65.8
66.1
66.4
66.7
1. Tài sản cố định hữu hình
50.2
50.5
50.7
51.0
51.3
51.6
51.8
52.1
52.4
52.7
53.0
53.3
- Nguyên giá
66.4
—
—
—
—
66.4
66.4
66.4
67.5
67.5
67.5
67.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.2
—
—
—
—
-14.8
-14.5
-14.2
-15.1
-14.8
-14.5
-14.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
- Nguyên giá
13.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
46.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
30.7
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
46.7
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
16.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
168.1
168.5
167.5
167.7
167.3
168.3
168.1
169.3
169.2
170.7
177.3
177.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
4.9
5.3
5.0
4.9
4.9
5.3
5.0
6.0
5.9
7.1
6.4
6.1
I. Nợ ngắn hạn
4.6
4.9
4.6
4.5
4.5
5.0
4.6
5.6
5.6
6.6
5.7
5.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2.7
2.9
2.6
2.6
2.6
3.0
2.7
3.5
3.6
4.6
4.5
4.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.5
1.5
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.5
1.6
0.8
0.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
—
0.2
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.4
0.3
0.4
0.3
0.3
0.4
0.4
0.5
0.4
0.4
0.4
0.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.6
0.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.6
0.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
163.2
163.2
162.5
162.7
162.4
163.0
163.2
163.3
163.3
163.6
171.0
171.5
I. Vốn chủ sở hữu
163.2
163.2
162.5
162.7
162.4
163.0
163.2
163.3
163.3
163.6
171.0
171.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
186.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
186,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-22.8
-22.8
-23.5
-23.3
-23.6
-23.0
-22.8
-22.7
-22.7
-22.4
-15.0
-14.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-22.8
-23.5
-23.3
-23.6
-23.0
-22.8
-22.7
-22.7
-22.3
-15.0
-14.5
-14.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.4
-0.5
-0.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
168.1
168.5
167.5
167.7
167.3
168.3
168.1
169.3
169.2
170.7
177.3
177.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-0.0
0.7
-0.3
0.3
-0.5
-0.2
-0.1
0.0
-0.5
-7.2
-0.5
-0.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
-0.8
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
2.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
—
-0.0
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-5.3
0.7
-0.7
-0.1
-0.5
-0.2
-0.6
-0.2
-0.2
-0.3
-0.3
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.2
-2.2
0.7
-0.2
-0.4
-0.4
-1.1
-0.3
-0.4
-0.8
-0.5
-0.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-0.7
-0.1
-0.0
-0.8
0.7
-1.0
0.6
-0.6
0.9
0.0
0.5
2.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.4
-0.4
-0.0
-0.0
—
0.3
-0.2
0.1
-0.2
0.1
-0.1
0.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)