MCG

Năng lượng và Bất động sản MCG ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −23,08%, −10,69 điểm % YoY
Giá
2,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -16.11x
P/B 0.63x
EPS -149
BVPS 3,799
ROE -3.4%
ROA -0.6%
Biên LN -17.4%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 6.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
44 tỷ
+3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−23,08%
−10,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−10 tỷ
−93,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
123,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7.1 11.1 9.3 16.8 8.6 14.9 7.9 11.4 10.8 9.8 12.6 9.2
Tăng trưởng -36% +19% -44% +96% -42% +89% -31% +5% +10% -22% +36%
LNST -3.3 -8.6 1.0 0.7 -3.1 0.4 -2.4 -0.2 -4.8 0.2 8.7 -3.8
Biên LN ròng -46.51% -77.04% 10.28% 3.95% -36.20% 2.77% -30.43% -1.77% -44.56% 2.32% 69.12% -41.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -2,3% = -12,4% × 0,03 × 5,69
2026Q1 -4,6% = -23,1% × 0,03 × 6,00

ROE giảm từ -2,3% xuống -4,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -23,1% -10,7pp Vòng quay TS: 0,03x +0,00x Đòn bẩy: 6,00x +0,31x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -23,08%, mất 10,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,7 điểm % và Biên gộp giảm 5,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -23,08% −10,7 điểm %
Biên gộp 22,09% −5,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,45% +5,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -27,73% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (126,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,06 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 774,8 tỷ −4,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 5,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,53 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 7,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 225,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 294,4 ngày, số ngày phải thu giảm 55,5 ngày và số ngày phải trả giảm 124,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 360,9 ngày −55,5 ngày
Tồn kho 253,1 ngày −294,4 ngày
Phải trả 1325,0 ngày −124,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt -711,1 ngày −225,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,53x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,83x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 1,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 555,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,53x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,83x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,53x +0,12x
Khả năng trả lãi -0,83x −0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% +0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 1,4% +0,8 điểm %
CFO/LNST -1,99x +2,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.99x.

Sau khi chi 14,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,3 tỷ +3,6 tỷ
Capex tiền mặt 14,8 tỷ +1,4 tỷ
FCF TTM +0,6 tỷ +2,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,7 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 2,2 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 123,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,99 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -23,08% và giảm 10,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
45.9 45.0 38.5 46.1 174.4
Giá vốn hàng bán
34.8 35.8 36.6 40.8 0.0
Lợi nhuận gộp
11.0 9.2 1.9 5.3 -4.9
Chi phí tài chính
12.6 13.7 16.7 0.0 -2.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.0 3.4 30.7 87.2 -7.1
Lợi nhuận hoạt động
-10.3 -7.1 -14.5 -85.2 -22.4
Lợi nhuận trước thuế
-10.0 -7.0 -0.7 -84.5 -36.9
Lợi nhuận sau thuế
-10.0 -7.0 -1.0 -84.5 -36.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-7.6 -3.7 6.9 -84.5 -36.8
EPS cơ bản
-145.00 -72.00 133.00 -1,623.00 -405.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.