Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FCN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+49,1%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
5.343 tỷ
+49,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,60%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
139 tỷ
+353,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.61x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,862.7
3,374.7
2,879.6
3,045.5
3,484.2
Tăng trưởng
+44%
+17%
-5%
-13%
—
LNST
95.2
30.1
-42.1
51.6
114.8
Biên LN ròng
1.96%
0.89%
-1.46%
1.69%
3.30%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,302.2
1,572.2
1,142.6
1,326.3
820.7
1,202.7
744.4
815.9
611.6
1,049.2
547.6
674.0
Tăng trưởng
-17%
+38%
-14%
+62%
-32%
+62%
-9%
+33%
-42%
+92%
-19%
—
LNST
43.7
62.6
16.5
16.0
1.0
28.8
0.0
0.7
0.6
-44.7
0.2
-1.4
Biên LN ròng
3.36%
3.98%
1.45%
1.21%
0.13%
2.39%
0.00%
0.09%
0.10%
-4.26%
0.04%
-0.21%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận FCN
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 276,6 tỷ
Thuế hoãn lại
↓ 21,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 60,6 tỷ
Thuế
↑ 46,8 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 32,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 31,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 48,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 9,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 4,4 tỷ
Thuế
↑ 10,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 6,7 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 5,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
0,9% = 0,9% × 0,39 × 2,73
2026Q1
4,1% = 2,6% × 0,53 × 3,03
ROE tăng từ 0,9% lên 4,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,60%, tăng 1,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,60%
+1,7 điểm %
Biên gộp
14,10%
+0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,30%
−0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 284,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 2,15%, tăng 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 703 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện 2,15% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
2,15%
+1,6 điểm %
Biên NOPAT
2,88%
+2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,75 lần
+0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân
7.147,0 tỷ
+703,1 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,14 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.489,3 tỷ, chiếm khoảng 34,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 217,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−37,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−604,8 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+424,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 28,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,5 ngày, số ngày phải thu giảm 55,1 ngày và số ngày phải trả giảm 22,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 284,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +4,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
143,1 ngày
−55,1 ngày
Tồn kho
214,7 ngày
+4,5 ngày
Phải trả
73,8 ngày
−22,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
284,0 ngày
−28,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 775,3 tỷ do capex 697,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,77x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.177,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,77x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,14x
+0,03x
Khả năng trả lãi
0,77x
+0,50x
Tiền mặt/Nợ vay
8,1%
+1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
68,2%
+7,2 điểm %
CFO/LNST
-0,61x
+14,08x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −86,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −527,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −613,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 902,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.61x.
Sau khi chi 697,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 775,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
77,9 tỷ
+71,1 tỷ
Capex tiền mặt
697,4 tỷ
−514,7 tỷ
FCF TTM
−775,3 tỷ
+585,8 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,60% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,862.7
3,374.7
2,879.6
3,045.5
3,484.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
4,862.7
3,374.7
2,879.6
3,045.5
3,484.2
Giá vốn hàng bán
4,159.8
2,934.0
2,394.3
2,689.3
0.0
Lợi nhuận gộp
702.9
440.7
485.2
356.3
517.7
Doanh thu hoạt động tài chính
76.0
85.7
23.4
168.6
18.8
Chi phí tài chính
292.4
232.2
287.3
228.5
-152.2
Chi phí lãi vay
270.7
214.6
259.9
212.4
-145.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
3.5
4.3
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
55.1
25.9
20.8
26.8
-25.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
268.1
211.4
209.3
214.7
-199.9
Lợi nhuận hoạt động
166.8
61.3
-8.8
54.9
159.2
Thu nhập khác
12.5
19.2
13.5
64.9
0.0
Chi phí khác
34.9
21.4
22.9
41.4
0.0
Lợi nhuận khác
-22.4
-2.2
-9.4
23.5
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
144.4
59.1
-18.2
78.3
158.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
71.1
30.3
23.8
31.9
-44.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-21.9
-1.3
0.1
-5.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
95.2
30.1
-42.1
51.6
114.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
63.7
20.8
-10.0
12.0
6.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.6
9.3
-32.1
39.6
108.3
EPS cơ bản
201.00
59.00
-204.00
252.00
843.00
EPS suy giảm
200.63
58.87
-203.87
251.58
687.80
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
8,187.8
6,369.7
6,136.6
5,235.4
5,142.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
761.2
473.0
701.7
174.6
315.7
1. Tiền
554.0
384.6
542.2
112.9
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
207.2
88.4
159.5
61.7
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
31.8
28.1
24.7
28.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
31.8
28.1
24.7
28.6
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3,780.3
4,076.9
3,632.1
3,230.0
2,817.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,302.3
2,081.0
1,889.6
1,981.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
873.1
835.6
692.9
235.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
19.9
9.1
8.3
37.1
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
593.3
1,154.1
1,044.0
978.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-9.5
-4.1
-3.9
-3.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.2
1.2
1.2
1.2
0.0
IV. Hàng tồn kho
3,489.3
1,682.9
1,680.6
1,669.3
1,710.1
1. Hàng tồn kho
3,489.3
1,682.9
1,680.6
1,669.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
125.1
108.8
97.5
132.9
246.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
37.5
60.1
45.9
42.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
64.8
34.9
50.4
85.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
22.8
13.8
1.2
5.3
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,988.5
3,336.3
2,444.9
2,345.6
2,455.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
86.2
121.2
120.2
127.2
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
2.6
78.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
23.3
99.5
99.5
99.5
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
62.9
21.7
20.6
25.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
551.9
1,581.8
1,716.3
1,796.7
1,886.8
1. Tài sản cố định hữu hình
256.9
1,373.4
1,543.8
1,552.8
1,632.3
- Nguyên giá
794.2
2,094.4
2,178.8
2,021.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-537.3
-721.0
-635.0
-468.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
277.8
186.6
147.2
214.4
228.3
- Nguyên giá
323.0
228.7
196.1
259.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-45.3
-42.1
-48.9
-44.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
17.2
21.9
25.3
29.5
26.2
- Nguyên giá
61.0
60.1
58.0
56.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.9
-38.2
-32.8
-27.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
526.6
1,032.1
54.9
36.9
27.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
994.8
24.1
9.3
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
526.6
37.3
30.7
27.7
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
651.6
452.5
414.2
222.1
292.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
566.0
368.2
329.2
157.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
82.0
80.8
80.8
60.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.5
3.5
4.2
4.1
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
172.2
148.7
139.4
162.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
141.2
107.6
90.3
106.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
24.9
3.0
1.7
1.8
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
171.2
5. Lợi thế thương mại
6.0
38.1
47.4
54.9
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
10,176.3
9,706.1
8,581.5
7,581.0
7,598.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
6,867.7
6,338.0
5,219.7
4,097.6
4,594.2
I. Nợ ngắn hạn
5,495.4
4,808.7
4,319.1
3,152.1
3,373.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
945.8
809.0
873.9
709.8
1,061.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,297.2
722.3
986.8
286.8
366.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
100.2
361.0
58.4
58.9
0.0
4. Phải trả người lao động
55.0
39.3
35.3
40.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
184.3
359.5
169.7
158.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
179.5
128.0
119.3
123.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2,725.2
2,380.9
2,066.7
1,766.7
1,311.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.9
8.6
9.1
7.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,372.3
1,529.3
900.5
945.6
1,220.8
1. Phải trả người bán dài hạn
8.3
14.1
18.7
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
3.4
4.6
3.0
4.3
2.8
7. Phải trả dài hạn khác
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,360.2
1,510.7
878.9
941.3
1,160.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,308.6
3,368.0
3,361.8
3,483.3
3,003.9
I. Vốn chủ sở hữu
3,308.6
3,368.0
3,361.8
3,483.3
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
3,003.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
517.6
517.6
517.6
517.6
517.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
348.8
348.6
347.3
337.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
0.3
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
82.8
56.5
51.2
207.3
265.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
51.2
47.3
83.3
167.7
157.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
31.6
9.3
-32.1
39.6
108.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
774.8
860.7
861.0
836.6
301.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
10,176.3
9,706.1
8,581.5
7,581.0
7,598.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
144.4
59.1
-18.2
78.3
158.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
132.4
168.0
169.1
154.3
83.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
5.4
0.2
0.0
-0.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
2.0
0.6
5.1
0.4
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-62.0
-69.5
-8.2
-162.1
0.0
Chi phí lãi vay
270.7
214.6
259.9
212.4
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
492.8
372.9
407.7
283.0
372.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
310.4
-433.4
-512.8
375.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-811.5
-2.3
-14.7
-17.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
267.3
158.7
795.5
-587.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-19.7
-31.5
10.4
-6.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-290.6
-204.7
-239.4
-212.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-32.5
-27.4
-29.8
-30.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi khác từ HĐKD
-2.4
-3.4
-6.6
-7.9
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-86.2
-171.0
410.4
-202.9
-109.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-641.5
-1,016.9
-127.4
-138.4
-1,197.9
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
78.5
80.5
16.8
2.5
51.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-223.7
-22.3
-21.9
-531.6
-108.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
280.6
63.8
54.6
27.0
47.8
Đầu tư vào đơn vị khác
-1.2
-3.1
-213.6
-54.9
-74.1
Thu hồi đầu tư
-76.2
13.4
292.1
212.4
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
55.8
3.2
5.3
13.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-527.7
-881.4
5.8
-469.2
-1,204.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
66,013,500,000.00
629,000,000.00
56,740,200,000.00
373,342,500,000.00
435,783,460,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
5,577.5
3,636.8
2,943.7
3,020.0
4,075.1
Trả nợ gốc
-4,593.7
-2,742.1
-2,772.3
-2,779.7
-3,097.6
Trả nợ thuê tài chính
-82.0
-55.8
-64.9
-79.5
-100.8
Cổ tức đã trả
-65.4
-15.8
-53.5
0.0
-40.9
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
902.4
823.7
109.8
534.1
1,271.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
288.6
-228.8
526.1
-138.0
-22.9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
473.0
701.7
174.6
312.4
358.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.3
0.0
1.0
0.2
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
761.2
473.0
701.7
174.6
315.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
1,302.2
1,572.2
1,142.6
1,326.3
820.7
1,202.7
744.4
815.9
611.6
1,049.2
547.6
674.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,302.2
1,572.2
1,142.6
1,326.3
820.7
1,202.7
744.4
815.9
611.6
1,049.2
547.6
674.0
Giá vốn hàng bán
1,122.2
1,321.9
985.4
1,160.7
689.5
1,057.0
632.5
728.2
514.8
891.7
467.5
549.0
Lợi nhuận gộp
180.0
250.3
157.2
165.7
131.2
145.8
111.9
87.8
96.8
157.5
80.1
124.9
Doanh thu hoạt động tài chính
6.2
48.9
14.5
7.1
5.8
63.5
5.9
7.4
9.0
-0.3
12.4
5.2
Chi phí tài chính
58.4
75.0
68.6
81.3
67.7
91.9
55.2
36.9
48.4
101.7
44.9
71.7
Chi phí lãi vay
57.0
77.4
69.2
66.6
57.6
85.5
-16.3
35.9
47.6
79.8
43.7
70.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
4.4
3.6
-0.0
0.0
0.0
4.3
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
12.0
30.8
8.4
9.0
6.8
10.6
5.3
4.9
5.2
7.7
3.5
5.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
61.0
101.1
58.3
56.2
54.3
58.5
51.2
51.9
49.7
68.3
44.8
49.5
Lợi nhuận hoạt động
59.3
95.9
36.3
26.3
8.2
52.6
6.1
1.5
2.4
-20.4
-0.7
3.9
Thu nhập khác
0.5
10.6
0.5
0.5
0.8
11.8
0.9
5.4
1.3
10.9
0.9
1.6
Chi phí khác
3.2
15.2
12.7
2.2
4.9
14.7
3.4
1.2
2.0
14.5
-0.9
4.2
Lợi nhuận khác
-2.6
-4.6
-12.1
-1.7
-4.0
-2.8
-2.5
4.1
-0.8
-3.7
1.7
-2.6
Lợi nhuận trước thuế
56.6
91.4
24.2
24.5
4.2
49.8
3.6
5.7
1.6
-24.1
1.1
1.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
14.1
49.9
7.7
8.8
3.3
21.8
3.7
4.9
1.4
20.4
0.9
2.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-1.2
-21.1
-0.0
-0.3
-0.2
-0.8
-0.1
-0.0
-0.4
0.2
-0.0
-0.1
Lợi nhuận sau thuế
43.7
62.6
16.5
16.0
1.0
28.8
0.0
0.7
0.6
-44.7
0.2
-1.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
12.4
2.6
1.9
-5.6
7.6
30.8
-7.1
-10.9
8.0
-1.2
-9.3
-11.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.3
59.9
14.6
21.7
-6.6
-2.0
7.1
11.6
-7.3
-43.5
9.5
10.1
EPS cơ bản
199.00
16.00
93.00
138.00
-42.00
-12.00
45.00
74.00
-47.00
-276.00
60.00
65.00
EPS suy giảm
198.97
380.70
92.84
137.71
-41.71
-12.82
45.40
73.59
-46.54
-276.36
60.44
64.33
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
8,087.6
8,204.1
7,507.2
7,421.3
6,411.4
6,363.6
6,021.2
6,116.1
6,061.5
6,331.2
5,140.5
5,169.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
337.7
767.1
509.9
662.0
279.0
472.8
254.4
369.6
389.4
707.8
225.8
273.5
1. Tiền
309.0
554.0
370.7
434.3
185.2
384.6
171.0
165.6
232.1
542.2
142.6
178.5
2. Các khoản tương đương tiền
28.7
213.0
139.2
227.7
93.8
88.2
83.4
204.0
157.3
165.6
83.3
94.9
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
58.3
26.0
25.7
25.3
28.2
28.2
19.3
13.4
14.3
18.7
15.1
14.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
58.3
26.0
25.7
25.3
28.2
28.2
19.3
13.4
14.3
18.7
15.1
14.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4,078.0
3,797.7
4,780.8
4,660.6
4,056.1
4,072.8
3,934.7
3,890.9
3,886.1
3,829.7
2,995.6
3,011.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,217.6
2,303.6
2,402.5
2,263.8
1,972.1
2,077.5
1,944.3
1,916.3
1,919.8
2,100.7
1,710.4
1,734.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,067.6
886.6
896.5
964.1
845.7
835.2
925.1
885.1
850.7
676.2
259.1
279.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
19.9
152.9
129.4
9.1
9.7
9.1
9.1
9.1
7.8
8.3
5.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
801.1
595.9
1,331.7
1,306.1
1,232.1
1,153.3
1,058.8
1,083.1
1,109.2
1,047.5
1,020.5
996.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-9.5
-9.5
-4.1
-4.1
-4.1
-4.1
-3.9
-3.9
-3.9
-3.9
-3.9
-3.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
IV. Hàng tồn kho
3,499.2
3,486.9
2,017.4
1,914.2
1,900.1
1,685.4
1,712.3
1,756.0
1,678.7
1,681.1
1,760.7
1,738.7
1. Hàng tồn kho
3,499.2
3,486.9
2,017.4
1,914.2
1,900.1
1,685.4
1,712.3
1,756.0
1,678.7
1,681.1
1,760.7
1,738.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
114.3
126.4
173.5
159.2
148.0
104.3
100.5
86.2
93.0
94.0
143.3
131.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
34.2
37.8
97.2
85.2
74.7
55.6
66.4
54.6
51.9
42.5
74.1
47.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
56.0
64.9
56.8
53.3
53.0
46.5
31.6
25.0
38.7
50.4
68.7
82.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
24.1
23.8
19.5
20.8
20.3
2.2
2.6
6.6
2.4
1.1
0.6
1.7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,360.5
1,983.3
3,687.2
3,581.3
3,493.1
3,340.6
2,392.0
2,400.8
2,410.6
2,442.1
2,490.9
2,512.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
59.9
83.4
57.7
47.0
112.5
121.5
120.3
122.0
119.2
114.9
121.2
121.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.6
2.6
2.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
23.3
23.3
23.3
91.5
99.5
99.5
99.5
99.5
99.5
99.5
99.5
6. Phải thu dài hạn khác
59.9
60.1
34.4
23.7
21.0
22.0
20.8
22.4
19.7
12.7
19.1
19.6
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,280.0
551.9
1,536.9
1,532.4
1,563.3
1,580.9
1,612.5
1,648.9
1,679.0
1,716.3
1,765.2
1,793.1
1. Tài sản cố định hữu hình
951.0
256.9
1,249.6
1,314.5
1,341.9
1,372.4
1,410.8
1,455.9
1,504.4
1,543.8
1,545.0
1,558.6
- Nguyên giá
1,501.9
—
—
—
—
2,093.4
2,112.3
2,131.9
2,163.6
2,178.8
2,137.8
2,119.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-551.0
—
—
—
—
-721.0
-701.5
-676.0
-659.2
-635.0
-592.8
-560.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
312.7
277.8
269.6
198.8
201.0
186.6
178.6
168.4
150.6
147.2
193.6
207.5
- Nguyên giá
366.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-54.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
16.3
17.2
17.8
19.1
20.5
21.9
23.1
24.5
23.9
25.3
26.6
27.0
- Nguyên giá
61.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-44.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
57.9
529.8
1,499.7
1,413.2
1,231.8
1,032.5
76.9
59.7
57.6
55.2
51.0
47.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
1,169.8
1,133.0
1,046.4
995.2
41.1
32.5
26.9
24.5
21.9
17.4
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
57.9
529.8
329.9
280.1
185.4
37.3
35.8
27.2
30.7
30.6
29.1
29.7
V. Đầu tư tài chính dài hạn
754.9
651.9
442.3
442.3
442.2
452.5
430.5
430.6
414.0
412.9
403.9
394.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
571.9
566.3
357.9
358.0
358.0
368.2
346.2
346.2
329.2
329.2
329.2
329.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
156.0
82.0
80.8
80.8
80.8
80.8
80.8
80.8
80.8
80.8
70.8
60.8
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
27.0
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.6
3.6
4.0
2.9
3.9
4.1
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
207.8
166.3
150.7
146.5
143.2
153.2
151.7
139.7
95.4
95.5
100.3
104.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
175.1
140.9
114.4
108.4
103.7
112.1
109.7
95.9
93.3
93.1
98.4
103.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
27.2
24.6
3.6
3.6
3.2
3.0
2.2
2.1
2.1
1.7
1.9
1.9
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
5.6
0.7
32.7
34.5
36.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
38.1
39.9
41.7
45.5
47.4
49.3
51.1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
10,448.1
10,187.4
11,194.4
11,002.6
9,904.5
9,704.2
8,413.2
8,516.9
8,472.1
8,773.3
7,631.4
7,681.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
7,093.4
6,882.6
7,806.8
7,631.5
6,546.7
6,336.0
5,073.2
5,176.8
5,108.9
5,413.2
4,223.6
4,279.7
I. Nợ ngắn hạn
5,679.9
5,497.5
5,533.7
5,446.3
4,948.9
5,338.5
4,148.4
4,239.6
4,186.3
4,390.5
3,291.2
3,315.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
916.3
951.7
941.4
948.7
902.6
798.8
829.0
942.3
690.9
790.7
659.0
652.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,146.7
1,299.0
958.5
848.1
714.7
718.7
724.1
833.4
1,089.9
1,154.3
232.3
252.7
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
3.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
65.7
99.1
49.1
98.6
259.0
362.2
26.5
38.4
46.8
59.6
38.8
40.7
4. Phải trả người lao động
31.0
56.9
27.8
24.8
25.7
39.4
22.2
24.2
23.3
36.5
26.5
23.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
357.9
184.3
313.3
328.8
296.1
359.5
293.6
205.4
308.7
270.3
239.8
205.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.8
0.1
7.4
0.9
16.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.1
1.7
9. Phải trả ngắn hạn khác
303.5
178.0
318.0
323.0
276.1
128.0
99.6
102.6
102.1
117.8
111.4
111.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2,847.1
2,720.4
2,910.1
2,864.7
2,449.7
2,923.2
2,144.4
2,084.0
1,916.1
1,952.2
1,971.2
2,018.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.6
7.9
8.2
8.5
8.1
8.6
8.8
9.2
8.6
9.1
9.2
9.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,413.5
1,385.1
2,273.1
2,185.2
1,597.8
997.5
924.8
937.2
922.6
1,022.7
932.4
964.2
1. Phải trả người bán dài hạn
15.3
16.6
16.7
16.3
20.9
24.0
24.1
23.8
20.0
18.7
24.9
16.6
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
67.7
3.4
4.2
4.6
5.1
4.6
5.1
4.9
4.0
3.0
3.3
3.7
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,330.5
1,365.1
2,252.2
2,164.3
1,570.8
968.9
895.6
908.5
898.5
1,001.0
904.2
944.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
3,354.7
3,304.9
3,387.6
3,371.1
3,357.8
3,368.2
3,340.0
3,340.1
3,363.2
3,360.2
3,407.8
3,401.9
I. Vốn chủ sở hữu
3,354.7
3,304.9
3,387.6
3,371.1
3,357.8
3,368.2
3,340.0
3,340.1
3,363.2
3,360.2
3,407.8
3,401.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
1,574.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
1,574,390,050,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
517.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
10.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
348.8
348.8
348.8
348.7
348.7
348.6
348.4
348.4
347.3
347.3
343.6
343.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.4
0.4
0.4
0.2
0.2
0.2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
110.6
79.7
76.3
61.1
39.4
56.7
58.7
51.5
43.8
50.4
100.0
86.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
79.3
47.4
46.5
45.9
46.0
47.3
47.3
47.2
51.2
83.7
89.6
84.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
31.3
32.3
29.7
15.1
-6.6
9.4
11.4
4.3
-7.3
-33.4
10.4
2.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
793.1
774.2
860.3
859.1
867.5
860.7
830.6
837.8
869.7
860.3
861.9
869.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
10,448.1
10,187.4
11,194.4
11,002.6
9,904.5
9,704.2
8,413.2
8,516.9
8,472.1
8,773.3
7,631.4
7,681.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
56.6
91.4
24.2
24.5
4.2
49.8
3.6
5.6
1.6
-25.2
1.1
1.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
26.8
3.7
43.4
42.3
42.9
41.7
42.2
41.9
42.2
42.6
43.7
-3.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
5.4
—
—
—
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-3.9
-6.9
2.5
0.6
5.8
-1.7
7.8
-5.6
0.0
5.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.5
-48.7
-4.8
-3.9
-4.6
-48.9
-4.0
-7.2
-3.9
11.5
-12.1
-6.3
Chi phí lãi vay
57.0
77.4
69.2
66.6
57.6
85.5
46.3
35.7
47.6
79.2
43.7
70.6
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
135.0
122.4
134.4
130.1
105.9
126.7
95.9
70.4
87.6
113.1
76.4
62.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-307.7
961.4
-101.4
-590.0
40.4
-180.6
-29.1
6.2
-223.4
-551.3
36.1
127.4
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-10.0
-477.1
-102.7
-15.0
-216.7
45.9
26.8
-74.6
-0.8
48.2
-1.1
-92.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)