FCN

FECON ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,60%, +1,74 điểm % YoY
Giá
12,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 27.35x
P/B 0.57x
EPS 446
BVPS 21,308
ROE 3.8%
ROA 1.3%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 0.53x
Đòn bẩy VCSH 3.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FCN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+49,1%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.343 tỷ
+49,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,60%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
139 tỷ
+353,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.61x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,302.2 1,572.2 1,142.6 1,326.3 820.7 1,202.7 744.4 815.9 611.6 1,049.2 547.6 674.0
Tăng trưởng -17% +38% -14% +62% -32% +62% -9% +33% -42% +92% -19%
LNST 43.7 62.6 16.5 16.0 1.0 28.8 0.0 0.7 0.6 -44.7 0.2 -1.4
Biên LN ròng 3.36% 3.98% 1.45% 1.21% 0.13% 2.39% 0.00% 0.09% 0.10% -4.26% 0.04% -0.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FCN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 276,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 21,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 60,6 tỷ
Thuế ↑ 46,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 32,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 31,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 48,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 4,4 tỷ
Thuế ↑ 10,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,9% = 0,9% × 0,39 × 2,73
2026Q1 4,1% = 2,6% × 0,53 × 3,03

ROE tăng từ 0,9% lên 4,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,6% +1,7pp Vòng quay TS: 0,53x +0,14x Đòn bẩy: 3,03x +0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,60%, tăng 1,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,60% +1,7 điểm %
Biên gộp 14,10% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,30% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 284,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,15%, tăng 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 703 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,15% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,15% +1,6 điểm %
Biên NOPAT 2,88% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,75 lần +0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.147,0 tỷ +703,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.489,3 tỷ, chiếm khoảng 34,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 217,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −37,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −604,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +424,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 28,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,5 ngày, số ngày phải thu giảm 55,1 ngày và số ngày phải trả giảm 22,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 284,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 143,1 ngày −55,1 ngày
Tồn kho 214,7 ngày +4,5 ngày
Phải trả 73,8 ngày −22,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 284,0 ngày −28,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 775,3 tỷ do capex 697,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,77x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.177,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,77x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,14x +0,03x
Khả năng trả lãi 0,77x +0,50x
Tiền mặt/Nợ vay 8,1% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 68,2% +7,2 điểm %
CFO/LNST -0,61x +14,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −86,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −527,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −613,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 902,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.61x.

Sau khi chi 697,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 775,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 77,9 tỷ +71,1 tỷ
Capex tiền mặt 697,4 tỷ −514,7 tỷ
FCF TTM −775,3 tỷ +585,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,60% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,862.7 3,374.7 2,879.6 3,045.5 3,484.2
Giá vốn hàng bán
4,159.8 2,934.0 2,394.3 2,689.3 0.0
Lợi nhuận gộp
702.9 440.7 485.2 356.3 517.7
Chi phí tài chính
292.4 232.2 287.3 228.5 -152.2
Chi phí bán hàng
55.1 25.9 20.8 26.8 -25.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
268.1 211.4 209.3 214.7 -199.9
Lợi nhuận hoạt động
166.8 61.3 -8.8 54.9 159.2
Lợi nhuận trước thuế
144.4 59.1 -18.2 78.3 158.9
Lợi nhuận sau thuế
95.2 30.1 -42.1 51.6 114.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.6 9.3 -32.1 39.6 108.3
EPS cơ bản
201.00 59.00 -204.00 252.00 843.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.