Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VE2 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
DOANH THU TTM
1 tỷ
+10,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−194,41%
−11,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
−17,2%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
0.6
0.7
1.9
81.1
42.7
Tăng trưởng
-14%
-65%
-98%
+90%
—
LNST
-1.6
-1.4
-3.2
-16.6
3.0
Biên LN ròng
-282.49%
-207.16%
-166.81%
-20.50%
6.91%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
0.2
0.1
0.1
0.3
—
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
1.3
Tăng trưởng
+8%
+1%
-49%
—
—
-47%
-31%
+38%
-1%
-46%
-76%
—
LNST
-0.2
-0.4
-0.2
-0.7
-0.4
-0.4
-0.2
-0.2
-0.5
-0.6
-0.8
-0.8
Biên LN ròng
-106.20%
-266.16%
-127.04%
-240.99%
—
-477.08%
-150.81%
-74.95%
-305.95%
-362.82%
-247.43%
-63.21%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VE2
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Chi phí quản lý
↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-194,41%
−11,7 điểm %
Biên gộp
84,90%
—
Chi phí BH&QL/Doanh thu
264,69%
—
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
1,78 lần
—
Vốn đầu tư bình quân
0,4 tỷ
−1,0 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 81,16 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,73 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 13,0 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 22476,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
9990,7 ngày
—
Tồn kho
43028,7 ngày
—
Phải trả
30542,9 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
22476,4 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,73x và khả năng trả lãi chỉ đạt -6023,41x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 146,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -6023,41x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,73x
−0,05x
Khả năng trả lãi
-6023,41x
−5978,52x
Tiền mặt/Nợ vay
146,0%
−52,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
28,6%
−39,2 điểm %
CFO/LNST
1,05x
+2,09x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.05x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
1,5 tỷ
−2,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -6023,41 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -6023,41x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
0.6
0.7
1.9
81.1
42.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
0.6
0.7
1.9
81.1
42.7
Giá vốn hàng bán
0.1
0.2
1.6
78.4
0.0
Lợi nhuận gộp
0.5
0.4
0.3
2.7
1.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.2
2.9
2.5
Chi phí tài chính
0.0
0.0
0.2
2.1
1.4
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.2
2.1
-0.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.0
1.9
3.3
19.6
-2.0
Lợi nhuận hoạt động
-1.4
-1.4
-3.1
-16.1
3.8
Thu nhập khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.2
0.0
0.1
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
-0.0
-0.1
-0.5
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
-1.6
-1.4
-3.2
-16.6
3.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
-0.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-1.6
-1.4
-3.2
-16.6
3.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-1.6
-1.4
-3.2
-16.6
3.0
EPS cơ bản
-572.00
-651.00
-832.00
-7,924.00
1,402.00
EPS suy giảm
-572.00
-651.00
-832.00
-7,924.00
1,367.18
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
34.3
37.8
38.1
55.6
94.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.0
3.1
2.4
1.1
5.5
1. Tiền
0.4
1.5
1.0
1.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.7
1.6
1.4
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
3.5
3.1
2.8
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.5
3.1
2.8
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
16.7
18.5
19.9
40.5
33.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
19.1
21.0
22.6
40.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6.3
6.3
6.3
6.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
9.5
0.2
0.2
0.4
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
-18.4
9.2
9.1
11.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
0.2
-18.4
-18.4
-18.4
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.2
0.2
0.4
0.0
IV. Hàng tồn kho
13.0
13.0
13.0
13.9
45.6
1. Hàng tồn kho
13.0
13.0
13.0
13.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.0
0.1
0.0
5.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
15.6
16.3
17.2
10.5
10.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.3
6.9
7.7
8.6
6.7
1. Tài sản cố định hữu hình
3.1
3.8
4.6
5.5
3.6
- Nguyên giá
12.5
12.5
12.5
12.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.4
-8.7
-7.9
-7.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
- Nguyên giá
3.1
3.1
3.1
3.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.4
0.4
0.4
0.4
3.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
9.0
9.0
9.0
1.5
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
1.5
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9.0
9.0
9.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
49.9
54.1
55.3
66.1
104.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
49.3
51.8
51.7
59.3
80.5
I. Nợ ngắn hạn
48.7
51.2
51.1
58.7
80.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
8.4
10.0
10.1
11.1
26.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
11.1
11.1
11.1
12.8
24.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.8
0.8
0.8
0.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
11.0
11.1
11.1
11.7
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.3
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
17.0
16.8
16.6
16.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.2
1.1
1.1
5.4
25.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.6
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
0.6
2.2
3.6
6.8
23.9
I. Vốn chủ sở hữu
0.6
2.2
3.6
6.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
21.6
21.6
21.6
21.6
23.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.8
0.8
0.8
0.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-21.3
-19.7
-18.3
-15.1
2.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-19.7
-18.3
-15.1
1.5
0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
-1.6
-1.4
-3.2
-16.6
1.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
49.9
54.1
55.3
66.1
104.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
-0.4
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.1
4.8
23.4
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.5
-0.3
-3.2
-18.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-1.8
1.3
15.6
12.7
-8.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
-1.2
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
2.5
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
-7.5
-1.5
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.1
2.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.6
-0.6
-10.0
2.2
3.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.0
0.0
46.5
36.1
Trả nợ gốc
-0.8
0.0
-4.3
-65.9
-26.5
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.8
0.0
-4.3
-19.4
9.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2.1
0.7
1.2
-4.4
5.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.1
2.4
1.1
5.5
0.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.0
3.1
2.4
1.1
5.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
0.2
0.1
0.1
0.3
—
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
1.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
0.2
0.1
0.1
0.3
—
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
1.3
Giá vốn hàng bán
0.0
0.0
0.0
0.0
—
0.0
0.1
0.1
0.0
0.2
0.4
1.1
Lợi nhuận gộp
0.1
0.1
0.1
0.2
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
-0.1
0.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.2
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.3
0.4
0.3
1.0
0.4
0.5
0.4
0.4
0.6
0.8
0.7
1.1
Lợi nhuận hoạt động
-0.2
-0.2
-0.1
-0.7
-0.4
-0.4
-0.2
-0.2
-0.5
-0.6
-0.8
-0.8
Thu nhập khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
—
0.2
0.0
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
—
-0.2
-0.0
-0.0
—
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.2
-0.4
-0.2
-0.7
-0.4
-0.4
-0.2
-0.2
-0.5
-0.6
-0.8
-0.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.2
-0.4
-0.2
-0.7
-0.4
-0.4
-0.2
-0.2
-0.5
-0.6
-0.8
-0.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.2
-0.4
-0.2
-0.7
-0.4
-0.4
-0.2
-0.2
-0.5
-0.6
-0.8
-0.8
EPS cơ bản
-55.00
-7.00
-67.00
-325.00
-174.00
-199.00
-116.00
-85.00
-251.00
-301.00
-381.00
-404.00
EPS suy giảm
-55.00
-7.00
-67.00
-325.00
-174.00
-651.00
-116.00
-85.00
-251.00
-301.00
-381.00
-404.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
34.5
34.3
36.2
37.2
37.8
37.8
38.0
38.0
38.1
38.1
39.6
56.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.0
1.0
1.1
1.2
3.1
3.1
2.2
2.1
2.4
2.4
2.3
1.8
1. Tiền
0.4
0.4
0.3
0.4
1.5
1.5
0.5
0.4
0.5
1.0
0.5
1.2
2. Các khoản tương đương tiền
0.7
0.7
0.8
0.8
1.6
1.6
1.7
1.7
1.9
1.4
1.8
0.6
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
3.9
3.5
3.4
4.2
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
2.8
3.6
3.6
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.9
3.5
3.4
4.2
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
2.8
3.6
3.6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
16.5
16.7
18.7
18.8
18.5
18.5
19.7
19.7
19.5
19.9
20.8
40.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
18.9
19.1
21.0
21.2
21.0
21.0
22.2
22.2
22.2
22.6
23.0
26.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
7.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
9.5
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.5
-18.4
9.4
9.3
9.2
9.2
9.2
9.1
9.1
9.1
9.3
9.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-18.4
0.2
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-18.4
-2.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.2
—
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.4
0.0
IV. Hàng tồn kho
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
12.9
10.6
1. Hàng tồn kho
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
12.9
10.6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
-0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
15.5
15.6
15.8
15.9
16.3
16.3
16.5
16.7
16.9
17.2
17.4
15.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.1
6.3
6.4
6.5
6.9
6.9
7.1
7.3
7.5
7.7
8.0
8.2
1. Tài sản cố định hữu hình
3.0
3.1
3.3
3.4
3.8
3.8
4.0
4.2
4.4
4.6
4.8
5.1
- Nguyên giá
12.5
—
—
—
—
12.5
12.5
12.5
12.5
12.5
12.5
12.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.5
—
—
—
—
-8.7
-8.5
-8.3
-8.1
-7.9
-7.6
-7.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
- Nguyên giá
3.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
V. Đầu tư tài chính dài hạn
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
7.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
9.0
7.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
50.0
49.9
52.0
53.1
54.1
54.1
54.5
54.7
55.1
55.3
57.0
72.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
49.6
49.3
51.0
51.9
51.8
51.8
51.9
51.8
52.0
51.7
52.7
52.6
I. Nợ ngắn hạn
48.9
48.7
50.4
51.3
51.2
51.2
51.8
51.2
51.4
51.1
52.1
35.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
8.4
8.4
10.1
10.0
10.0
10.0
10.1
10.1
10.1
10.1
10.6
10.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.1
11.2
11.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
4. Phải trả người lao động
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.9
0.8
0.8
1.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
11.0
11.0
11.0
11.1
11.1
11.1
11.1
11.2
11.2
11.1
11.5
11.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
—
—
—
—
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
17.0
17.0
16.9
16.8
16.8
16.8
18.2
16.7
16.6
16.6
16.5
0.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.2
0.2
0.2
1.1
1.1
1.1
0.0
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.1
0.6
0.6
0.6
0.6
16.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
16.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
0.4
0.6
1.0
1.2
2.2
2.2
2.6
2.9
3.1
3.6
4.2
19.4
I. Vốn chủ sở hữu
0.4
0.6
1.0
1.2
2.2
2.2
2.6
2.9
3.1
3.6
4.2
19.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
21.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
21,588,800,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
-475,357,950.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-21.5
-21.3
-20.9
-20.7
-19.7
-19.7
-19.3
-19.0
-18.8
-18.3
-17.7
-2.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-21.3
-19.7
-19.7
-19.7
1.5
-18.3
-18.3
-18.3
-18.3
-15.1
-15.1
-0.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.2
-1.6
-1.2
-1.0
-21.2
-1.4
-1.0
-0.7
-0.5
-3.2
-2.5
-1.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
50.0
49.9
52.0
53.1
54.1
54.1
54.5
54.7
55.1
55.3
57.0
72.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)