Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CIG đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
461 tỷ
+179,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,91%
−13,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
133 tỷ
+91,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.72x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
457.2
94.4
66.1
83.2
29.6
Tăng trưởng
+384%
+43%
-21%
+181%
—
LNST
113.5
54.4
-7.2
-6.7
20.0
Biên LN ròng
24.83%
57.65%
-10.90%
-8.00%
67.59%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
17.3
92.5
62.7
288.1
74.3
28.4
10.5
51.5
4.0
17.1
4.9
21.3
Tăng trưởng
-81%
+47%
-78%
+288%
+162%
+171%
-80%
+1175%
-76%
+247%
-77%
—
LNST
-0.1
86.1
9.8
37.3
4.2
61.0
1.2
3.1
-0.9
1.9
-0.1
11.0
Biên LN ròng
-0.47%
93.11%
15.64%
12.97%
5.71%
214.63%
11.23%
6.03%
-21.52%
10.99%
-1.67%
51.64%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CIG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 117,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 51,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 55,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 49,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận gộp
↓ 3,9 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
24,8% = 42,2% × 0,17 × 3,37
2026Q1
33,4% = 28,9% × 0,26 × 4,46
ROE tăng từ 24,8% lên 33,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 28,91%, mất 13,3 điểm %. Biên gộp tăng 12,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,1 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 32,4 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,5 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
28,91%
−13,3 điểm %
Biên gộp
32,58%
+12,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,73%
−3,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,96 lần
+0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân
478,6 tỷ
+31,7 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 265,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1.065,9 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−564,4 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+1.365,3 tỷ
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 2,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,2 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,06x
−0,28x
Khả năng trả lãi
2,40x
+0,18x
Tiền mặt/Nợ vay
2,6%
+2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
97,6%
−1,9 điểm %
CFO/LNST
-1,72x
−1,72x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −222,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 191,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −30,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.72x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
227,7 tỷ
−227,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,3 điểm %.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 28,91% và giảm 13,3 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
457.2
95.4
66.1
83.2
29.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.9
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
457.2
94.4
66.1
83.2
29.6
Giá vốn hàng bán
319.7
67.6
45.0
87.9
0.0
Lợi nhuận gộp
137.5
26.8
21.1
-4.6
19.4
Doanh thu hoạt động tài chính
51.1
0.0
0.0
10.8
0.0
Chi phí tài chính
8.2
13.2
3.3
1.6
-0.7
Chi phí lãi vay
8.1
13.2
3.3
1.1
-0.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.3
7.1
18.8
11.3
-6.1
Lợi nhuận hoạt động
172.7
6.3
-1.0
-6.8
12.6
Thu nhập khác
3.0
63.5
68.6
14.2
0.0
Chi phí khác
55.4
15.3
74.8
14.0
0.0
Lợi nhuận khác
-52.4
48.2
-6.2
0.2
7.4
Lợi nhuận trước thuế
120.3
54.5
-7.2
-6.6
20.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.8
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
113.5
54.4
-7.2
-6.7
20.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.6
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
112.9
54.5
-7.2
-6.6
20.0
EPS cơ bản
2,226.00
1,727.00
-228.00
-208.00
634.09
EPS suy giảm
2,226.00
1,727.00
-228.00
-208.00
634.09
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,114.7
343.3
477.1
614.2
511.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.9
2.2
0.5
1.0
2.7
1. Tiền
5.9
2.2
0.5
1.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,106.0
317.4
453.2
558.8
396.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
61.0
17.9
31.6
20.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
931.8
92.1
61.3
62.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.2
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
136.8
230.9
384.2
488.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-23.6
-23.6
-24.1
-11.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1.0
15.5
15.3
46.4
111.6
1. Hàng tồn kho
1.0
15.5
15.3
46.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.9
8.3
8.1
8.1
1.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.7
8.1
8.1
8.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,052.3
639.2
222.0
115.3
199.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
137.6
157.5
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
137.6
157.5
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
92.6
95.9
99.1
103.2
93.6
1. Tài sản cố định hữu hình
92.6
95.9
99.1
103.2
93.6
- Nguyên giá
118.0
118.7
119.4
121.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.4
-22.9
-20.3
-18.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.7
0.7
0.7
0.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.7
-0.7
-0.7
-0.7
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
822.2
385.8
122.8
12.1
24.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
822.2
385.8
122.8
12.1
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
78.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
2.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,167.0
982.5
699.1
729.6
711.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,778.1
773.6
544.9
567.7
536.4
I. Nợ ngắn hạn
346.0
492.8
544.9
567.5
444.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
106.1
90.9
166.3
129.6
120.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
163.4
67.6
7.2
54.4
9.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.2
17.6
21.1
18.3
0.0
4. Phải trả người lao động
1.8
2.0
2.3
0.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
25.3
111.3
129.7
156.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
1.0
0.5
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
33.3
33.3
33.3
29.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
8.7
169.1
184.6
178.5
90.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,432.0
280.8
0.0
0.2
92.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1,431.6
280.2
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.4
0.6
0.0
0.2
92.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
389.0
208.9
154.1
161.9
174.8
I. Vốn chủ sở hữu
389.0
208.9
154.1
161.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
510.4
315.4
315.4
315.4
174.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
510,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-134.8
-247.7
-302.1
-294.9
-284.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-247.7
-302.1
-294.9
-288.4
-291.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
112.9
54.5
-7.2
-6.6
6.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
4.1
4.6
5.1
5.6
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.4
128.7
127.9
127.9
127.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,167.0
982.5
699.1
729.6
711.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
120.3
54.5
-7.2
-6.6
6.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.8
3.1
3.3
4.2
0.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-0.6
12.4
3.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.6
-0.0
-10.8
0.0
Chi phí lãi vay
8.1
13.2
3.3
1.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
-34.2
-28.6
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
131.1
36.6
-16.8
-9.1
8.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1,088.4
139.7
22.0
-37.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-421.9
-263.1
-79.7
56.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
1,250.6
-75.7
-2.5
40.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
-0.0
0.0
2.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-94.1
-0.1
-1.0
-0.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.0
0.0
0.0
-6.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
280.2
71.5
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-101.0
0.0
-130.3
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-222.6
16.5
-6.5
-84.8
0.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-1.0
-0.8
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.0
1.1
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
-0.8
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.2
0.6
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
191.8
0.0
0.0
88.8
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
191.8
-0.7
0.1
88.8
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
195,000,000,000.00
800,000,000.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
12.3
55.0
32.2
130.9
16.1
Trả nợ gốc
-172.9
-69.9
-26.2
-134.8
-16.2
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
34.4
-14.1
6.0
-3.9
-0.1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3.7
1.7
-0.4
0.1
0.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2.2
0.5
1.0
0.9
2.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5.9
2.2
0.5
1.0
2.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
17.3
92.5
62.7
288.1
74.3
28.4
11.4
51.5
4.0
17.1
4.9
21.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
17.3
92.5
62.7
288.1
74.3
28.4
10.5
51.5
4.0
17.1
4.9
21.3
Giá vốn hàng bán
15.0
54.3
50.3
190.9
68.1
19.8
8.3
35.5
2.6
12.6
3.2
8.3
Lợi nhuận gộp
2.3
38.2
12.4
97.2
6.2
8.6
2.2
16.0
1.4
4.5
1.7
13.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
51.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.1
1.1
0.1
55.5
0.1
1.1
0.0
6.6
0.0
-0.1
0.1
1.1
Chi phí lãi vay
0.1
1.1
0.1
55.5
0.1
1.1
0.0
6.6
0.0
-0.1
0.1
1.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.1
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.9
1.6
1.9
2.3
1.6
1.8
2.0
2.2
1.8
1.5
1.1
1.7
Lợi nhuận hoạt động
0.3
86.4
10.4
39.3
4.5
5.6
0.1
7.0
-0.4
3.1
0.6
10.3
Thu nhập khác
0.7
0.8
0.9
0.5
0.8
58.8
2.3
0.8
0.7
0.7
0.7
3.4
Chi phí khác
1.2
1.1
1.5
2.4
1.1
3.5
1.3
4.7
1.1
2.0
1.4
2.7
Lợi nhuận khác
-0.4
-0.3
-0.5
-2.0
-0.3
55.3
1.0
-3.9
-0.4
-1.2
-0.7
0.7
Lợi nhuận trước thuế
-0.1
86.1
9.8
37.3
4.2
61.0
1.2
3.1
-0.9
1.9
-0.1
11.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.1
86.1
9.8
37.3
4.2
61.0
1.2
3.1
-0.9
1.9
-0.1
11.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.1
0.2
0.4
0.0
0.0
0.1
-0.1
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.1
86.0
9.6
37.0
4.2
61.0
1.1
3.2
-0.9
1.9
-0.1
11.0
EPS cơ bản
-1.07
1,685.16
188.77
724.25
83.11
1,933.39
35.46
100.91
-27.51
59.63
-2.62
349.49
EPS suy giảm
-1.07
1,685.16
188.77
724.25
83.11
1,933.39
35.46
100.91
-27.51
59.63
-2.62
349.49
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,397.6
1,249.9
1,248.3
975.0
658.6
551.7
528.7
516.1
481.6
515.4
549.2
615.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.6
5.9
7.8
2.2
0.7
2.2
0.8
3.8
0.5
0.5
0.6
1.3
1. Tiền
0.6
5.9
7.8
2.2
0.7
2.2
0.8
3.8
0.5
0.5
0.6
1.3
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,347.0
1,234.7
1,222.6
943.4
633.6
525.7
504.2
488.8
457.8
460.5
494.2
502.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
35.1
61.0
98.8
219.5
34.6
57.4
47.5
106.1
85.9
31.6
22.8
20.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,044.7
931.8
972.4
595.3
196.2
103.9
85.7
5.5
7.1
61.4
62.4
62.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
290.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
—
265.6
174.9
152.2
426.4
388.5
395.1
401.3
389.0
386.4
428.0
431.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-23.6
-23.6
-23.6
-23.6
-23.6
-24.1
-24.1
-24.1
-24.1
-19.0
-19.0
-11.8
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
45.5
1.0
9.5
21.1
15.8
15.5
15.5
15.3
15.3
46.3
46.4
103.6
1. Hàng tồn kho
45.5
1.0
9.5
21.1
15.8
15.5
15.5
15.3
15.3
46.3
46.4
103.6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.5
8.3
8.3
8.3
8.4
8.2
8.2
8.3
8.1
8.1
8.1
8.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.3
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,012.4
914.8
786.5
737.2
482.0
482.0
296.3
275.2
268.0
224.3
201.0
113.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
91.7
92.6
93.4
94.2
95.0
96.5
96.3
97.2
98.1
99.1
100.1
100.2
1. Tài sản cố định hữu hình
91.7
92.6
93.4
94.2
95.0
96.5
96.3
97.2
98.1
99.1
100.1
100.2
- Nguyên giá
118.0
—
—
—
—
119.5
118.6
119.4
119.4
119.4
119.4
118.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26.2
—
—
—
—
-23.1
-22.2
-22.2
-21.2
-20.3
-19.3
-18.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
920.1
822.2
675.0
642.5
386.8
385.8
199.9
177.6
169.4
125.3
99.8
12.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
920.1
822.2
675.0
642.5
386.8
385.8
199.9
177.6
169.4
125.3
99.8
12.5
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
18.0
0.1
-0.2
-0.3
-0.3
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
18.0
0.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
-1.0
-1.0
-1.2
-1.2
-1.3
-1.3
-1.1
-1.1
-1.1
-1.1
-1.1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*)
-1.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
6. Đầu tư dài hạn khác
1.0
—
—
—
—
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.6
0.0
0.1
0.4
0.3
0.0
0.3
0.6
0.6
0.0
1.2
0.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.6
0.0
0.1
0.4
0.3
0.0
0.3
0.6
0.6
0.0
1.2
0.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,410.0
2,164.6
2,034.7
1,712.2
1,140.6
1,033.7
825.0
791.4
749.6
739.7
750.2
728.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,021.2
1,769.1
1,724.8
1,395.2
732.9
819.3
668.3
634.8
596.7
571.8
584.0
554.1
I. Nợ ngắn hạn
2,020.7
1,768.5
1,724.1
1,394.5
732.2
818.6
668.3
634.8
596.7
571.8
583.8
553.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
164.8
106.1
30.3
39.2
54.0
68.4
135.1
157.7
157.1
167.5
159.2
157.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
170.0
163.4
180.1
109.3
65.5
68.6
80.2
86.0
7.6
7.2
11.7
10.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.4
7.2
14.0
27.6
13.3
16.4
22.5
23.4
21.4
20.7
20.3
21.3
4. Phải trả người lao động
1.3
1.8
2.2
1.7
2.0
2.0
1.9
1.3
1.9
2.2
1.5
1.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
25.4
25.3
51.1
50.0
144.1
140.1
139.0
139.0
129.7
156.1
156.0
156.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.6
0.1
0.8
1.0
0.6
1.0
0.7
0.0
0.3
0.5
0.0
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,634.6
1,441.8
1,422.1
1,149.0
314.7
353.1
154.4
91.2
83.2
33.1
29.7
29.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
22.6
22.7
23.5
16.7
138.3
169.0
134.5
136.2
195.5
184.6
205.3
178.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.7
0.7
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
388.8
395.5
310.0
317.0
407.6
214.4
156.7
156.6
152.9
167.9
166.2
173.9
I. Vốn chủ sở hữu
388.8
395.5
310.0
317.0
407.6
214.4
156.7
156.6
152.9
167.9
166.2
173.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
510.4
510.4
510.4
510.4
510.4
315.4
315.4
315.4
315.4
315.4
315.4
315.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
510,399,470,000.00
510,399,470,000.00
510,399,470,000.00
510,399,470,000.00
510,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
315,399,470,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
7.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-133.7
-127.0
-212.7
-206.0
-244.0
-242.4
-300.2
-300.5
-303.4
-288.5
-290.3
-282.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-133.6
-213.0
-222.4
-243.0
-248.2
-303.4
-301.3
-303.6
-302.5
-290.4
-290.2
-293.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.1
86.0
9.6
37.0
4.2
61.0
1.1
3.2
-0.9
1.9
-0.1
11.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
4.1
4.2
4.3
4.4
4.6
4.7
4.8
5.0
5.1
5.2
5.4
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.2
0.2
0.3
0.4
128.9
128.9
128.9
129.0
128.1
128.0
128.0
128.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,410.0
2,164.6
2,034.7
1,712.2
1,140.6
1,033.7
825.0
791.4
749.6
739.7
750.2
728.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
-0.1
95.0
21.0
4.2
0.0
-1.3
2.2
-0.9
-7.1
-5.1
3.4
1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.8
1.4
0.5
0.9
0.0
-1.7
0.7
1.0
2.4
-0.7
0.7
1.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
0.0
-0.0
0.0
0.0
12.4
-7.2
7.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí lãi vay
0.1
1.1
6.9
0.1
0.0
-6.6
6.6
0.0
3.3
-1.1
1.0
0.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-28.6
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.8
97.5
28.5
5.1
0.0
-9.5
9.4
0.2
-17.7
-14.1
12.3
2.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
22.5
-322.6
-707.0
-58.7
0.0
-85.9
148.3
-62.4
24.5
-9.2
29.9
-23.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-142.5
-175.0
-245.5
-1.4
0.0
54.8
-8.3
-46.5
-48.5
26.1
-57.0
-0.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)