SRF

SEAREFICO ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,34%, −3,28 điểm % YoY
Giá
7,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 28.79x
P/B 0.62x
EPS 267
BVPS 12,520
ROE 2.1%
ROA 0.5%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 0.70x
Đòn bẩy VCSH 3.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SRF vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.224 tỷ
+27,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,05%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+25,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
122,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 180.7 499.2 297.6 246.3 148.6 385.1 196.7 227.3 271.0 471.1 440.6 458.8
Tăng trưởng -64% +68% +21% +66% -61% +96% -13% -16% -42% +7% -4%
LNST 2.4 15.7 0.9 -6.1 9.3 0.1 0.9 0.0 0.6 -0.9 0.8 0.7
Biên LN ròng 1.31% 3.15% 0.31% -2.48% 6.24% 0.01% 0.46% 0.01% 0.23% -0.18% 0.18% 0.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SRF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 74,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 51,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 45,2 tỷ
Thuế ↓ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 138,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 19,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 57,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 57,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 26,2 tỷ
Thuế ↓ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 149,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 1,1% × 0,59 × 3,68
2026Q1 2,9% = 1,1% × 0,70 × 3,92

ROE tăng từ 2,3% lên 2,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.

Biên LN ròng: 1,1% -0,0pp Vòng quay TS: 0,70x +0,11x Đòn bẩy: 3,92x +0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,05%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,05% −0,0 điểm %
Biên gộp 7,61% +5,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,56% −6,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,68% −11,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 11,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 122,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -0,34%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,34% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,34% −3,3 điểm %
Biên NOPAT -0,23% −2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,46 lần +0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 837,5 tỷ +91,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 401,7 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 113,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −184,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +298,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 21,9 ngày, số ngày phải thu giảm 83,5 ngày và số ngày phải trả giảm 29,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 181,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +21,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 154,1 ngày −83,5 ngày
Tồn kho 155,2 ngày +21,9 ngày
Phải trả 127,8 ngày −29,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 181,5 ngày −32,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 121,5 tỷ do capex 95,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 620,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,15x +0,55x
Khả năng trả lãi -0,09x −1,32x
Tiền mặt/Nợ vay 17,4% −13,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,6% +12,1 điểm %
CFO/LNST -2,77x +22,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −174,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 19,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −155,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 160,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.77x.

Sau khi chi 95,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 121,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,0 tỷ +202,9 tỷ
Capex tiền mặt 95,5 tỷ +84,9 tỷ
FCF TTM −121,5 tỷ +118,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -164,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,3%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 118,0 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -164,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,77 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,207.5 1,082.7 1,643.5 1,185.6 930.4
Giá vốn hàng bán
1,175.4 1,012.3 1,534.8 1,204.4 0.0
Lợi nhuận gộp
32.1 70.4 108.8 -18.8 90.4
Chi phí tài chính
60.2 31.0 54.6 48.8 -36.8
Chi phí bán hàng
1.6 1.2 1.8 4.1 -3.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
105.1 56.4 63.4 160.4 -44.2
Lợi nhuận hoạt động
50.6 -10.4 3.6 -127.5 35.4
Lợi nhuận trước thuế
31.5 6.8 7.5 -126.9 36.3
Lợi nhuận sau thuế
24.6 1.2 3.8 -141.3 32.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0 1.7 3.0 -141.3 27.8
EPS cơ bản
591.00 52.00 79.00 -4,269.00 781.47

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.