Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+48,8%) và biên lợi nhuận (+5,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
353 tỷ
+48,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,50%
+5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
30 tỷ
+342,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
44,2%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
340.8
202.1
98.1
160.2
187.4
Tăng trưởng
+69%
+106%
-39%
-15%
—
LNST
27.8
5.0
1.7
0.0
13.0
Biên LN ròng
8.15%
2.45%
1.76%
0.02%
6.96%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
69.3
137.1
66.9
79.4
57.3
69.2
70.4
40.1
22.3
48.6
25.3
20.7
Tăng trưởng
-49%
+105%
-16%
+39%
-17%
-2%
+76%
+79%
-54%
+92%
+22%
—
LNST
2.5
20.8
5.3
1.3
2.2
1.3
1.2
2.1
0.1
0.9
0.0
0.1
Biên LN ròng
3.63%
15.15%
7.99%
1.70%
3.86%
1.93%
1.64%
5.16%
0.37%
1.88%
0.17%
0.67%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 21,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 13,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 11,1 tỷ
Thuế
↑ 4,7 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 2,4 tỷ
Thuế
↑ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,5% = 2,9% × 0,44 × 2,01
2026Q1
10,1% = 8,5% × 0,55 × 2,18
ROE tăng từ 2,5% lên 10,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+5,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,50%, tăng 5,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
8,50%
+5,6 điểm %
Biên gộp
11,02%
+3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,65%
−1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
4,16%
+2,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 44,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 3,17%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 128 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
3,17%
+3,3 điểm %
Biên NOPAT
4,74%
+4,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,67 lần
+0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân
527,1 tỷ
+128,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,57 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 68,4 tỷ, chiếm khoảng 10,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 90,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 59,6 ngày, số ngày phải thu giảm 48,4 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 169,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
109,2 ngày
−48,4 ngày
Tồn kho
114,6 ngày
−59,6 ngày
Phải trả
54,5 ngày
−17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
169,3 ngày
−90,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,57x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,25x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 185,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,25x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,57x
−0,43x
Khả năng trả lãi
1,25x
+1,35x
Tiền mặt/Nợ vay
4,3%
+4,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
19,7%
+2,8 điểm %
CFO/LNST
0,14x
+11,68x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −30,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −30,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.14x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
4,1 tỷ
+82,3 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -4,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,25 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,50% và mở rộng thêm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -4,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,14 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,25x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
340.8
202.1
98.1
160.2
187.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
340.8
202.1
98.1
160.2
187.4
Giá vốn hàng bán
302.1
186.8
88.1
147.0
0.0
Lợi nhuận gộp
38.7
15.3
10.0
13.3
1.9
Doanh thu hoạt động tài chính
14.8
1.1
4.8
3.7
22.9
Chi phí tài chính
3.1
2.5
2.6
3.2
8.7
Chi phí lãi vay
3.1
2.5
2.3
2.8
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-6.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.5
13.4
13.5
17.9
-13.4
Lợi nhuận hoạt động
33.9
0.5
-1.3
-4.1
14.1
Thu nhập khác
12.4
7.4
5.0
12.2
0.0
Chi phí khác
11.3
1.1
0.7
7.2
0.0
Lợi nhuận khác
1.0
6.4
4.3
5.0
1.4
Lợi nhuận trước thuế
34.9
6.9
3.0
0.9
15.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
7.1
1.9
1.3
1.1
-2.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
-0.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
27.8
5.0
1.7
0.0
13.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.7
0.0
-0.3
-0.3
0.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.5
4.9
2.0
0.3
12.2
EPS cơ bản
1,238.00
194.00
79.00
15.00
709.47
EPS suy giảm
1,238.00
194.00
79.00
15.00
709.47
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
563.2
504.4
385.8
432.2
315.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.0
8.4
57.2
38.0
15.0
1. Tiền
12.0
7.9
44.1
0.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.6
13.0
37.4
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
14.4
13.3
18.4
27.8
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.4
13.3
18.4
27.8
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
462.0
348.5
212.3
329.1
207.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
88.6
68.4
103.2
154.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
22.4
2.2
7.2
10.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
1.1
0.0
10.2
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
396.0
320.7
145.8
198.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.0
-43.9
-43.9
-43.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
68.4
119.7
83.0
27.9
50.6
1. Hàng tồn kho
68.4
119.7
83.0
27.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
6.3
14.5
14.9
9.5
13.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.5
0.4
1.6
0.7
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.6
10.9
11.1
7.7
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.3
3.2
2.2
1.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
78.2
55.7
42.0
65.8
64.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
59.0
23.4
9.2
30.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
58.8
23.4
9.0
30.5
30.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.2
0.0
0.2
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
15.3
20.7
26.3
31.8
5.7
1. Tài sản cố định hữu hình
15.2
20.6
26.1
31.8
5.6
- Nguyên giá
169.0
168.9
168.7
180.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-153.8
-148.3
-142.6
-149.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.4
0.4
0.4
0.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
-0.3
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.3
9.1
3.3
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.3
9.1
3.3
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
24.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.7
2.5
3.2
3.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
1.6
1.6
1.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
3.1
5. Lợi thế thương mại
0.3
0.9
1.6
2.2
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
641.4
560.1
427.8
498.0
379.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
333.2
279.7
150.6
189.3
151.5
I. Nợ ngắn hạn
170.0
135.0
130.4
173.3
133.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
29.7
41.4
30.0
54.2
22.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
23.5
18.8
58.8
56.7
45.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.0
4.4
3.0
4.6
0.0
4. Phải trả người lao động
2.2
3.3
2.2
2.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
23.6
16.0
16.7
19.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
3.5
2.7
1.3
1.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
61.7
43.5
13.4
29.7
30.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
10.8
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
163.2
144.6
20.2
16.0
17.9
1. Phải trả người bán dài hạn
10.2
6.9
11.1
10.9
15.3
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
151.4
136.1
7.5
3.5
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.6
1.6
1.6
1.6
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
308.2
280.4
277.1
308.8
228.4
I. Vốn chủ sở hữu
308.2
280.4
277.1
308.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
254.5
254.5
254.5
254.5
228.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
172,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
37.4
5.9
2.7
1.2
2.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
5.9
1.0
0.6
0.9
-9.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
31.5
4.9
2.0
0.3
12.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
16.2
20.0
19.9
53.1
53.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
641.4
560.1
427.8
498.0
379.9
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
34.9
6.9
3.0
0.9
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
6.1
6.4
6.7
5.4
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
11.8
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
-0.3
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.5
-0.9
-4.8
-6.7
0.0
Chi phí lãi vay
3.1
2.5
2.3
2.8
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55.5
14.8
7.3
2.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-143.2
-151.8
39.4
-158.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
51.2
-36.7
-58.3
22.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
9.7
-30.5
-24.8
15.8
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
1.2
1.3
-1.3
-0.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-3.0
-2.4
-3.0
-2.7
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-1.9
-2.4
-2.6
-0.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-30.6
-207.9
-43.4
-121.7
-136.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.1
-5.9
-18.7
-13.6
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
4.7
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-16.4
-4.0
-57.7
-57.6
-80.6
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
16.4
8.3
76.6
77.3
167.5
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
-24.9
Thu hồi đầu tư
—
0.0
72.2
46.2
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.6
2.0
2.5
2.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.6
0.4
74.9
59.2
65.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
82,295,000,000.00
32,800,000,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
203.9
209.7
30.1
74.2
120.0
Trả nợ gốc
-170.4
-51.0
-42.4
-71.1
-89.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
33.5
158.7
-12.3
85.4
62.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3.5
-48.7
19.2
22.9
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8.4
57.2
38.0
15.0
11.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12.0
8.4
57.2
38.0
12.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
69.3
137.1
66.9
79.4
57.3
69.2
70.4
40.1
22.3
48.6
25.3
20.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
69.3
137.1
66.9
79.4
57.3
69.2
70.4
40.1
22.3
48.6
25.3
20.7
Giá vốn hàng bán
63.3
114.5
59.9
76.3
51.5
65.5
66.6
35.6
19.1
45.6
23.4
16.4
Lợi nhuận gộp
6.0
22.6
7.0
3.1
5.8
3.8
3.8
4.5
3.2
3.0
1.9
4.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
14.3
0.1
0.2
0.1
0.3
0.2
0.2
0.3
0.7
1.2
0.7
Chi phí tài chính
0.9
9.6
0.7
5.3
3.4
0.7
0.8
0.6
0.4
0.4
0.6
0.4
Chi phí lãi vay
0.9
1.0
0.7
5.3
3.4
0.7
0.8
0.0
0.0
1.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.8
4.6
3.8
4.2
3.9
3.3
3.4
3.4
3.4
3.3
3.5
4.0
Lợi nhuận hoạt động
1.5
22.7
2.7
-6.2
-1.3
0.1
-0.1
0.8
-0.3
0.0
-0.9
0.5
Thu nhập khác
2.2
2.6
4.3
8.1
4.4
1.9
1.8
3.0
0.7
1.4
1.1
1.7
Chi phí khác
0.2
0.2
0.2
0.1
0.1
0.4
0.0
0.9
0.0
0.1
0.0
1.8
Lợi nhuận khác
1.9
2.4
4.1
8.0
4.3
1.5
1.8
2.1
0.7
1.3
1.1
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
3.4
25.1
6.8
1.8
3.0
1.6
1.7
2.9
0.4
1.4
0.2
0.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.9
4.3
1.5
0.5
0.8
0.3
0.5
0.8
0.3
0.5
0.2
0.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.5
20.8
5.3
1.3
2.2
1.3
1.2
2.1
0.1
0.9
0.0
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.2
-0.1
-0.1
-0.1
-0.0
-0.1
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.6
20.9
5.4
1.4
2.3
1.1
1.2
2.1
0.2
0.9
0.1
0.3
EPS cơ bản
101.00
1,033.00
213.00
56.00
90.00
44.00
48.34
84.00
6.00
37.22
4.63
10.02
EPS suy giảm
101.00
820.12
212.50
56.23
90.00
195.00
48.34
84.12
5.90
37.22
4.63
10.02
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
554.1
562.6
613.9
590.5
608.2
512.3
386.1
387.5
387.0
488.4
402.2
411.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.0
12.0
5.2
18.3
0.5
8.1
3.8
8.9
48.0
56.8
14.2
33.3
1. Tiền
8.0
12.0
5.2
18.3
0.5
8.1
3.8
8.7
33.0
44.3
0.9
6.3
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.3
15.0
12.5
13.3
27.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
14.5
14.4
14.4
15.7
15.3
13.9
18.7
18.4
18.4
21.6
37.4
9.1
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.5
14.4
14.4
15.7
15.3
13.9
18.7
18.4
18.4
21.6
37.4
9.1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
430.4
460.9
498.1
471.2
470.1
348.9
223.6
217.9
197.5
312.2
277.2
307.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
46.7
88.6
79.8
66.9
79.8
69.3
82.4
61.7
88.5
103.2
94.7
117.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
36.3
21.4
12.9
8.4
5.5
2.2
2.8
9.6
4.9
7.2
8.9
8.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
1.2
3.6
4.1
0.1
0.1
0.1
10.3
6. Phải thu ngắn hạn khác
392.3
395.9
449.3
439.8
428.7
320.0
178.6
186.3
147.9
245.6
217.4
214.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-45.0
-45.0
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
-43.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
93.1
68.9
86.1
74.6
104.1
119.8
122.5
125.4
105.1
82.9
59.9
49.5
1. Hàng tồn kho
93.1
68.9
86.1
74.6
104.1
119.8
122.5
125.4
105.1
82.9
59.9
49.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.1
6.5
10.1
10.7
18.2
21.6
17.5
16.8
18.0
14.9
13.5
12.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.5
0.5
0.5
0.6
5.6
7.2
2.4
0.5
2.6
1.6
1.4
0.8
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.0
1.8
5.5
6.0
9.4
11.1
12.0
13.4
12.8
11.1
10.3
11.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.5
4.3
4.2
4.1
3.2
3.3
3.1
2.9
2.6
2.2
1.8
0.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
78.9
69.5
56.9
54.0
49.8
45.6
45.4
43.3
42.7
42.0
53.8
50.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
59.8
59.0
36.2
31.9
25.0
20.1
16.3
12.2
11.6
9.1
15.9
17.6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
59.6
58.8
36.2
31.9
25.0
20.1
16.2
12.0
11.4
9.0
15.8
17.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.2
0.2
—
—
—
0.0
0.2
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
14.1
15.3
16.5
17.9
19.3
20.7
22.1
23.5
24.9
26.3
27.2
28.8
1. Tài sản cố định hữu hình
14.0
15.2
16.4
17.8
19.2
20.6
22.0
23.4
24.8
26.1
27.1
28.6
- Nguyên giá
169.0
—
—
—
—
168.9
168.9
168.9
168.8
181.3
180.9
168.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-155.0
—
—
—
—
-148.3
-146.9
-145.5
-144.0
-155.2
-153.8
-139.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
- Nguyên giá
0.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
3.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
0.0
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
-8.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.5
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
-8.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3.5
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.7
0.7
0.9
0.9
2.2
1.4
3.7
4.3
1.5
1.7
2.1
1.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.5
0.3
0.4
0.3
1.4
0.5
2.6
2.8
1.5
1.7
2.1
1.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.2
0.3
0.5
0.6
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.9
1.1
1.5
1.4
1.6
1.9
1.9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
632.9
632.1
670.8
644.5
658.0
557.9
431.5
430.8
429.7
530.4
456.0
461.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
322.2
321.8
381.3
360.6
375.4
277.5
152.4
152.9
152.5
150.6
97.7
115.8
I. Nợ ngắn hạn
161.0
191.5
176.1
116.7
130.4
133.0
137.0
136.4
132.1
130.4
74.6
92.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
35.9
29.7
38.5
34.1
39.6
42.4
41.8
37.8
27.4
30.0
25.5
28.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
31.5
23.5
24.0
20.6
16.4
15.5
40.4
49.9
67.1
58.8
24.5
32.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.5
10.0
5.2
3.6
4.9
4.6
5.5
5.1
2.3
3.0
2.8
1.8
4. Phải trả người lao động
2.1
2.2
2.0
1.7
2.4
3.3
2.5
2.7
2.5
2.2
2.3
1.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
27.2
23.8
21.2
16.3
11.1
16.1
14.2
10.1
10.8
16.7
9.9
7.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
7.5
2.7
2.0
1.8
2.9
2.4
2.0
2.1
2.0
1.2
1.5
1.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
36.4
94.6
78.1
33.5
48.1
43.7
25.5
23.6
14.8
13.5
2.9
15.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
10.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
161.2
130.3
205.2
243.9
245.0
144.5
15.5
16.4
20.5
20.2
23.1
23.7
1. Phải trả người bán dài hạn
10.9
10.2
7.9
7.5
7.3
6.9
7.4
7.8
11.6
11.1
10.6
11.2
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
148.7
118.5
195.8
234.7
236.1
135.9
6.5
7.1
7.2
7.5
10.9
10.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
310.7
310.3
289.5
284.0
282.6
260.5
279.1
277.9
257.3
379.7
358.3
345.8
I. Vốn chủ sở hữu
310.7
310.3
289.5
284.0
282.6
260.5
279.1
277.9
257.3
379.7
358.3
345.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
254.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
254,525,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
40.0
36.1
15.3
9.7
8.2
5.9
4.8
3.6
2.8
2.7
1.8
1.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
37.4
5.9
5.9
5.9
5.9
1.0
1.0
1.3
2.7
0.6
0.6
1.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.6
30.2
9.3
3.7
2.3
5.0
3.8
2.3
0.2
2.1
1.1
0.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
16.2
19.6
19.7
19.8
19.9
0.0
19.7
19.8
0.0
122.5
102.0
89.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
20.0
0.0
0.0
19.9
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
632.9
632.1
670.8
644.5
658.0
557.9
431.5
430.8
429.7
530.4
456.0
461.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.4
29.8
—
5.1
—
0.0
-3.6
3.6
0.0
3.0
-1.5
1.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.2
3.0
—
3.1
—
0.0
-3.2
3.2
0.0
6.7
-3.5
3.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
11.8
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.3
—
-0.2
—
0.0
0.4
-0.4
0.0
-4.8
2.9
-2.9
Chi phí lãi vay
0.9
1.7
—
1.5
—
0.0
-1.0
1.0
0.0
2.3
-1.5
1.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5.4
46.0
—
9.5
—
0.0
-7.4
7.4
0.0
7.3
-3.6
3.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
29.2
-15.7
—
-127.5
—
0.0
8.3
-8.3
0.0
39.4
-92.0
92.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-24.5
6.0
—
45.2
—
0.0
42.4
-42.4
0.0
-58.3
18.7
-18.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)