DCF

Xây dựng và Thiết kế Số 1 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −3,43 lần
Giá
29,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 18.81x
P/B 2.36x
EPS 1,558
BVPS 12,394
ROE 13.5%
ROA 5.8%
Biên LN 3.7%
Vòng Quay TS 1.56x
Đòn bẩy VCSH 2.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DCF đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.110 tỷ
+42,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,69%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
78 tỷ
+44,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.43x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 496.2 594.4 567.0 452.7 355.6 377.1 335.8 409.0 204.5 267.5 128.8 140.8
Tăng trưởng -17% +5% +25% +27% -6% +12% -18% +100% -24% +108% -8%
LNST 14.3 14.9 28.5 20.3 12.2 11.1 7.3 23.4 2.7 18.9 -9.2 1.1
Biên LN ròng 2.87% 2.50% 5.03% 4.48% 3.44% 2.96% 2.18% 5.71% 1.34% 7.05% -7.14% 0.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DCF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 47,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,1 tỷ
Thuế ↑ 6,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,4% = 3,7% × 1,54 × 2,03
2026Q1 13,5% = 3,7% × 1,56 × 2,34

ROE tăng từ 11,4% lên 13,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.

Biên LN ròng: 3,7% +0,0pp Vòng quay TS: 1,56x +0,02x Đòn bẩy: 2,34x +0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,69%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,69% +0,0 điểm %
Biên gộp 8,01% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,29% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 7,70%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,16 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 322 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,70% −1,1 điểm %
Biên NOPAT 3,39% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,27 lần −0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 928,6 tỷ +322,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 257,3 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 333,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −511,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −109,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +286,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 34,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,2 ngày, số ngày phải thu tăng 31,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +34,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +31,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 83,7 ngày +31,1 ngày
Tồn kho 43,2 ngày +5,2 ngày
Phải trả 36,9 ngày +2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 90,0 ngày +34,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 282,8 tỷ do capex 15,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi đạt 4,86x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 476,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,71x +0,23x
Khả năng trả lãi 4,86x −5,53x
Tiền mặt/Nợ vay 2,4% −2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,5% −0,4 điểm %
CFO/LNST -3,43x +0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −253,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −60,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −313,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 374,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.43x.

Sau khi chi 15,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 282,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 267,2 tỷ −76,7 tỷ
Capex tiền mặt 15,6 tỷ −3,4 tỷ
FCF TTM −282,8 tỷ −73,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,43 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,86 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,43x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,71x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,969.7 1,326.4 611.2 379.0 36.7
Giá vốn hàng bán
1,812.1 1,217.3 544.1 342.3 0.0
Lợi nhuận gộp
157.6 109.1 67.2 36.8 4.0
Chi phí tài chính
17.4 8.9 35.6 5.2 -0.9
Chi phí bán hàng
1.5 0.6 0.4 0.2 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.7 52.2 34.9 22.4 -6.5
Lợi nhuận hoạt động
92.0 49.7 -5.7 9.1 3.0
Lợi nhuận trước thuế
95.2 50.0 20.4 8.8 2.7
Lợi nhuận sau thuế
75.5 39.4 10.6 7.0 2.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
75.5 39.4 10.6 7.0 2.4
EPS cơ bản
1,112.00 1,024.00 424.00 423.00 162.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.