Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DCF đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
2.110 tỷ
+42,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,69%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
78 tỷ
+44,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.43x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,969.7
1,326.4
611.2
379.0
36.7
Tăng trưởng
+49%
+117%
+61%
+933%
—
LNST
75.5
39.4
10.6
7.0
2.4
Biên LN ròng
3.84%
2.97%
1.73%
1.86%
6.61%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
496.2
594.4
567.0
452.7
355.6
377.1
335.8
409.0
204.5
267.5
128.8
140.8
Tăng trưởng
-17%
+5%
+25%
+27%
-6%
+12%
-18%
+100%
-24%
+108%
-8%
—
LNST
14.3
14.9
28.5
20.3
12.2
11.1
7.3
23.4
2.7
18.9
-9.2
1.1
Biên LN ròng
2.87%
2.50%
5.03%
4.48%
3.44%
2.96%
2.18%
5.71%
1.34%
7.05%
-7.14%
0.78%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DCF
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 47,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 19,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 12,1 tỷ
Thuế
↑ 6,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 11,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,9 tỷ
Thuế
↑ 0,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
11,4% = 3,7% × 1,54 × 2,03
2026Q1
13,5% = 3,7% × 1,56 × 2,34
ROE tăng từ 11,4% lên 13,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 3,69%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,69%
+0,0 điểm %
Biên gộp
8,01%
−0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,29%
−0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn 7,70%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,16 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 322 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
7,70%
−1,1 điểm %
Biên NOPAT
3,39%
−0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
2,27 lần
−0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân
928,6 tỷ
+322,1 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 257,3 tỷ, chiếm khoảng 15,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 333,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−511,5 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−109,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+286,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 34,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,2 ngày, số ngày phải thu tăng 31,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +34,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +31,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
83,7 ngày
+31,1 ngày
Tồn kho
43,2 ngày
+5,2 ngày
Phải trả
36,9 ngày
+2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
90,0 ngày
+34,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 282,8 tỷ do capex 15,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi đạt 4,86x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 476,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,71x
+0,23x
Khả năng trả lãi
4,86x
−5,53x
Tiền mặt/Nợ vay
2,4%
−2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,5%
−0,4 điểm %
CFO/LNST
-3,43x
+0,09x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −253,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −60,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −313,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 374,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.43x.
Sau khi chi 15,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 282,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
267,2 tỷ
−76,7 tỷ
Capex tiền mặt
15,6 tỷ
−3,4 tỷ
FCF TTM
−282,8 tỷ
−73,4 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,43 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,86 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,43x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,71x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,969.7
1,326.4
611.2
379.0
36.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,969.7
1,326.4
611.2
379.0
36.7
Giá vốn hàng bán
1,812.1
1,217.3
544.1
342.3
0.0
Lợi nhuận gộp
157.6
109.1
67.2
36.8
4.0
Doanh thu hoạt động tài chính
13.9
0.1
0.1
0.0
6.4
Chi phí tài chính
17.4
8.9
35.6
5.2
-0.9
Chi phí lãi vay
17.4
8.9
34.0
4.9
-0.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
2.2
-2.2
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
1.5
0.6
0.4
0.2
-0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.7
52.2
34.9
22.4
-6.5
Lợi nhuận hoạt động
92.0
49.7
-5.7
9.1
3.0
Thu nhập khác
4.7
1.9
26.9
0.8
0.0
Chi phí khác
1.5
1.5
0.7
1.1
0.0
Lợi nhuận khác
3.2
0.4
26.2
-0.2
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
95.2
50.0
20.4
8.8
2.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
19.7
10.6
9.8
1.8
-0.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
75.5
39.4
10.6
7.0
2.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
75.5
39.4
10.6
7.0
2.4
EPS cơ bản
1,112.00
1,024.00
424.00
423.00
162.00
EPS suy giảm
1,112.00
1,024.00
424.00
423.00
161.60
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,246.6
626.1
507.7
422.6
129.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
70.9
10.2
26.4
7.5
7.9
1. Tiền
45.9
10.2
26.4
7.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
25.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
45.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
45.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
826.7
429.0
409.4
325.6
32.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
683.9
366.2
210.4
116.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
140.7
65.5
61.2
14.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
10.1
2.5
137.8
193.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.0
-5.2
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
257.3
147.0
48.2
66.4
63.6
1. Hàng tồn kho
257.3
147.0
48.2
66.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
46.7
39.9
23.7
23.1
25.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
4.1
2.5
1.9
1.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
42.6
37.4
21.8
22.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
439.3
415.0
218.5
64.3
246.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
315.5
315.3
0.3
0.2
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
191.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
315.5
315.3
0.3
0.2
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
74.6
61.5
49.9
54.8
30.1
1. Tài sản cố định hữu hình
63.6
52.6
40.5
45.0
22.3
- Nguyên giá
99.2
82.7
66.1
71.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.6
-30.1
-25.7
-26.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.4
0.9
1.4
2.0
0.0
- Nguyên giá
5.3
2.2
2.2
2.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.9
-1.4
-0.8
-0.3
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
7.7
8.1
8.1
7.8
7.8
- Nguyên giá
12.4
12.4
12.0
11.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.7
-4.4
-4.0
-3.7
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.6
4.7
4.1
0.8
24.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.6
4.7
4.1
0.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
147.8
0.0
0.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
147.8
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
48.6
33.5
16.4
8.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
48.6
33.5
16.4
8.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,685.8
1,041.1
726.3
486.9
376.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,034.8
556.5
279.4
199.5
95.6
I. Nợ ngắn hạn
1,030.4
553.7
273.9
189.8
83.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
295.2
249.9
68.3
48.4
20.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
118.0
42.3
21.4
8.5
37.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
9.6
8.1
11.4
3.4
0.0
4. Phải trả người lao động
21.0
13.3
2.7
4.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
124.3
46.2
24.2
23.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.1
0.1
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.9
10.9
0.8
5.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
453.6
181.0
144.2
95.4
22.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.8
1.9
0.7
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
4.5
2.8
5.5
9.7
11.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
2.0
2.0
2.0
3.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.5
0.8
3.5
5.8
7.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
651.0
484.7
446.9
287.4
281.0
I. Vốn chủ sở hữu
651.0
484.7
446.9
287.4
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
530.0
300.0
300.0
150.0
281.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
529,988,910,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
100.6
100.6
100.9
100.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
34.8
30.9
29.8
29.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
85.8
53.2
16.5
7.2
0.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
10.3
13.8
5.9
0.1
-1.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
75.5
39.4
10.6
7.0
1.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,685.8
1,041.1
726.3
486.9
376.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
95.2
50.0
20.4
8.8
3.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
6.5
5.5
4.5
4.4
0.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
2.8
5.2
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-2.4
4.2
-0.4
0.0
Chi phí lãi vay
17.4
8.9
34.0
4.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
121.3
67.2
63.1
17.7
4.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-405.4
-355.4
-98.9
-100.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-110.3
-98.8
12.3
-1.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
194.8
246.9
35.2
30.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-16.7
-17.7
-13.2
-6.7
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-16.9
-8.9
-34.8
-5.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-16.6
-15.8
-1.8
-0.3
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.3
-0.4
-0.1
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-253.1
-182.9
-38.3
-66.1
5.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-15.5
-17.7
-1.1
-3.8
7.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.2
0.4
0.3
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-45.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
-150.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
150.0
11.3
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-60.4
132.6
-139.3
-3.5
6.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
100,000,000,000.00
0.00
150,000,000,000.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,455.0
635.9
739.2
117.1
4.0
Trả nợ gốc
-1,180.4
-601.3
-692.3
-47.3
-5.0
Trả nợ thuê tài chính
-0.5
-0.5
-0.5
-0.5
0.0
Cổ tức đã trả
—
-0.0
-0.0
-0.2
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
374.2
34.1
196.5
69.1
-1.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
60.7
-16.2
18.9
-0.4
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10.2
26.4
7.5
7.9
0.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70.9
10.2
26.4
7.5
0.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
496.2
594.4
567.0
452.7
355.6
377.1
335.8
409.0
204.5
267.5
128.8
140.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
496.2
594.4
567.0
452.7
355.6
377.1
335.8
409.0
204.5
267.5
128.8
140.8
Giá vốn hàng bán
453.9
554.8
521.8
410.9
324.6
344.4
314.8
372.0
186.1
242.5
110.5
127.3
Lợi nhuận gộp
42.3
39.6
45.2
41.9
31.0
32.7
21.0
37.0
18.4
25.1
18.3
13.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.6
7.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí tài chính
6.8
3.7
3.9
4.1
3.9
2.2
1.7
-1.4
2.9
12.9
14.1
4.0
Chi phí lãi vay
6.8
3.7
3.9
4.1
3.9
2.2
1.7
1.6
2.9
12.9
14.0
4.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-0.8
2.4
-4.5
-0.6
Chi phí bán hàng
1.0
0.3
0.2
0.1
0.9
0.1
0.1
0.1
0.3
0.1
0.2
0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.0
25.2
12.9
12.7
11.6
16.5
10.3
9.8
11.0
11.4
9.9
7.4
Lợi nhuận hoạt động
18.2
18.1
28.3
25.0
14.7
13.9
8.9
28.6
3.4
3.0
-10.4
1.4
Thu nhập khác
0.6
1.0
7.8
0.8
0.8
0.5
0.7
0.2
0.5
25.3
0.7
0.8
Chi phí khác
0.9
0.4
0.4
0.4
0.2
0.5
0.4
0.5
0.1
0.0
0.3
0.6
Lợi nhuận khác
-0.3
0.5
7.4
0.4
0.6
0.0
0.2
-0.3
0.4
25.3
0.4
0.3
Lợi nhuận trước thuế
17.9
18.6
35.7
25.4
15.3
14.0
9.2
28.3
3.8
28.4
-10.0
1.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.6
3.7
7.1
5.1
3.1
2.8
1.8
4.9
1.1
9.5
-0.8
0.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
14.3
14.9
28.5
20.3
12.2
11.1
7.3
23.4
2.7
18.9
-9.2
1.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.3
14.9
28.5
20.3
12.2
11.1
7.3
23.4
2.7
18.9
-9.2
1.1
EPS cơ bản
269.00
280.00
538.00
471.00
407.00
372.00
244.00
779.00
91.00
629.00
-307.00
73.00
EPS suy giảm
269.00
280.00
538.00
471.00
407.00
1,224.00
244.00
779.00
91.00
629.00
-307.00
73.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,257.4
1,248.2
905.8
720.8
592.8
626.1
486.4
745.3
690.0
507.7
951.4
937.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
11.3
70.9
15.9
33.7
11.3
10.2
15.3
20.9
47.8
26.4
4.5
14.5
1. Tiền
11.3
45.9
15.9
33.7
11.3
10.2
15.3
20.9
47.8
26.4
4.5
14.5
2. Các khoản tương đương tiền
—
25.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
45.6
45.0
5.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
45.6
45.0
5.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
871.3
828.4
669.7
438.3
362.7
428.9
344.7
590.5
505.3
409.3
848.7
825.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
709.2
683.9
517.0
340.3
258.9
366.2
207.4
171.1
167.0
210.4
142.1
113.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
159.0
140.7
153.1
99.7
105.5
65.5
139.5
157.5
226.3
61.1
575.8
576.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
11.1
9.6
5.4
3.4
3.5
2.4
3.0
262.0
111.9
137.8
130.8
135.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.0
-5.8
-5.8
-5.2
-5.2
-5.2
-5.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
284.1
257.3
171.6
200.3
174.9
147.0
93.7
102.1
106.9
48.2
69.9
69.1
1. Hàng tồn kho
284.1
257.3
171.6
200.3
174.9
147.0
93.7
102.1
106.9
48.2
69.9
69.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
45.1
46.7
43.5
48.4
43.9
39.9
32.7
31.8
30.0
23.7
28.3
28.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.7
4.1
4.8
2.8
2.0
2.5
2.1
1.6
1.3
1.9
2.9
4.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
42.4
42.6
38.7
45.6
41.9
37.4
30.5
30.1
28.6
21.8
25.3
24.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
433.4
439.3
433.8
431.2
418.5
415.0
344.9
84.4
215.6
218.5
218.1
77.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
315.5
315.5
315.5
315.3
315.3
315.3
258.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
315.5
315.5
315.5
315.3
315.3
315.3
258.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
74.4
74.6
66.5
66.4
60.9
61.5
62.8
62.3
49.2
49.9
50.6
52.2
1. Tài sản cố định hữu hình
63.2
63.6
58.3
58.0
52.2
52.6
53.7
52.9
39.9
40.5
41.2
42.6
- Nguyên giá
100.5
—
—
—
—
82.7
82.5
80.7
66.5
66.1
65.9
66.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.4
—
—
—
—
-30.1
-28.8
-27.7
-26.6
-25.7
-24.8
-24.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3.2
3.4
0.4
0.6
0.7
0.9
1.0
1.1
1.3
1.4
1.5
1.7
- Nguyên giá
5.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
8.0
7.7
7.8
7.9
8.0
8.1
8.2
8.3
8.0
8.1
7.9
7.9
- Nguyên giá
12.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.6
0.6
6.9
5.9
5.5
4.7
4.1
4.1
4.1
4.1
3.8
0.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.6
0.6
6.9
5.9
5.5
4.7
4.1
4.1
4.1
4.1
3.8
0.5
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
147.0
147.8
145.5
5.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
147.0
147.8
145.5
5.7
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
42.9
48.6
44.9
43.6
36.8
33.5
19.6
17.7
15.1
16.4
18.1
18.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
42.9
48.6
44.9
43.6
36.8
33.5
19.6
17.7
15.1
16.4
18.1
18.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,690.8
1,687.5
1,339.5
1,152.0
1,011.3
1,041.1
831.3
829.7
905.6
726.2
1,169.6
1,014.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,033.9
1,033.7
702.6
642.7
514.4
556.4
357.8
358.3
456.0
279.4
741.3
727.2
I. Nợ ngắn hạn
1,029.5
1,029.3
699.9
640.7
512.2
553.7
354.4
354.0
451.0
273.9
735.2
720.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
203.7
295.2
226.9
219.3
188.7
249.9
159.9
108.5
67.8
68.3
35.0
37.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
209.7
118.0
116.0
60.0
18.1
42.3
46.6
140.0
293.5
21.4
21.8
3.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.3
9.0
24.8
16.2
8.8
8.1
6.6
7.3
3.9
11.4
2.6
2.2
4. Phải trả người lao động
19.0
5.2
7.2
6.8
5.2
13.3
4.7
4.5
4.1
2.7
3.3
3.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
111.6
139.6
114.9
62.4
39.5
46.2
36.3
24.0
6.0
24.2
4.4
17.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.2
0.9
1.7
1.0
1.1
10.9
11.0
1.0
1.5
0.8
1.2
1.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
474.5
453.6
198.6
265.2
248.9
181.0
87.3
66.3
73.5
144.2
666.1
655.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.5
7.8
9.8
9.8
1.9
1.9
1.9
2.3
0.7
0.7
0.7
0.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
4.5
4.5
2.7
2.0
2.2
2.8
3.3
4.4
4.9
5.5
6.1
6.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.5
2.5
0.7
0.0
0.2
0.8
1.3
2.4
2.9
3.5
4.1
4.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
656.9
653.8
636.9
509.3
496.9
484.7
473.5
471.4
449.6
446.9
428.3
287.5
I. Vốn chủ sở hữu
656.9
653.8
636.9
509.3
496.9
484.7
473.5
471.4
449.6
446.9
428.3
287.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
530.0
530.0
530.0
430.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
300.0
150.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
529,988,910,000.00
529,988,910,000.00
529,988,910,000.00
429,988,910,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
300,000,000,000.00
150,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.3
0.3
0.3
0.6
100.6
100.6
100.6
100.6
100.6
100.6
100.9
100.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
38.6
34.8
34.8
34.8
30.9
30.9
30.9
30.9
29.8
29.8
29.8
29.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
87.9
88.6
71.7
43.9
65.4
53.2
42.0
39.9
19.2
16.4
-2.4
6.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
73.7
13.4
11.4
11.4
53.2
13.8
13.8
13.8
16.5
5.9
5.9
5.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
14.3
75.2
60.4
32.5
12.2
39.4
28.2
26.1
2.7
10.6
-8.3
1.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,690.8
1,687.5
1,339.5
1,152.0
1,011.3
1,041.1
831.3
829.7
905.6
726.2
1,169.6
1,014.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
17.9
19.5
35.7
24.7
15.3
14.0
9.2
23.1
3.8
28.4
-10.0
1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
1.7
1.7
1.6
1.5
1.5
1.5
1.4
1.1
1.1
1.1
1.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
2.2
0.0
0.6
—
0.0
0.0
5.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-0.5
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.2
-3.0
0.8
-4.5
7.0
0.9
Chi phí lãi vay
6.8
5.6
3.9
4.1
3.9
2.2
1.7
1.6
2.9
12.9
14.0
4.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26.0
28.5
41.2
31.0
20.7
17.7
12.2
28.2
8.6
37.9
12.1
7.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-44.3
-162.5
-225.4
-79.3
61.8
-148.1
-30.9
76.4
-102.8
442.2
-23.7
-544.4
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-26.9
-85.7
28.8
-25.4
-27.9
-53.3
8.4
4.8
-58.6
15.8
5.1
-5.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)