Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVX vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
2.245 tỷ
+79,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,23%
−3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−113,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
649,6%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,210.9
1,213.0
1,189.7
1,782.9
2,032.3
Tăng trưởng
+82%
+2%
-33%
-12%
—
LNST
1.4
2.6
-265.2
2.9
38.8
Biên LN ròng
0.06%
0.22%
-22.29%
0.16%
1.91%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
338.7
913.0
465.5
527.8
306.0
419.3
298.3
227.4
255.2
207.9
224.4
363.8
Tăng trưởng
-63%
+96%
-12%
+72%
-27%
+41%
+31%
-11%
+23%
-7%
-38%
—
LNST
-8.7
30.7
-21.6
-5.6
2.4
88.5
-15.6
-35.8
-35.5
-55.7
-73.9
-36.4
Biên LN ròng
-2.56%
3.37%
-4.64%
-1.06%
0.78%
21.11%
-5.24%
-15.75%
-13.92%
-26.80%
-32.94%
-9.99%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVX
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 76,4 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 8,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 59,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 39,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 28,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Lợi nhuận gộp
↑ 10,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 21,7 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
7,7% = 3,2% × 0,20 × 11,96
2026Q1
-1,0% = -0,2% × 0,37 × 12,11
ROE giảm từ 7,7% xuống -1,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -0,23%, mất 3,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-0,23%
−3,4 điểm %
Biên gộp
5,78%
+1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,03%
+0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
0,23%
−4,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 4,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 1028,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -0,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên -0,90%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,51 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,90%
+0,8 điểm %
Biên NOPAT
-0,26%
+0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
3,48 lần
+1,51 lần
Vốn đầu tư bình quân
644,2 tỷ
+11,6 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 11,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.314,5 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 102,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−645,6 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+539,1 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+4,1 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 59,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 311,6 ngày, số ngày phải thu giảm 208,3 ngày và số ngày phải trả giảm 460,2 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
195,3 ngày
−208,3 ngày
Tồn kho
291,4 ngày
−311,6 ngày
Phải trả
530,4 ngày
−460,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
-43,6 ngày
−59,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,35x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 888,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,16x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,35x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,16x
+1,65x
Khả năng trả lãi
-0,35x
−0,13x
Tiền mặt/Nợ vay
38,5%
−97,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,6%
+2,0 điểm %
CFO/LNST
-0,49x
−18,57x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 556,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −760,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −204,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 29,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.49x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
3,4 tỷ
−739,3 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 378,9%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 378,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,49 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -22,90% và giảm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,210.9
1,213.0
1,189.7
1,782.9
2,032.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2,210.9
1,213.0
1,189.7
1,782.9
2,032.3
Giá vốn hàng bán
2,081.7
1,161.3
1,284.2
1,652.4
0.0
Lợi nhuận gộp
129.2
51.7
-94.4
130.5
-85.0
Doanh thu hoạt động tài chính
43.7
42.9
41.6
30.6
162.9
Chi phí tài chính
40.8
63.8
71.1
59.0
-58.2
Chi phí lãi vay
32.9
36.2
41.1
39.2
-49.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-3.1
-0.9
-0.8
0.0
6.7
Chi phí bán hàng
5.2
2.1
0.4
0.4
-0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
129.6
74.1
126.1
94.2
-13.1
Lợi nhuận hoạt động
-5.7
-46.3
-251.2
7.5
13.3
Thu nhập khác
22.0
62.9
7.4
8.1
0.0
Chi phí khác
9.6
11.7
23.3
12.8
0.0
Lợi nhuận khác
12.3
51.2
-15.9
-4.7
26.0
Lợi nhuận trước thuế
6.6
4.8
-267.1
2.7
39.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.1
2.1
0.0
0.7
-0.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
4.0
0.1
-1.9
-0.9
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.4
2.6
-265.2
2.9
38.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
5.5
-4.8
-105.6
-44.1
-20.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-4.1
7.4
-159.6
47.0
59.4
EPS cơ bản
-10.00
18.00
-399.00
118.00
148.00
EPS suy giảm
-10.18
18.42
-399.06
117.53
148.49
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,967.5
4,611.7
4,715.4
5,170.1
5,137.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
261.6
433.5
315.5
561.6
393.2
1. Tiền
164.6
255.8
249.1
374.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
97.0
177.7
66.5
187.2
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
298.2
254.5
311.1
271.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
14.9
14.9
14.9
14.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
297.2
253.5
310.1
270.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,002.8
1,957.5
2,010.8
2,266.5
2,579.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,598.7
1,663.3
1,778.6
2,048.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
614.5
570.2
580.6
583.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
53.1
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
355.7
355.7
355.7
356.3
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
440.2
419.6
399.3
378.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1,060.2
-1,052.0
-1,104.3
-1,100.9
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.8
0.8
0.9
0.9
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,314.5
1,818.0
1,928.6
1,944.5
1,738.3
1. Hàng tồn kho
1,453.4
1,937.8
2,073.8
2,107.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-138.9
-119.8
-145.2
-162.5
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
90.3
148.2
149.4
126.1
127.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.3
3.4
2.1
4.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
54.4
110.1
111.9
86.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
34.6
34.6
35.4
35.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,131.6
1,514.9
1,498.2
1,515.9
1,559.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
27.3
28.7
31.7
24.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
15.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
9.3
12.5
12.5
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
27.3
28.6
31.4
33.6
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
-9.1
-12.2
-21.4
0.0
II. Tài sản cố định
982.7
1,025.0
1,011.1
1,040.7
1,074.2
1. Tài sản cố định hữu hình
731.6
767.3
752.9
780.8
812.9
- Nguyên giá
1,618.0
1,627.0
1,648.5
1,632.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-886.4
-859.6
-895.6
-851.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
251.1
257.7
258.2
260.0
261.3
- Nguyên giá
269.7
284.4
284.4
288.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.6
-26.7
-26.2
-28.9
0.0
III. Bất động sản đầu tư
106.7
85.5
78.0
81.3
83.5
- Nguyên giá
135.4
111.1
101.1
108.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.7
-25.6
-23.2
-27.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
134.6
138.5
136.7
137.3
145.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
24.7
25.1
25.1
25.1
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
109.9
113.5
111.7
112.2
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
764.5
78.9
69.7
70.5
69.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
29.1
32.2
33.1
33.9
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
185.3
206.3
206.3
206.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-159.6
-159.6
-169.7
-169.7
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
709.7
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
115.8
158.2
171.0
161.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
88.1
100.3
111.6
104.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
14.8
18.8
19.2
17.3
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
12.9
39.1
40.1
40.1
170.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6,099.0
6,126.6
6,213.6
6,686.0
6,696.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,615.1
5,597.5
5,687.0
5,880.3
5,848.8
I. Nợ ngắn hạn
5,435.3
5,393.5
5,503.2
5,690.1
5,640.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
3,086.5
3,254.9
3,340.5
3,326.2
3,196.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
257.8
232.2
213.7
192.9
190.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
101.2
125.2
122.2
126.0
0.0
4. Phải trả người lao động
74.1
48.7
58.8
56.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
575.9
453.2
451.8
609.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3.2
6.2
3.2
2.9
2.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
598.7
582.5
587.7
576.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
736.1
694.8
729.4
801.1
855.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.9
0.0
0.0
2.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-4.3
-4.3
-4.3
-2.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
179.9
204.0
183.8
190.2
208.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
115.5
115.5
71.3
71.4
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
49.2
50.8
52.4
53.9
55.5
7. Phải trả dài hạn khác
3.2
2.9
1.6
1.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.0
24.0
38.0
50.6
62.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
10.8
20.5
12.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
483.9
529.0
526.6
805.6
847.4
I. Vốn chủ sở hữu
483.9
529.0
526.6
805.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
847.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
22.7
22.7
22.7
22.7
3.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
150.9
150.9
150.9
150.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
2.2
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-4,026.2
-3,998.4
-4,005.3
-3,840.6
-3,891.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-4,022.1
-4,005.8
-3,845.7
-3,887.6
-3,950.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
-4.1
7.4
-159.6
47.0
59.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
329.5
346.8
351.4
463.7
576.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6,099.0
6,126.6
6,213.6
6,686.0
6,696.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
6.6
4.8
-267.1
2.7
39.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
39.4
39.8
44.0
47.7
64.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
11.2
-100.6
-17.8
-23.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-1.7
-4.2
0.3
8.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-20.0
-15.7
-24.2
-22.6
0.0
Chi phí lãi vay
32.9
36.2
41.1
39.2
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
68.4
-39.7
-223.8
51.9
-187.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
18.6
126.7
223.4
247.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
462.1
125.4
24.1
-233.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-27.5
-69.0
-160.2
157.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
13.6
10.0
-5.3
-4.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.4
-1.1
-4.0
-27.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.0
-0.5
0.0
-0.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
25.4
1.2
4.3
13.5
0.0
Chi khác từ HĐKD
-2.6
-1.2
-3.9
-14.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
556.7
151.8
-145.5
189.3
154.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
3.8
-74.9
-0.9
-5.4
-0.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.8
16.7
0.0
6.9
1.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-820.6
-248.3
-69.3
-35.0
-224.7
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
48.9
304.9
30.1
71.1
6.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
4.3
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
6.4
12.2
23.7
11.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-760.8
10.6
-16.4
53.7
229.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
90.6
100.1
146.5
402.2
616.4
Trả nợ gốc
-61.2
-148.8
-230.8
-469.6
-889.8
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
29.3
-48.7
-84.2
-67.5
-273.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-174.8
113.8
-246.1
175.6
189.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
433.5
315.5
561.6
389.6
282.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
2.9
4.2
0.0
-3.5
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
261.6
433.5
315.5
561.6
393.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
338.7
913.0
465.5
527.8
306.0
419.3
298.3
227.4
255.2
207.9
224.4
363.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
338.7
913.0
465.5
527.8
306.0
419.3
298.3
227.4
255.2
207.9
224.4
363.8
Giá vốn hàng bán
310.1
849.2
449.5
506.4
287.4
409.6
280.7
220.1
244.8
216.3
250.8
413.6
Lợi nhuận gộp
28.7
63.8
16.0
21.3
18.6
9.8
17.7
7.3
10.3
-8.4
-26.4
-49.7
Doanh thu hoạt động tài chính
4.5
10.6
3.3
15.4
26.2
9.9
16.8
8.8
7.3
6.3
14.6
13.5
Chi phí tài chính
9.6
8.8
10.0
12.6
9.4
-0.1
14.6
25.5
24.3
12.1
29.3
4.8
Chi phí lãi vay
8.3
8.0
7.7
9.0
8.2
8.7
8.6
9.8
9.6
9.5
10.7
13.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-1.4
—
—
-0.2
-2.8
0.0
0.0
0.0
-0.9
0.0
0.0
-0.8
Chi phí bán hàng
0.7
0.9
1.3
1.8
1.1
1.4
0.6
0.0
0.1
0.2
0.1
0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.2
38.7
29.3
30.4
30.9
-21.5
33.4
28.0
27.7
34.8
33.0
23.8
Lợi nhuận hoạt động
-10.7
26.0
-21.4
-8.3
0.6
39.9
-14.1
-37.4
-35.4
-49.2
-74.2
-65.6
Thu nhập khác
6.1
14.4
0.7
4.6
2.3
56.9
2.1
2.5
1.2
1.6
3.5
30.0
Chi phí khác
4.0
6.4
0.9
1.9
0.4
6.3
3.5
1.9
1.8
8.6
3.9
1.3
Lợi nhuận khác
2.1
8.0
-0.1
2.6
1.9
50.6
-1.5
0.6
-0.6
-7.0
-0.3
28.6
Lợi nhuận trước thuế
-8.7
34.0
-21.6
-5.7
2.4
90.5
-15.6
-36.8
-36.0
-56.2
-74.5
-36.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
1.0
0.0
0.1
0.0
2.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
2.2
—
-0.2
—
-0.1
0.1
-1.0
-0.5
-0.5
-0.6
-0.6
Lợi nhuận sau thuế
-8.7
30.7
-21.6
-5.6
2.4
88.5
-15.6
-35.8
-35.5
-55.7
-73.9
-36.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.8
1.0
-2.4
3.9
0.2
1.7
-1.9
-1.6
-3.0
-14.8
-17.8
-40.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-7.9
29.8
-19.2
-9.6
2.2
86.8
-13.7
-34.2
-32.5
-40.9
-56.1
3.7
EPS cơ bản
-20.00
27.00
-48.00
-24.00
6.00
217.00
-34.00
-86.00
-81.00
-102.00
-140.00
9.00
EPS suy giảm
-19.72
74.49
-47.99
-23.92
5.50
216.97
-34.34
-85.42
-81.25
-102.27
-140.36
9.35
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
4,011.2
3,967.5
4,591.1
4,546.8
4,535.3
4,682.4
4,554.7
4,795.1
4,727.8
4,750.4
4,649.3
4,812.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
342.1
261.6
791.5
1,064.8
976.3
432.2
266.9
278.1
298.7
306.3
353.7
349.9
1. Tiền
178.3
164.6
687.0
960.2
830.3
255.6
202.9
222.9
251.2
249.1
286.5
230.4
2. Các khoản tương đương tiền
163.8
97.0
104.6
104.6
146.0
176.6
63.9
55.2
47.5
57.3
67.2
119.5
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
399.3
298.2
315.0
272.1
277.2
255.6
250.6
314.7
307.0
320.3
326.3
280.5
1. Chứng khoán kinh doanh
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
-13.9
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
667.5
297.2
314.0
271.0
276.2
254.6
249.6
313.6
305.9
319.3
325.3
279.5
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-269.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,881.5
2,002.8
1,526.2
1,324.9
1,291.7
2,018.3
2,060.8
2,152.6
2,114.1
2,047.6
2,014.6
2,210.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,465.0
1,598.7
1,216.2
1,027.2
937.5
1,668.8
1,792.0
1,878.0
1,829.1
1,728.0
1,723.9
1,924.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
704.0
614.5
589.9
565.6
564.8
609.6
572.4
579.1
568.9
580.5
574.1
589.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
41.3
53.1
4.6
5.6
65.4
13.5
42.4
37.8
65.5
58.1
33.5
34.6
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
355.7
356.3
356.3
6. Phải thu ngắn hạn khác
461.3
440.2
420.1
421.6
420.1
420.4
403.8
401.5
398.5
429.1
427.7
404.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-790.9
-1,060.2
-1,061.2
-1,051.7
-1,052.5
-1,050.6
-1,106.4
-1,100.3
-1,104.4
-1,104.7
-1,101.7
-1,099.8
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
IV. Hàng tồn kho
1,291.8
1,314.5
1,822.3
1,745.5
1,839.3
1,828.1
1,827.5
1,901.1
1,860.0
1,926.7
1,810.9
1,820.0
1. Hàng tồn kho
1,430.0
1,453.4
1,952.2
1,866.9
1,947.9
1,947.9
1,950.5
2,019.1
2,009.8
2,071.9
1,943.9
2,007.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-138.2
-138.9
-130.0
-121.4
-108.6
-119.8
-123.0
-118.0
-149.8
-145.2
-133.0
-187.4
V. Tài sản ngắn hạn khác
96.5
90.3
136.1
139.5
150.7
148.2
149.0
148.8
148.2
149.4
143.8
151.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.5
1.3
1.6
2.3
3.2
3.4
2.9
1.9
2.4
2.1
1.8
3.4
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
59.3
54.4
99.9
102.5
112.5
110.1
110.8
111.4
110.2
111.9
106.6
99.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
34.7
34.6
34.5
34.7
35.0
34.6
35.4
35.4
35.6
35.4
35.4
35.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12.5
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,123.2
2,131.6
1,436.1
1,449.6
1,473.8
1,510.9
1,478.5
1,469.5
1,497.4
1,509.6
1,545.1
1,542.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
23.3
27.3
27.3
27.8
28.4
28.7
29.3
29.8
31.1
31.7
32.3
32.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
8.2
8.2
9.3
9.4
9.4
9.9
12.5
12.5
12.5
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
23.3
27.3
27.3
27.7
28.2
28.6
29.0
29.5
30.8
31.4
32.0
32.6
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
-8.0
-8.0
-9.1
-9.1
-9.1
-9.6
-12.2
-12.2
-12.2
II. Tài sản cố định
973.6
982.7
991.7
1,000.4
1,015.9
1,020.3
982.0
991.8
1,001.1
1,011.1
1,020.2
1,014.9
1. Tài sản cố định hữu hình
722.4
731.6
740.3
749.0
758.6
762.9
724.2
734.3
743.2
752.9
761.6
755.5
- Nguyên giá
1,612.7
—
—
—
—
1,625.1
1,628.6
1,642.9
1,647.2
1,648.5
1,654.7
1,626.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-890.3
—
—
—
—
-862.2
-904.4
-908.5
-904.0
-895.6
-893.1
-871.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
251.1
251.1
251.4
251.4
257.3
257.5
257.8
257.5
257.9
258.2
258.6
259.4
- Nguyên giá
269.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
106.1
106.7
83.8
84.9
83.7
85.5
95.1
74.8
92.5
78.0
77.4
92.6
- Nguyên giá
135.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-29.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
146.0
134.6
136.7
136.7
138.5
138.5
141.0
136.5
136.7
136.7
136.7
122.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
36.0
24.7
24.7
24.7
25.1
25.1
25.1
25.1
25.1
25.1
25.1
25.1
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
109.9
109.9
112.1
112.1
113.5
113.5
115.9
111.5
111.7
111.7
111.7
97.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
763.1
764.5
75.8
75.8
76.1
78.9
68.8
68.8
68.8
81.0
81.0
81.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
27.7
29.1
29.1
29.1
29.4
32.2
32.2
32.2
32.2
33.1
33.1
33.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
185.3
185.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
206.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-159.6
-159.6
-159.6
-159.6
-159.6
-159.6
-169.7
-169.7
-169.7
-158.4
-158.4
-158.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
709.7
709.7
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
111.2
115.8
120.8
123.9
131.3
158.9
162.3
167.7
167.2
171.1
197.5
199.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
85.0
88.1
90.9
92.0
95.9
100.3
103.8
107.9
108.3
111.6
138.5
141.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
13.2
14.8
17.0
19.0
18.8
19.5
19.4
20.7
19.7
19.3
18.8
18.1
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
12.9
12.9
12.9
12.9
16.6
39.1
39.1
39.1
39.1
40.1
40.1
40.1
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6,134.4
6,099.0
6,027.2
5,996.4
6,009.2
6,193.3
6,033.2
6,264.7
6,225.2
6,260.0
6,194.5
6,354.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
5,663.1
5,615.1
5,545.2
5,488.4
5,477.8
5,669.2
5,591.6
5,809.4
5,734.1
5,692.1
5,556.7
5,655.2
I. Nợ ngắn hạn
5,488.0
5,435.3
5,360.3
5,285.2
5,274.0
5,469.9
5,415.1
5,632.2
5,549.6
5,515.0
5,373.7
5,478.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2,982.9
3,086.5
3,064.1
3,207.9
3,164.0
3,325.0
3,292.2
3,382.0
3,337.1
3,339.7
3,320.0
3,342.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
367.3
257.8
222.1
224.0
220.7
232.3
215.3
216.0
211.9
220.0
194.4
189.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
40.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
96.5
101.2
105.6
111.9
108.3
125.7
118.5
118.9
124.7
121.8
113.5
113.9
4. Phải trả người lao động
39.2
74.1
63.8
61.9
52.7
48.8
62.5
61.1
64.0
60.1
52.0
47.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
488.4
575.9
630.2
421.1
459.1
454.8
436.6
465.4
451.6
450.0
403.6
435.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
10.7
3.2
3.1
4.8
5.7
6.2
6.5
9.4
9.5
3.2
2.9
2.8
9. Phải trả ngắn hạn khác
584.7
598.7
576.7
576.2
575.8
586.5
591.5
632.2
591.1
587.2
579.6
576.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
876.3
736.1
693.2
681.7
691.9
694.8
696.4
751.4
763.9
729.4
703.9
759.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.9
5.9
5.9
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7.9
7.9
15.3
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.3
-4.2
-4.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
175.1
179.9
184.9
203.2
203.8
199.3
176.4
177.2
184.6
177.1
183.0
176.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
115.5
115.5
115.5
115.5
115.5
115.5
71.1
71.3
71.3
71.3
71.4
71.4
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
45.2
49.2
49.5
49.9
50.4
50.8
51.2
51.6
52.0
52.4
52.8
53.1
7. Phải trả dài hạn khác
2.4
3.2
3.0
3.0
3.1
3.0
2.8
2.8
2.8
2.8
1.7
1.7
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.0
12.0
12.0
24.0
24.0
24.0
31.0
31.0
38.0
38.0
44.5
50.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
4.8
10.8
10.8
5.9
20.4
20.5
20.5
12.6
12.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
471.3
483.9
481.9
508.0
531.4
524.2
441.6
455.3
491.1
567.9
637.8
699.7
I. Vốn chủ sở hữu
471.3
483.9
481.9
508.0
531.4
524.2
441.6
455.3
491.1
567.9
637.8
699.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
4,000.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
4,000,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
6.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
22.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
-29,720,195.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
150.9
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
2.2
2.2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-4,043.9
-4,026.2
-4,041.3
-4,014.8
-3,996.2
-4,001.5
-4,084.3
-4,074.5
-4,040.3
-3,964.1
-3,917.9
-3,870.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-4,036.0
-4,022.1
-4,007.5
-4,007.5
-3,998.4
-4,007.5
-4,003.5
-4,007.8
-4,007.8
-3,845.7
-3,840.4
-3,849.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
-7.9
-4.1
-33.9
-7.4
2.2
6.0
-80.8
-66.7
-32.5
-118.4
-77.5
-21.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
334.6
329.5
342.7
342.3
347.0
345.1
345.3
349.2
350.9
351.5
373.2
387.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6,134.4
6,099.0
6,027.2
5,996.4
6,009.2
6,193.3
6,033.2
6,264.7
6,225.2
6,260.0
6,194.5
6,354.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-8.7
34.0
-21.6
-8.2
2.4
90.5
-15.6
-36.1
-36.0
-97.4
-74.5
-95.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
10.2
10.3
8.9
9.2
10.9
10.2
9.0
10.7
10.7
0.9
20.7
22.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.1
3.1
7.3
4.4
-3.7
-65.4
13.9
-33.2
9.2
-65.4
42.5
5.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.5
0.1
-0.0
11.1
-12.9
8.0
-0.9
0.4
9.2
-14.4
13.1
1.6
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.4
-4.3
-10.3
3.4
-8.8
-12.6
-20.9
0.9
-7.1
91.9
-102.7
-13.4
Chi phí lãi vay
8.3
8.0
7.7
9.0
8.2
8.7
8.6
9.8
9.6
5.6
10.7
24.8
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
-0.5
—
—
—
—
-0.4
0.6
0.0
-0.0
8.9
-8.9
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10.5
51.3
-7.9
30.3
-5.3
39.0
-5.4
-47.5
-4.5
-70.0
-99.1
-54.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
17.7
-469.8
-189.4
-4.0
681.9
56.5
92.4
-30.4
-58.8
-6.7
196.6
33.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
55.8
493.6
-86.8
76.6
-21.3
1.3
39.6
19.1
42.9
-69.1
-0.7
93.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)