PVX

Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −22,90%, −3,38 điểm % YoY
Giá
1,800
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -27.69x
P/B 1.53x
EPS -65
BVPS 1,178
ROE -1.4%
ROA -0.1%
Biên LN -0.3%
Vòng Quay TS 0.37x
Đòn bẩy VCSH 12.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVX vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
2.245 tỷ
+79,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,23%
−3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−113,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
649,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 338.7 913.0 465.5 527.8 306.0 419.3 298.3 227.4 255.2 207.9 224.4 363.8
Tăng trưởng -63% +96% -12% +72% -27% +41% +31% -11% +23% -7% -38%
LNST -8.7 30.7 -21.6 -5.6 2.4 88.5 -15.6 -35.8 -35.5 -55.7 -73.9 -36.4
Biên LN ròng -2.56% 3.37% -4.64% -1.06% 0.78% 21.11% -5.24% -15.75% -13.92% -26.80% -32.94% -9.99%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 76,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 59,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 39,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 28,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 21,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,7% = 3,2% × 0,20 × 11,96
2026Q1 -1,0% = -0,2% × 0,37 × 12,11

ROE giảm từ 7,7% xuống -1,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -0,2% -3,4pp Vòng quay TS: 0,37x +0,17x Đòn bẩy: 12,11x +0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -0,23%, mất 3,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,23% −3,4 điểm %
Biên gộp 5,78% +1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,03% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,23% −4,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 1028,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -0,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên -0,90%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,51 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,90% +0,8 điểm %
Biên NOPAT -0,26% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,48 lần +1,51 lần
Vốn đầu tư bình quân 644,2 tỷ +11,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 11,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.314,5 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 102,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −645,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +539,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 59,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 311,6 ngày, số ngày phải thu giảm 208,3 ngày và số ngày phải trả giảm 460,2 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 195,3 ngày −208,3 ngày
Tồn kho 291,4 ngày −311,6 ngày
Phải trả 530,4 ngày −460,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -43,6 ngày −59,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 888,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,16x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,35x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,16x +1,65x
Khả năng trả lãi -0,35x −0,13x
Tiền mặt/Nợ vay 38,5% −97,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,6% +2,0 điểm %
CFO/LNST -0,49x −18,57x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 556,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −760,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −204,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 29,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.49x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 3,4 tỷ −739,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 378,9%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 378,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,49 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -22,90% và giảm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,210.9 1,213.0 1,189.7 1,782.9 2,032.3
Giá vốn hàng bán
2,081.7 1,161.3 1,284.2 1,652.4 0.0
Lợi nhuận gộp
129.2 51.7 -94.4 130.5 -85.0
Chi phí tài chính
40.8 63.8 71.1 59.0 -58.2
Chi phí bán hàng
5.2 2.1 0.4 0.4 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
129.6 74.1 126.1 94.2 -13.1
Lợi nhuận hoạt động
-5.7 -46.3 -251.2 7.5 13.3
Lợi nhuận trước thuế
6.6 4.8 -267.1 2.7 39.3
Lợi nhuận sau thuế
1.4 2.6 -265.2 2.9 38.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-4.1 7.4 -159.6 47.0 59.4
EPS cơ bản
-10.00 18.00 -399.00 118.00 148.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.