DRH

DRH Holdings ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 304,22%, +8229,25 điểm % YoY
Giá
2,080
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 15.52x
P/B 0.20x
EPS 134
BVPS 10,442
ROE 1.3%
ROA 0.4%
Biên LN 284.8%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 3.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+110,5%) và biên lợi nhuận (+8.229,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
6 tỷ
+110,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
304,22%
+8.229,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+108,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
105,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.9 3.0 1.2 0.8 0.9 0.5 0.7 0.7 0.8 0.9 2.3 0.9
Tăng trưởng -71% +157% +38% -8% +82% -25% -0% -17% -10% -60% +164%
LNST -24.9 92.6 -25.5 -24.6 -25.7 -117.5 -31.7 -43.5 -4.6 -38.4 -16.8 -41.2
Biên LN ròng -2904.17% 3136.07% -2213.68% -2936.03% -2825.26% -23452.88% -4717.41% -6464.84% -566.56% -4217.52% -730.93% -4722.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 128,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 111,4 tỷ
Thuế ↑ 26,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -15,6% = -7925,0% × 0,00 × 2,83
2026Q1 1,4% = 304,2% × 0,00 × 3,24

ROE tăng từ -15,6% lên 1,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

Biên LN ròng: 304,2% +8229,3pp Vòng quay TS: 0,00x +0,00x Đòn bẩy: 3,24x +0,41x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+8229,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 304,22%, tăng 8229,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 386,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 29,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7915,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 59,9 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 304,22% +8229,3 điểm %
Biên gộp -146,12% −29,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 287,32% −386,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 686,40% +7975,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 111,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7975,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 0,54%, tăng 10,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7586,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 118 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,54% +10,0 điểm %
Biên NOPAT 191,85% +7586,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,00 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.047,1 tỷ −117,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.390,0 tỷ, chiếm khoảng 32,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −198,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −149,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +423,4 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 768,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,59x +0,00x
Khả năng trả lãi 0,32x +1,18x
Tiền mặt/Nợ vay 0,5% +0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,76x +4,62x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 109,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 109,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.76x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 78,6 tỷ +108,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8229,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,32 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 304,22% và mở rộng thêm 8229,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,76 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 105,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,32x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5.9 3.6 8.8 60.2 48.1
Giá vốn hàng bán
14.1 7.4 6.9 7.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-8.2 -3.8 1.9 53.2 14.4
Chi phí tài chính
132.4 221.3 126.1 93.3 -54.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.3 0.0 -1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9 22.0 24.0 22.5 -9.7
Lợi nhuận hoạt động
41.3 -188.7 -96.2 9.4 15.5
Lợi nhuận trước thuế
39.0 -192.7 -99.3 14.7 15.7
Lợi nhuận sau thuế
16.8 -203.4 -103.8 0.7 14.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.6 -203.2 -103.8 0.1 14.0
EPS cơ bản
126.00 -1,635.00 -835.00 1.00 216.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.