Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+110,5%) và biên lợi nhuận (+8.229,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
6 tỷ
+110,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
304,22%
+8.229,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+108,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
105,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
5.9
3.6
8.8
60.2
48.1
Tăng trưởng
+66%
-59%
-85%
+25%
—
LNST
16.8
-203.4
-103.8
0.7
14.0
Biên LN ròng
283.34%
-5694.49%
-1179.85%
1.15%
29.05%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
0.9
3.0
1.2
0.8
0.9
0.5
0.7
0.7
0.8
0.9
2.3
0.9
Tăng trưởng
-71%
+157%
+38%
-8%
+82%
-25%
-0%
-17%
-10%
-60%
+164%
—
LNST
-24.9
92.6
-25.5
-24.6
-25.7
-117.5
-31.7
-43.5
-4.6
-38.4
-16.8
-41.2
Biên LN ròng
-2904.17%
3136.07%
-2213.68%
-2936.03%
-2825.26%
-23452.88%
-4717.41%
-6464.84%
-566.56%
-4217.52%
-730.93%
-4722.92%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRH
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 128,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 111,4 tỷ
Thuế
↑ 26,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-15,6% = -7925,0% × 0,00 × 2,83
2026Q1
1,4% = 304,2% × 0,00 × 3,24
ROE tăng từ -15,6% lên 1,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+8229,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 304,22%, tăng 8229,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 386,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 29,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7915,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 59,9 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
304,22%
+8229,3 điểm %
Biên gộp
-146,12%
−29,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
287,32%
−386,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
686,40%
+7975,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 111,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 7975,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 0,54%, tăng 10,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7586,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 118 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
0,54%
+10,0 điểm %
Biên NOPAT
191,85%
+7586,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,00 lần
+0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân
2.047,1 tỷ
−117,8 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.390,0 tỷ, chiếm khoảng 32,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−198,5 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−149,4 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+423,4 tỷ
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,32x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 768,9 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,32x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,59x
+0,00x
Khả năng trả lãi
0,32x
+1,18x
Tiền mặt/Nợ vay
0,5%
+0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
4,76x
+4,62x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 109,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 109,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.76x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
78,6 tỷ
+108,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8229,3 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,32 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 304,22% và mở rộng thêm 8229,3 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,76 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 105,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,32x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
5.9
3.6
8.8
60.2
48.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
5.9
3.6
8.8
60.2
48.1
Giá vốn hàng bán
14.1
7.4
6.9
7.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-8.2
-3.8
1.9
53.2
14.4
Doanh thu hoạt động tài chính
172.0
47.8
35.5
37.8
11.6
Chi phí tài chính
132.4
221.3
126.1
93.3
-54.3
Chi phí lãi vay
128.1
127.8
108.6
78.1
-49.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
26.9
10.6
16.9
34.3
55.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.3
0.0
-1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9
22.0
24.0
22.5
-9.7
Lợi nhuận hoạt động
41.3
-188.7
-96.2
9.4
15.5
Thu nhập khác
0.4
0.0
0.7
0.3
0.0
Chi phí khác
2.7
4.0
3.8
-5.0
0.0
Lợi nhuận khác
-2.3
-4.0
-3.2
5.3
0.2
Lợi nhuận trước thuế
39.0
-192.7
-99.3
14.7
15.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
29.4
3.7
1.4
15.2
-1.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-7.1
7.0
3.1
-1.2
0.0
Lợi nhuận sau thuế
16.8
-203.4
-103.8
0.7
14.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1.1
-0.2
-0.1
0.6
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.6
-203.2
-103.8
0.1
14.0
EPS cơ bản
126.00
-1,635.00
-835.00
1.00
216.00
EPS suy giảm
126.00
-1,633.75
-834.32
1.00
229.09
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,166.4
2,804.1
2,805.3
2,488.7
1,760.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
96.2
0.1
104.2
159.6
49.2
1. Tiền
96.2
0.1
104.2
159.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,652.3
1,511.9
1,517.6
1,244.2
829.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
52.5
52.6
52.9
54.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
166.3
136.9
131.1
135.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
262.1
261.7
253.9
0.5
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,176.3
1,065.6
1,080.6
1,053.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.9
-4.9
-0.9
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,390.0
1,267.4
1,160.4
1,056.6
853.5
1. Hàng tồn kho
1,390.0
1,267.4
1,160.4
1,056.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
27.8
24.7
23.0
28.3
28.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.0
1.0
1.1
1.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
26.8
19.3
17.5
22.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
4.5
4.5
4.5
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,121.3
1,096.8
1,155.4
1,358.8
876.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.1
2.3
4.7
221.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.2
0.4
2.8
219.9
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.9
1.9
1.9
1.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.2
0.3
0.4
0.7
0.5
1. Tài sản cố định hữu hình
0.2
0.3
0.4
0.6
0.2
- Nguyên giá
1.9
1.9
2.0
2.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.7
-1.6
-1.6
-1.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.1
0.3
- Nguyên giá
2.2
2.2
2.2
2.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
-2.2
-2.2
-2.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
84.5
86.6
88.6
90.7
92.9
- Nguyên giá
94.8
94.8
94.8
94.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.3
-8.2
-6.2
-4.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
837.6
810.7
864.0
847.1
693.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
837.6
810.7
864.0
847.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
197.0
197.0
197.6
198.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
185.0
185.1
185.7
186.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
11.9
11.9
11.9
12.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
88.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,287.7
3,900.9
3,960.6
3,847.5
2,637.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,964.2
2,594.2
2,450.5
2,232.3
1,778.4
I. Nợ ngắn hạn
2,956.9
2,579.8
2,443.1
2,228.6
1,774.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
83.1
82.5
88.2
94.5
85.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
666.3
534.9
529.7
529.9
1,013.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
71.3
43.1
35.1
31.3
0.0
4. Phải trả người lao động
13.2
13.7
9.7
3.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
587.6
446.7
259.4
123.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
784.8
695.0
734.7
738.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
738.2
751.5
773.7
695.3
442.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
12.3
12.4
12.6
12.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
7.3
14.4
7.4
3.7
3.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3.7
10.8
3.8
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
3.6
3.6
3.6
3.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,323.5
1,306.7
1,510.1
1,615.2
859.3
I. Vốn chủ sở hữu
1,323.5
1,306.7
1,510.1
1,615.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
859.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
609,999,330,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
120.1
120.1
120.1
120.1
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
19.6
19.6
19.6
19.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-65.1
-80.7
122.5
227.6
230.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-80.7
122.5
226.2
227.5
216.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.6
-203.2
-103.8
0.1
14.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
11.8
10.7
10.9
10.9
5.7
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,287.7
3,900.9
3,960.6
3,847.5
2,637.7
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
39.0
-192.7
-99.3
14.7
15.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.2
2.2
2.3
2.4
0.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
4.0
0.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-166.8
17.9
-50.0
-55.2
0.0
Chi phí lãi vay
128.1
129.7
120.6
88.5
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2.5
-38.9
-25.5
50.5
67.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-143.1
47.4
-19.7
-155.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-122.6
-106.9
-103.9
-151.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
372.9
72.6
91.6
95.5
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.0
0.8
0.7
1.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.4
0.0
Lãi vay đã trả
—
-38.0
-63.4
-74.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.2
-0.2
-3.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
109.6
-63.3
-120.4
-237.2
-35.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
-0.6
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-0.2
-5.4
-2.3
-220.4
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-102.6
0.0
-453.4
0.0
Thu hồi đầu tư
—
91.4
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
—
0.0
0.2
20.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-0.2
-16.6
-2.0
-653.5
0.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
758,772,196,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
222.9
663.5
662.1
1,192.2
434.9
Trả nợ gốc
-236.2
-687.7
-595.1
-949.9
-403.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-13.2
-24.2
67.0
1,001.1
31.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
96.2
-104.1
-55.4
110.4
28.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.1
104.2
159.6
49.2
53.1
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
96.2
0.1
104.2
159.6
49.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
0.9
3.0
1.2
0.8
0.9
0.5
0.7
0.7
0.8
0.9
2.3
0.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
0.9
3.0
1.2
0.8
0.9
0.5
0.7
0.7
0.8
0.9
2.3
0.9
Giá vốn hàng bán
1.8
8.9
1.8
1.8
1.5
1.6
1.5
1.4
1.1
1.4
3.0
1.4
Lợi nhuận gộp
-0.9
-5.9
-0.7
-1.0
-0.6
-1.1
-0.8
-0.7
-0.3
-0.5
-0.7
-0.5
Doanh thu hoạt động tài chính
7.7
147.9
8.7
7.8
7.7
8.4
9.7
17.4
12.2
6.7
7.1
7.8
Chi phí tài chính
32.8
32.0
33.3
31.9
34.2
112.7
37.5
57.0
12.2
36.9
22.0
51.8
Chi phí lãi vay
32.4
31.6
-0.2
30.4
33.9
28.7
37.3
51.4
9.2
28.4
14.4
47.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
5.5
6.9
5.7
7.1
6.3
3.3
1.4
2.6
2.0
0.0
4.6
11.8
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.7
4.1
4.4
4.5
4.1
5.2
4.6
4.6
5.2
6.0
4.8
5.6
Lợi nhuận hoạt động
-24.2
112.7
-23.9
-22.4
-25.0
-107.3
-31.7
-42.3
-3.4
-36.7
-15.7
-38.4
Thu nhập khác
—
0.4
—
0.0
—
0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
1.9
0.8
0.0
0.0
2.7
0.0
0.1
0.2
0.6
-0.0
0.8
Lợi nhuận khác
-0.0
-1.5
-0.8
0.0
-0.0
-2.7
0.1
-0.1
-0.1
-0.6
0.0
-0.8
Lợi nhuận trước thuế
-24.2
111.2
-24.8
-22.4
-25.0
-110.0
-31.7
-42.4
-3.5
-37.3
-15.7
-39.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.7
27.4
0.7
0.5
0.7
0.8
0.0
1.1
1.1
1.1
1.1
2.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
-8.8
—
1.7
—
6.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-24.9
92.6
-25.5
-24.6
-25.7
-117.5
-31.7
-43.5
-4.6
-38.4
-16.8
-41.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
1.2
-0.0
-0.0
-0.0
-0.2
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-24.9
91.5
-25.5
-24.6
-25.7
-117.3
-31.6
-43.5
-4.6
-38.4
-16.9
-41.1
EPS cơ bản
-201.00
740.00
-206.00
-199.00
-208.00
-949.00
-256.00
-352.00
-37.00
-310.00
-136.00
-332.00
EPS suy giảm
-201.00
740.00
-206.00
-199.00
-208.00
-1,594.00
-256.00
-352.00
-37.00
-310.00
-136.00
-332.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,289.3
3,166.4
3,047.8
2,912.8
2,845.0
2,800.0
2,764.6
2,727.8
2,686.3
2,770.5
2,776.4
2,575.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.7
96.2
8.6
11.1
0.6
16.0
17.5
66.4
3.1
104.2
109.9
124.4
1. Tiền
3.7
96.2
8.6
11.1
0.6
16.0
17.5
66.4
3.1
104.2
109.9
124.4
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
358.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1.8
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
3.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1.8
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
355.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,475.1
1,652.3
1,704.1
1,602.4
1,550.3
1,526.2
1,555.4
1,503.9
1,528.4
1,517.8
1,523.2
1,356.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
52.4
52.5
184.5
110.7
73.1
68.4
67.2
65.6
64.8
68.6
67.1
79.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
149.8
166.3
170.2
157.3
142.2
134.9
137.4
136.3
133.3
131.1
131.3
132.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
262.1
262.0
261.7
261.7
261.2
253.9
210.1
210.1
210.1
210.1
0.5
6. Phải thu ngắn hạn khác
1,277.9
1,176.3
1,092.2
1,077.6
1,078.2
1,062.7
1,097.8
1,091.9
1,120.2
1,108.0
1,114.7
1,143.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.9
-4.9
-4.9
-4.9
-4.9
-0.9
-0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,418.4
1,390.0
1,309.0
1,273.7
1,269.0
1,232.8
1,168.0
1,134.8
1,130.3
1,126.3
1,120.7
1,073.8
1. Hàng tồn kho
1,418.4
1,390.0
1,309.0
1,273.7
1,269.0
1,232.8
1,168.0
1,134.8
1,130.3
1,126.3
1,120.7
1,073.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
33.4
27.8
26.2
25.6
25.1
25.0
23.7
22.7
22.7
22.3
22.6
20.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.9
1.0
0.9
0.9
0.9
1.1
1.1
0.4
0.5
0.4
1.0
0.9
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
32.5
26.8
20.8
20.2
19.7
19.5
18.1
17.8
17.8
17.5
17.2
15.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,126.9
1,121.3
1,115.0
1,109.3
1,102.5
1,096.9
1,200.8
1,212.5
1,272.1
1,167.8
1,168.6
1,374.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.9
2.1
2.1
2.4
2.3
2.8
5.0
14.8
14.7
14.5
14.4
223.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.2
0.2
0.5
0.4
0.9
3.2
12.9
12.9
12.6
12.6
221.7
6. Phải thu dài hạn khác
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.4
0.5
0.6
1. Tài sản cố định hữu hình
0.2
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
- Nguyên giá
1.9
—
—
—
—
1.9
2.0
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.7
—
—
—
—
-1.6
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.6
-1.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
84.0
84.5
85.0
85.5
86.1
86.6
87.1
87.6
88.1
88.6
89.1
89.7
- Nguyên giá
94.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
843.9
837.6
830.7
824.0
816.9
809.8
910.8
910.7
970.0
865.3
866.3
861.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
843.1
837.6
830.7
824.0
816.9
809.8
910.8
910.7
970.0
865.3
866.3
861.9
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
196.9
197.0
197.0
197.1
196.9
197.5
197.6
199.0
198.8
199.0
198.2
198.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
185.0
185.0
185.1
185.1
185.0
185.5
185.6
187.1
186.9
187.0
186.3
186.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
11.9
12.0
12.0
12.0
12.0
12.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,416.1
4,287.7
4,162.9
4,022.0
3,947.5
3,896.9
3,965.4
3,940.3
3,958.3
3,938.4
3,945.0
3,949.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,117.6
2,964.2
2,932.0
2,765.6
2,666.5
2,584.0
2,535.1
2,468.7
2,443.2
2,418.7
2,385.9
2,374.4
I. Nợ ngắn hạn
3,110.2
2,956.9
2,915.9
2,749.5
2,652.1
2,569.9
2,526.9
2,464.3
2,438.8
2,415.0
2,382.1
2,370.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
118.0
83.1
100.8
84.1
83.6
82.5
76.9
83.7
85.4
88.6
100.3
99.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
716.8
666.3
222.3
149.6
92.0
558.9
557.1
547.3
542.2
543.8
541.7
549.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
73.3
71.3
46.2
45.4
44.4
41.6
37.4
39.4
38.8
36.8
34.7
33.2
4. Phải trả người lao động
14.9
13.2
13.3
13.4
15.6
13.7
11.2
9.7
7.5
9.0
6.3
4.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
581.5
587.6
552.3
496.7
471.7
410.2
331.1
258.4
229.1
213.8
199.4
145.5
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
824.6
784.8
1,226.5
1,240.9
1,182.3
706.3
725.0
730.3
735.8
736.7
710.7
754.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
768.9
738.2
742.2
707.0
750.2
744.3
775.8
783.0
787.4
773.7
776.3
771.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
12.3
12.3
12.3
12.4
12.4
12.4
12.4
12.5
12.5
12.6
12.6
12.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
7.3
7.3
16.1
16.1
14.4
14.2
8.1
4.4
4.4
3.7
3.7
3.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.7
0.8
0.8
0.1
0.1
0.1
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3.7
3.7
12.5
12.5
10.8
10.6
3.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
3.6
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,298.6
1,323.5
1,230.9
1,256.4
1,281.0
1,312.9
1,430.4
1,471.6
1,515.1
1,519.7
1,559.1
1,574.8
I. Vốn chủ sở hữu
1,298.6
1,323.5
1,230.9
1,256.4
1,281.0
1,312.9
1,430.4
1,471.6
1,515.1
1,519.7
1,559.1
1,574.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
1,243.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
1,243,538,660,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
120.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
-6,460,000,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
19.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-90.0
-65.1
-156.5
-131.0
-106.4
-74.7
42.7
83.8
127.4
132.0
171.4
187.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-65.1
-80.7
-80.7
-80.7
-80.7
122.5
122.5
132.0
132.0
227.0
227.0
227.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-24.9
15.6
-75.8
-50.3
-25.7
-197.1
-79.8
-48.1
-4.6
-95.0
-55.6
-40.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
11.8
11.8
10.6
10.6
10.6
10.8
10.9
11.0
11.0
11.0
11.0
11.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,416.1
4,287.7
4,162.9
4,022.0
3,947.5
3,896.9
3,965.4
3,940.3
3,958.3
3,938.4
3,945.0
3,949.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-24.2
111.2
-24.8
-22.5
-25.0
-110.0
8.5
-82.6
-3.5
-38.3
-15.7
-38.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.4
0.5
0.5
0.5
0.6
0.6
0.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.5
-143.2
6.1
-19.8
-9.9
44.8
-25.4
14.9
-6.1
-0.0
33.6
-27.4
Chi phí lãi vay
32.4
31.6
31.2
31.5
33.9
28.7
35.6
53.0
9.2
28.4
8.7
50.3
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3.3
0.2
13.1
-10.2
-0.5
-36.1
19.3
-14.2
0.1
-9.3
27.2
-14.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-90.5
46.5
-169.9
15.4
-35.1
46.8
-43.5
20.9
-5.4
9.3
-17.7
27.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-28.4
-81.1
-5.8
-34.2
-1.6
-64.8
46.6
-50.0
-4.1
-5.6
-3.6
-43.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)