Tính đến quý 1/2022 (lũy kế 12 tháng), VXB ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
61 tỷ
−33,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,89%
+34,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+202,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
88,7%
Chỉ tiêu
2022
2021
2020
Doanh thu
11.7
53.2
96.9
Tăng trưởng
-78%
-45%
—
LNST
-16.0
8.4
-11.8
Biên LN ròng
-136.63%
15.75%
-12.23%
Chỉ tiêu
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
18.2
19.1
11.2
12.8
10.1
34.7
28.0
19.9
14.2
Tăng trưởng
-4%
+70%
-12%
+27%
-71%
+24%
+40%
+40%
—
LNST
1.8
9.9
-0.7
1.8
-2.6
-2.5
-1.9
-5.5
-2.0
Biên LN ròng
9.94%
51.73%
-6.05%
14.22%
-25.86%
-7.17%
-6.68%
-27.70%
-13.81%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VXB
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
Lợi nhuận khác
↑ 11,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 6,1 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 6,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 4,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng
↑ 0,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2021Q1
-34,6% = -13,5% × 0,60 × 4,25
2022Q1
43,1% = 20,9% × 0,41 × 5,07
ROE tăng từ -34,6% lên 43,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+34,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 20,89%, tăng 34,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 18,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,0 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
20,89%
+34,4 điểm %
Biên gộp
15,01%
+11,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
-4,50%
+2,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
22,11%
+14,5 điểm %
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 105,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 14,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 1,30%, tăng 11,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 15,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,19 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
ROIC
1,30%
+11,2 điểm %
Biên NOPAT
2,36%
+15,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,55 lần
−0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân
111,5 tỷ
−14,4 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -5,41 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,38 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 9,8 tỷ, chiếm khoảng 10,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 157,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +111,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q1 → 2022Q1
Phải thu
118,6 ngày
+111,9 ngày
Tồn kho
364,6 ngày
—
Phải trả
325,5 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
157,7 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,38x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 86,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,38x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,38x
−0,83x
Khả năng trả lãi
0,66x
+2,45x
Tiền mặt/Nợ vay
9,6%
+7,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,2 điểm %
CFO/LNST
2,65x
+3,54x
TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1
Dòng tiền
▲
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,8 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.65x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q1 -> 2022Q1
CFO TTM
33,9 tỷ
+22,8 tỷ
Capex tiền mặt
0,0 tỷ
−0,0 tỷ
FCF TTM
+33,9 tỷ
+22,8 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 34,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,66 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,89% và mở rộng thêm 34,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,65 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,66x.
Dữ liệu BCTC
Item
2022
2021
2020
Doanh thu
11.7
53.2
96.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
11.7
53.2
96.9
Giá vốn hàng bán
10.8
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
1.0
6.9
3.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.1
Chi phí tài chính
6.5
-4.2
-6.9
Chi phí lãi vay
6.5
-4.2
-6.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
-0.0
-2.0
Chi phí bán hàng
0.5
-1.2
-6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.5
-4.5
0.0
Lợi nhuận hoạt động
-14.6
-3.0
-12.2
Thu nhập khác
0.1
0.0
0.0
Chi phí khác
1.5
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-1.5
11.3
0.4
Lợi nhuận trước thuế
-16.0
8.4
-11.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
-0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-16.0
8.4
-11.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-16.0
8.4
-11.8
EPS cơ bản
-3,963.00
2,070.00
-2,925.00
EPS suy giảm
-3,962.83
2,069.84
-2,925.55
Item
2022
2021
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
34.1
69.5
88.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.3
4.9
3.4
1. Tiền
4.3
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
19.6
37.6
63.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
31.2
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.2
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
24.6
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-37.5
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.1
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
9.8
24.3
21.7
1. Hàng tồn kho
11.7
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.9
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.4
2.6
0.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.1
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
61.6
83.0
62.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.7
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
1.7
24.5
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
7.7
9.5
11.2
1. Tài sản cố định hữu hình
6.8
8.7
10.4
- Nguyên giá
24.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.2
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.8
0.8
0.8
- Nguyên giá
0.8
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
8.9
8.9
8.9
- Nguyên giá
8.9
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
43.0
39.6
39.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
35.9
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.1
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.3
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.5
0.6
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
95.7
152.5
150.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
117.4
118.6
115.3
I. Nợ ngắn hạn
117.4
118.6
114.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
12.4
15.1
13.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.4
0.4
5.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.3
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
19.9
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.4
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
79.3
86.0
86.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.7
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.5
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-21.7
33.9
35.5
I. Vốn chủ sở hữu
-21.7
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
40.5
33.9
35.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.1
4.1
4.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.2
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-80.4
-24.8
-23.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-64.4
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-16.0
-24.8
-23.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
95.7
152.5
150.9
Item
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
-16.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.7
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
4.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
6.5
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2.9
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
9.8
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
3.3
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-4.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
7.8
39.8
28.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-1.9
0.0
-0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.1
0.0
0.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-1.8
0.0
0.3
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1.3
1.9
53.5
Trả nợ gốc
-8.0
-40.3
-84.3
Trả nợ thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-6.7
-38.3
-30.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-0.7
1.5
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4.9
3.4
2.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4.3
4.9
0.0
Item
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
18.2
19.1
11.2
12.8
10.1
34.7
28.0
19.9
14.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
18.2
19.1
11.2
12.8
10.1
34.7
28.0
19.9
14.2
Giá vốn hàng bán
15.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
3.2
0.4
0.7
4.9
0.9
2.4
1.8
-2.0
1.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.4
-0.5
-0.3
-1.8
-1.7
-1.7
-1.7
-2.0
-1.5
Chi phí lãi vay
0.4
-0.5
-0.3
-1.8
-1.7
-1.7
-1.7
-2.0
-1.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-2.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.1
-0.2
-0.2
-0.3
-0.4
-5.4
-0.5
-0.4
-0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.9
-1.3
-0.8
-1.0
-1.4
4.1
-1.5
-1.0
-1.5
Lợi nhuận hoạt động
1.8
-1.5
-0.7
1.8
-2.6
-2.6
-1.9
-5.5
-2.3
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
11.4
-0.0
-0.0
-0.0
0.1
0.0
-0.1
0.3
Lợi nhuận trước thuế
1.8
9.9
-0.7
1.8
-2.6
-2.5
-1.9
-5.5
-2.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.8
9.9
-0.7
1.8
-2.6
-2.5
-1.9
-5.5
-2.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8
9.9
-0.7
1.8
-2.6
-2.5
-1.9
-5.5
-2.0
EPS cơ bản
447.00
2,434.00
-168.00
450.00
-646.00
-615.00
-462.00
-1,362.00
-486.00
EPS suy giảm
447.24
2,433.92
-167.80
450.15
-646.43
-615.25
-461.86
-1,362.41
-486.04
Item
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
106.0
69.5
80.8
79.9
74.2
88.5
97.1
93.0
107.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.3
4.9
3.5
3.4
2.3
3.4
0.9
0.2
0.7
1. Tiền
8.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
67.4
37.6
51.0
51.4
47.4
63.1
63.9
58.8
52.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
38.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
29.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
30.0
24.3
26.0
24.5
24.1
21.7
31.9
32.5
52.7
1. Hàng tồn kho
30.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
2.6
0.3
0.6
0.3
0.3
0.3
1.6
0.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
59.7
83.0
60.6
61.1
61.6
62.3
63.1
63.2
64.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
24.5
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
9.1
9.5
9.9
10.4
10.8
11.2
11.6
12.0
12.6
1. Tài sản cố định hữu hình
8.2
8.7
9.1
9.5
9.9
10.4
10.8
11.2
11.8
- Nguyên giá
25.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
8.9
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
39.6
39.6
39.6
39.6
39.6
39.9
39.8
39.8
40.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
35.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.5
0.5
0.6
0.6
0.6
1.1
0.8
0.9
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
165.7
152.5
141.4
141.0
135.7
150.9
160.2
156.2
171.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
133.0
118.6
117.5
112.5
109.0
115.3
122.2
116.3
125.7
I. Nợ ngắn hạn
133.0
118.6
117.5
112.5
108.8
114.8
105.5
78.8
121.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
15.8
15.1
15.2
12.2
11.0
13.1
14.1
12.0
7.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.3
0.4
2.2
5.9
4.2
5.5
15.7
10.1
11.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
22.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
86.1
86.0
86.7
87.3
87.8
86.4
68.3
49.9
90.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.5
16.7
37.5
3.9
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.5
16.7
37.5
3.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
32.7
33.9
23.9
28.6
26.7
35.5
38.0
39.9
45.4
I. Vốn chủ sở hữu
32.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
40.5
33.9
23.9
28.6
26.7
35.5
38.0
39.9
45.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
40,490,060,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.1
4.1
4.1
4.1
4.1
4.1
4.1
4.1
4.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
14.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-26.0
-24.8
-34.8
-30.2
-32.0
-23.2
-20.7
-18.8
-13.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-26.0
0.0
-34.8
-30.2
0.0
0.0
0.0
-11.3
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.0
-24.8
0.0
0.0
-32.0
-23.2
-20.7
-7.5
-13.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
165.7
152.5
141.4
141.0
135.7
150.9
160.2
156.2
171.1
Item
Q1'22
Q4'21
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Lợi nhuận trước thuế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)