VXB

Vật liệu Xây dựng Bến Tre ·UPCOM ·2022Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 20,89%, +34,36 điểm % YoY
Giá
40,700
Giá đóng cửa gần nhất
06-03-2026
P/E 12.87x
P/B 5.04x
EPS 3,163
BVPS 8,080
ROE 43.1%
ROA 8.5%
Biên LN 20.9%
Vòng Quay TS 0.41x
Đòn bẩy VCSH 5.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2022 (lũy kế 12 tháng), VXB ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
61 tỷ
−33,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,89%
+34,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+202,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
88,7%
Chỉ tiêu Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 18.2 19.1 11.2 12.8 10.1 34.7 28.0 19.9 14.2
Tăng trưởng -4% +70% -12% +27% -71% +24% +40% +40%
LNST 1.8 9.9 -0.7 1.8 -2.6 -2.5 -1.9 -5.5 -2.0
Biên LN ròng 9.94% 51.73% -6.05% 14.22% -25.86% -7.17% -6.68% -27.70% -13.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VXB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 11,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q1 -34,6% = -13,5% × 0,60 × 4,25
2022Q1 43,1% = 20,9% × 0,41 × 5,07

ROE tăng từ -34,6% lên 43,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 20,9% +34,4pp Vòng quay TS: 0,41x -0,20x Đòn bẩy: 5,07x +0,82x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+34,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 20,89%, tăng 34,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 18,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 20,89% +34,4 điểm %
Biên gộp 15,01% +11,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -4,50% +2,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 22,11% +14,5 điểm %

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 105,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 14,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 1,30%, tăng 11,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 15,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,19 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

ROIC 1,30% +11,2 điểm %
Biên NOPAT 2,36% +15,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,55 lần −0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 111,5 tỷ −14,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -5,41 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,38 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 9,8 tỷ, chiếm khoảng 10,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 157,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +111,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q1 → 2022Q1

Phải thu 118,6 ngày +111,9 ngày
Tồn kho 364,6 ngày
Phải trả 325,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 157,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,38x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 86,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,38x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,38x −0,83x
Khả năng trả lãi 0,66x +2,45x
Tiền mặt/Nợ vay 9,6% +7,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,2 điểm %
CFO/LNST 2,65x +3,54x

TTM YoY · 2021Q1 -> 2022Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 7,8 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.65x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q1 -> 2022Q1

CFO TTM 33,9 tỷ +22,8 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −0,0 tỷ
FCF TTM +33,9 tỷ +22,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 34,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,66 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,89% và mở rộng thêm 34,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,65 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,66x.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
11.7 53.2 96.9
Giá vốn hàng bán
10.8 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1.0 6.9 3.4
Chi phí tài chính
6.5 -4.2 -6.9
Chi phí bán hàng
0.5 -1.2 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.5 -4.5 0.0
Lợi nhuận hoạt động
-14.6 -3.0 -12.2
Lợi nhuận trước thuế
-16.0 8.4 -11.8
Lợi nhuận sau thuế
-16.0 8.4 -11.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-16.0 8.4 -11.8
EPS cơ bản
-3,963.00 2,070.00 -2,925.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.