QTC

Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,42%, +1,18 điểm % YoY
Giá
33,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 21.85x
P/B 2.11x
EPS 1,510
BVPS 15,610
ROE 9.9%
ROA 7.3%
Biên LN 4.4%
Vòng Quay TS 1.64x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QTC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+21,3%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
92 tỷ
+21,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,42%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+65,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.68x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8.2 30.8 37.2 15.8 4.2 41.9 21.2 8.7 2.1 25.2 37.9 16.0
Tăng trưởng -73% -17% +135% +274% -90% +98% +144% +318% -92% -34% +136%
LNST 0.9 1.4 1.2 0.5 -0.2 1.4 1.9 -0.6 -0.4 0.3 2.8 -1.0
Biên LN ròng 10.96% 4.62% 3.33% 3.22% -5.67% 3.36% 8.76% -6.41% -20.86% 1.27% 7.50% -6.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận QTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,2% = 3,2% × 1,44 × 1,31
2026Q1 9,9% = 4,4% × 1,64 × 1,36

ROE tăng từ 6,2% lên 9,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,4% +1,2pp Vòng quay TS: 1,64x +0,20x Đòn bẩy: 1,36x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,42%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,42% +1,2 điểm %
Biên gộp 12,36% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,80% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,54% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,46 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,5 tỷ, chiếm khoảng 24,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 9,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,9 ngày, số ngày phải thu giảm 7,3 ngày và số ngày phải trả giảm 8,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +12,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,5 ngày −7,3 ngày
Tồn kho 76,0 ngày +12,9 ngày
Phải trả 19,0 ngày −8,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 85,5 ngày +14,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 11,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x
Khả năng trả lãi 11,35x −8,75x
Tiền mặt/Nợ vay 11,6%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -0,68x −3,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.68x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,8 tỷ −8,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,42% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,68 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
88.1 74.0 80.4 90.0 231.1
Giá vốn hàng bán
78.0 66.5 72.9 83.1 0.0
Lợi nhuận gộp
10.1 7.5 7.6 6.9 15.7
Chi phí tài chính
0.4 0.1 0.3 0.5 -1.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8 5.1 5.6 5.6 -12.8
Lợi nhuận hoạt động
3.1 2.7 1.9 0.9 2.5
Lợi nhuận trước thuế
3.7 3.1 2.5 2.4 8.8
Lợi nhuận sau thuế
2.9 2.2 1.8 2.2 7.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.9 2.2 1.8 2.2 7.2
EPS cơ bản
1,074.00 833.00 676.00 818.00 2,656.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.