Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QTC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+21,3%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
92 tỷ
+21,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,42%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+65,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.68x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
88.1
74.0
80.4
90.0
231.1
Tăng trưởng
+19%
-8%
-11%
-61%
—
LNST
2.9
2.2
1.8
2.2
7.2
Biên LN ròng
3.29%
3.04%
2.27%
2.45%
3.10%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
8.2
30.8
37.2
15.8
4.2
41.9
21.2
8.7
2.1
25.2
37.9
16.0
Tăng trưởng
-73%
-17%
+135%
+274%
-90%
+98%
+144%
+318%
-92%
-34%
+136%
—
LNST
0.9
1.4
1.2
0.5
-0.2
1.4
1.9
-0.6
-0.4
0.3
2.8
-1.0
Biên LN ròng
10.96%
4.62%
3.33%
3.22%
-5.67%
3.36%
8.76%
-6.41%
-20.86%
1.27%
7.50%
-6.11%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận QTC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 2,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,2 tỷ
Thuế
↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,4 tỷ
Thuế
↑ 0,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
6,2% = 3,2% × 1,44 × 1,31
2026Q1
9,9% = 4,4% × 1,64 × 1,36
ROE tăng từ 6,2% lên 9,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,42%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
4,42%
+1,2 điểm %
Biên gộp
12,36%
+1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,80%
+0,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
3,54%
+0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,46 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14,5 tỷ, chiếm khoảng 24,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 9,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1,6 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−4,5 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−2,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,9 ngày, số ngày phải thu giảm 7,3 ngày và số ngày phải trả giảm 8,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +12,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
28,5 ngày
−7,3 ngày
Tồn kho
76,0 ngày
+12,9 ngày
Phải trả
19,0 ngày
−8,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
85,5 ngày
+14,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 11,35x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 11,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,08x
—
Khả năng trả lãi
11,35x
−8,75x
Tiền mặt/Nợ vay
11,6%
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
—
CFO/LNST
-0,68x
−3,00x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.68x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
2,8 tỷ
−8,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,9%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,42% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,68 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
88.1
74.1
80.7
90.3
231.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.1
0.3
0.4
0.0
Doanh thu thuần
88.1
74.0
80.4
90.0
231.1
Giá vốn hàng bán
78.0
66.5
72.9
83.1
0.0
Lợi nhuận gộp
10.1
7.5
7.6
6.9
15.7
Doanh thu hoạt động tài chính
0.2
0.4
0.2
0.1
1.0
Chi phí tài chính
0.4
0.1
0.3
0.5
-1.4
Chi phí lãi vay
0.2
0.0
0.1
0.4
-0.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8
5.1
5.6
5.6
-12.8
Lợi nhuận hoạt động
3.1
2.7
1.9
0.9
2.5
Thu nhập khác
0.8
1.2
0.9
1.5
0.0
Chi phí khác
0.2
0.8
0.3
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.6
0.4
0.6
1.5
6.3
Lợi nhuận trước thuế
3.7
3.1
2.5
2.4
8.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
0.9
0.7
0.2
-1.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.9
2.2
1.8
2.2
7.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.9
2.2
1.8
2.2
7.2
EPS cơ bản
1,074.00
833.00
676.00
818.00
2,656.00
EPS suy giảm
1,074.00
833.00
676.00
818.00
2,656.62
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
42.6
49.9
35.6
43.5
54.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.8
7.6
3.0
0.4
0.9
1. Tiền
3.8
7.6
0.8
0.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
2.2
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
6.8
10.8
8.7
2.6
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.8
10.8
8.7
2.6
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
17.4
21.3
17.8
25.4
32.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
18.0
20.4
18.6
26.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
0.3
1.9
0.4
0.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
14.5
10.1
5.8
14.6
15.3
1. Hàng tồn kho
14.5
10.1
5.8
14.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.0
0.3
0.4
0.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.0
0.3
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.0
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
17.6
13.8
16.5
16.4
18.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.8
2.1
3.2
2.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2.4
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.8
2.1
3.2
2.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
13.4
10.3
8.6
9.1
10.2
1. Tài sản cố định hữu hình
13.2
10.0
8.4
8.8
9.9
- Nguyên giá
77.2
75.2
74.7
74.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.0
-65.2
-66.3
-65.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
- Nguyên giá
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
1.5
4.7
4.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
1.5
4.7
4.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
6.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
60.2
63.7
52.1
59.9
73.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
19.0
23.1
11.9
19.3
31.2
I. Nợ ngắn hạn
19.0
22.1
10.7
18.2
30.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
3.0
8.3
5.2
6.4
8.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.7
0.6
0.3
0.3
0.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.6
1.7
0.9
0.9
0.0
4. Phải trả người lao động
1.7
1.6
0.8
0.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.2
0.1
0.1
0.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.3
4.5
3.3
4.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.4
3.8
0.0
4.9
7.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
3.5
1.4
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
1.0
1.2
1.1
1.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
1.0
1.2
1.1
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
41.2
40.6
40.2
40.6
42.6
I. Vốn chủ sở hữu
40.8
40.2
39.8
40.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
27.0
27.0
27.0
27.0
42.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.6
2.6
2.6
2.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.9
2.2
1.8
2.2
4.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.9
2.2
1.8
2.2
4.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
1. Nguồn kinh phí
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
60.2
63.7
52.1
59.9
73.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
3.7
3.1
2.5
2.4
5.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.7
1.9
1.8
1.9
1.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.0
1.2
0.1
-0.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.8
-1.2
-0.5
-0.7
0.0
Chi phí lãi vay
0.2
0.0
0.1
0.4
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6.8
5.1
4.1
3.3
6.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
2.0
-2.3
7.7
2.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-4.4
-4.4
8.8
1.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-7.4
6.0
-2.6
-5.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
1.0
3.5
-0.5
2.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.2
-0.0
-0.1
-0.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.8
-0.8
-1.3
-0.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.1
0.7
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.0
-0.1
-0.1
-0.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-3.0
7.1
16.6
2.9
-14.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-5.8
-3.6
-1.4
-1.1
-2.9
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.6
0.8
0.3
0.8
0.3
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-6.1
-12.5
-6.7
-2.0
-5.5
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
10.1
10.4
0.6
4.9
12.4
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.4
0.4
0.1
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-0.9
-4.5
-7.0
2.8
4.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
9.9
3.8
13.2
14.7
40.0
Trả nợ gốc
-8.3
0.0
-18.1
-16.9
-32.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-1.6
-1.8
-2.2
-4.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.0
2.1
-7.1
-6.2
7.1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3.9
4.7
2.6
-0.6
-5.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7.6
3.0
0.4
1.0
3.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3.8
7.6
3.0
0.4
0.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
8.2
30.8
37.2
15.9
4.2
41.9
21.3
8.7
2.1
25.3
37.9
16.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
0.0
—
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
0.3
Doanh thu thuần
8.2
30.8
37.2
15.8
4.2
41.9
21.2
8.7
2.1
25.2
37.9
16.0
Giá vốn hàng bán
6.2
26.4
34.1
14.0
3.6
38.8
17.1
7.9
2.5
23.8
33.5
15.0
Lợi nhuận gộp
2.0
4.4
3.1
1.9
0.7
3.0
4.0
0.8
-0.5
1.4
4.4
1.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.0
0.0
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Chi phí lãi vay
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0
2.6
1.4
2.2
0.9
1.5
1.4
1.6
0.6
1.4
1.3
2.0
Lợi nhuận hoạt động
1.1
1.8
1.6
-0.3
-0.2
1.7
2.6
-0.7
-1.0
0.0
3.2
-1.0
Thu nhập khác
0.1
0.0
0.1
1.0
0.0
0.1
0.0
0.1
1.0
0.5
0.0
0.1
Chi phí khác
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
0.4
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.1
0.0
-0.0
1.0
0.0
-0.1
-0.1
0.1
0.6
0.5
0.0
0.0
Lợi nhuận trước thuế
1.1
1.8
1.6
0.6
-0.2
1.6
2.6
-0.5
-0.4
0.5
3.2
-1.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.2
0.4
0.3
0.1
0.0
0.2
0.7
0.0
0.0
0.2
0.4
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.9
1.4
1.2
0.5
-0.2
1.4
1.9
-0.6
-0.4
0.3
2.8
-1.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.9
1.4
1.2
0.5
-0.2
1.4
1.9
-0.6
-0.4
0.3
2.8
-1.0
EPS cơ bản
334.00
528.00
459.00
189.00
-89.00
521.00
687.00
-206.00
-161.00
118.00
1,054.00
-363.00
EPS suy giảm
333.51
527.69
458.51
188.92
-88.88
521.44
686.64
-206.19
-160.56
118.37
1,053.56
-363.03
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
41.0
44.4
44.7
45.1
36.1
48.3
45.6
32.4
35.3
35.6
46.0
39.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.4
3.8
2.5
1.6
7.0
7.6
7.3
4.1
4.7
3.0
4.8
2.0
1. Tiền
0.4
3.8
2.5
1.6
7.0
7.6
5.3
4.1
2.5
0.8
2.6
2.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
2.0
0.0
2.2
2.2
2.2
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
11.8
6.8
6.8
6.8
5.9
10.8
10.8
8.3
12.0
8.7
2.6
2.6
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
11.8
6.8
6.8
6.8
5.9
10.8
10.8
8.3
12.0
8.7
2.6
2.6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
8.4
18.9
9.6
18.0
8.1
19.6
10.1
8.8
9.5
19.1
23.2
9.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
8.0
18.0
6.1
4.1
6.4
20.3
9.0
7.4
8.5
19.8
19.9
8.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.4
0.3
1.1
12.7
0.2
0.1
0.7
2.0
0.2
0.1
0.5
1.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.1
1.8
3.5
2.4
2.7
0.4
1.6
0.5
1.9
0.4
4.0
0.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
19.0
14.9
25.2
18.2
14.6
10.3
17.2
11.0
8.8
4.6
15.4
25.7
1. Hàng tồn kho
19.0
14.9
25.2
18.2
14.6
10.3
17.2
11.0
8.8
4.6
15.4
25.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.3
0.1
0.5
0.4
0.5
0.0
0.2
0.2
0.4
0.3
0.0
0.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.0
0.1
0.1
0.3
0.1
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
0.3
0.1
0.4
0.0
0.0
0.1
0.2
0.0
0.0
0.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
17.0
16.1
17.2
18.0
18.1
15.3
15.3
16.9
15.8
16.5
15.7
15.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.8
2.3
2.3
2.3
2.3
3.5
3.5
3.5
3.5
3.2
3.2
3.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.8
2.3
2.3
2.3
2.3
3.5
3.5
3.5
3.5
3.2
3.2
3.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
12.7
13.4
14.1
14.7
14.7
10.3
9.3
9.8
8.2
8.6
9.0
8.2
1. Tài sản cố định hữu hình
12.5
13.2
13.8
14.4
14.4
10.0
9.0
9.5
7.9
8.4
8.7
7.9
- Nguyên giá
77.2
—
—
—
—
75.2
73.8
73.8
72.6
74.7
74.7
73.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-64.7
—
—
—
—
-65.2
-64.8
-64.3
-64.7
-66.3
-66.0
-65.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
- Nguyên giá
0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.5
0.4
0.8
1.1
1.1
1.5
2.5
3.6
4.1
4.8
3.5
3.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.5
0.4
0.8
1.1
1.1
1.5
2.5
3.6
4.1
4.8
3.5
3.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
58.1
60.5
61.9
63.2
54.1
63.6
61.0
49.3
51.1
52.2
61.7
55.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
15.9
19.2
20.4
22.9
13.8
23.1
20.1
10.2
11.4
12.1
19.7
16.0
I. Nợ ngắn hạn
15.9
18.2
19.1
21.6
12.8
20.5
18.8
8.9
10.2
10.9
18.5
14.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2.5
3.0
2.6
2.2
5.9
8.3
5.2
4.1
4.4
5.2
5.7
6.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.5
0.7
3.4
9.4
0.8
0.6
6.4
1.1
2.1
0.3
1.8
1.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.5
1.9
1.3
0.2
0.5
1.5
2.3
0.2
0.1
1.1
2.3
0.4
4. Phải trả người lao động
0.7
1.7
0.7
0.7
0.4
1.6
0.7
0.6
0.0
0.8
0.6
0.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
0.2
0.1
0.2
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
0.1
0.2
0.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
3.3
2.3
4.6
3.2
3.5
4.5
3.9
2.7
3.5
3.3
7.8
3.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.9
5.4
4.1
3.6
—
3.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
3.5
2.4
1.5
1.5
1.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.6
0.6
0.6
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
1.0
1.3
1.3
1.0
2.6
1.3
1.2
1.2
1.2
1.2
1.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
1.0
1.3
1.3
1.0
2.6
1.3
1.2
1.2
1.2
1.2
1.1
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
42.1
41.3
41.5
40.2
40.4
40.5
40.9
39.1
39.7
40.1
42.0
39.1
I. Vốn chủ sở hữu
42.1
40.9
41.1
39.8
40.0
40.1
40.5
38.7
39.3
39.7
41.6
38.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
27.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
27,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
8.8
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
8.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
3.8
2.9
3.1
1.9
2.0
2.2
2.5
0.8
1.4
1.8
3.6
0.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2.9
—
1.6
1.6
2.2
0.0
1.8
1.8
1.8
0.0
2.2
2.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.9
2.9
1.5
0.3
-0.2
2.2
0.8
-1.0
-0.4
1.8
1.5
-1.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
1. Nguồn kinh phí
—
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
58.1
60.5
61.9
63.2
54.1
63.6
61.0
49.3
51.1
52.2
61.7
55.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
1.1
1.7
1.6
0.6
-0.2
1.6
2.6
-0.6
-0.4
0.5
3.2
-0.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.7
0.7
0.7
0.7
0.6
0.5
0.5
0.5
0.5
0.4
0.5
0.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.6
0.0
0.4
0.0
1.3
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-0.1
-0.0
-0.6
-0.1
-0.3
-0.1
-0.2
-0.7
-0.1
-0.0
-0.0
Chi phí lãi vay
0.1
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1.7
3.1
2.3
1.1
0.3
3.1
3.1
-0.4
-0.6
0.9
3.6
-0.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
8.8
-9.0
8.2
-9.6
12.4
-9.4
-1.3
0.8
7.8
5.5
-10.6
4.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-4.5
10.7
-7.0
-3.7
-4.5
6.9
-6.2
-2.2
-3.0
9.6
9.9
-1.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)