PVV

Vinaconex 39 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 576,80%, +820,57 điểm % YoY
Giá
1,300
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 0.36x
P/B -1.23x
EPS 3,618
BVPS -1,056
ROE -128.2%
ROA 14.5%
Biên LN 592.9%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH -8.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+29,9%) và biên lợi nhuận (+820,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
18 tỷ
+29,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
576,80%
+820,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
106 tỷ
+407,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
300,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.3 5.6 4.4 6.0 2.4 5.7 3.7 2.3 2.4 10.8 6.4 2.3
Tăng trưởng -60% +27% -26% +153% -58% +52% +58% -3% -78% +67% +182%
LNST -0.9 -14.3 200.4 -79.5 -7.4 -13.6 -6.2 -7.1 -6.7 -10.6 -21.8 -7.1
Biên LN ròng -41.54% -254.12% 4523.84% -1334.83% -315.54% -240.05% -166.57% -303.02% -278.56% -98.60% -338.37% -310.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 341,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 193,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 5,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,4% = -243,8% × 0,02 × -7,11
2026Q1 -124,7% = 576,8% × 0,02 × -8,86

ROE giảm từ 28,4% xuống -124,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 576,8% +820,6pp Vòng quay TS: 0,02x +0,01x Đòn bẩy: -8,86x -1,74x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+820,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 576,80%, tăng 820,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1865,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1015,9 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 576,80% +820,6 điểm %
Biên gộp 3,25% −4,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 32,02% −7,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 646,87% +850,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 300,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 850,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC -282,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -282,08%, mất 255,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -282,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 939,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -282,08% −255,5 điểm %
Biên NOPAT -1154,50% −939,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 74,9 tỷ −39,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả -22,12 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 2,70 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 141,3 tỷ, chiếm khoảng 21,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 187,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +194,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +12,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −394,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 146,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -2,70x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 91,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,02x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -2,70x −1,01x
Khả năng trả lãi -1,02x +0,12x
Tiền mặt/Nợ vay 6,7% +6,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,41x +1,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 146,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 146,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −141,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.41x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 153,0 tỷ +151,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 820,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -195,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,02 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 576,80% và mở rộng thêm 820,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,41 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -195,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,02x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
18.4 14.1 17.2 22.6 20.4
Giá vốn hàng bán
17.6 13.0 15.0 17.5 0.0
Lợi nhuận gộp
0.8 1.2 2.2 5.1 2.5
Chi phí tài chính
228.1 27.8 25.3 31.7 -26.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.6 5.5 6.5 6.3 -4.8
Lợi nhuận hoạt động
-232.8 -31.5 -29.4 -32.4 -28.5
Lợi nhuận trước thuế
105.7 -32.3 -32.4 -34.3 -32.0
Lợi nhuận sau thuế
99.4 -32.6 -32.7 -34.6 -32.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
102.3 -32.2 -32.3 -34.3 -31.8
EPS cơ bản
3,410.00 -1,075.00 -1,078.00 -1,142.00 -497.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.