SCG

Tập đoàn Xây dựng SCG ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,88 lần
Giá
72,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.59x
P/B 3.55x
EPS 4,093
BVPS 20,275
ROE 22.5%
ROA 3.2%
Biên LN 5.0%
Vòng Quay TS 0.64x
Đòn bẩy VCSH 7.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCG đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
6.921 tỷ
+147,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,02%
−1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
348 tỷ
+80,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 663.6 3,181.4 1,301.0 1,775.1 263.2 1,309.0 677.4 552.9 165.9 301.5 277.0 178.9
Tăng trưởng -79% +145% -27% +574% -80% +93% +23% +233% -45% +9% +55%
LNST 40.7 139.8 72.1 95.0 10.9 29.1 37.1 115.1 8.0 7.5 13.3 -1.0
Biên LN ròng 6.14% 4.40% 5.54% 5.35% 4.13% 2.22% 5.48% 20.81% 4.82% 2.49% 4.79% -0.56%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 277,7 tỷ
Thuế ↑ 65,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 34,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 16,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 49,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 20,9 tỷ
Thuế ↑ 9,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,1% = 6,9% × 0,37 × 6,04
2026Q1 22,5% = 5,0% × 0,64 × 7,00

ROE tăng từ 15,1% lên 22,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,0% -1,8pp Vòng quay TS: 0,64x +0,27x Đòn bẩy: 7,00x +0,96x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,02%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,02% −1,8 điểm %
Biên gộp 8,01% −1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,34% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,71%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,77 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 281 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,71% +2,7 điểm %
Biên NOPAT 5,01% −1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,34 lần +0,77 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.167,7 tỷ +281,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,99 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.239,0 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 562,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.692,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2.009,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4.264,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 69,0 ngày và số ngày phải trả giảm 48,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 269,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +11,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 191,3 ngày −69,0 ngày
Tồn kho 139,3 ngày +11,9 ngày
Phải trả 60,9 ngày −48,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 269,7 ngày −8,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.469,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,99x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,99x −0,80x
Khả năng trả lãi 1,19x +0,53x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,8% −7,2 điểm %
CFO/LNST 1,88x +5,69x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.595,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −227,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.368,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.388,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.88x.

Sau khi chi 3,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 652,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 655,1 tỷ +1.382,6 tỷ
Capex tiền mặt 3,0 tỷ +2,7 tỷ
FCF TTM +652,1 tỷ +1.379,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,88 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,88x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,02% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,520.6 2,705.1 793.6 1,742.1 2,857.3
Giá vốn hàng bán
6,016.4 2,443.4 740.6 1,608.8 0.0
Lợi nhuận gộp
504.2 261.7 53.0 133.3 242.5
Chi phí tài chính
367.8 333.4 434.9 225.4 -152.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.2 0.5 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
93.5 77.8 66.6 88.7 -54.7
Lợi nhuận hoạt động
403.8 230.8 28.7 86.8 204.5
Lợi nhuận trước thuế
405.0 227.7 24.7 79.0 203.7
Lợi nhuận sau thuế
323.1 198.3 21.1 35.7 162.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
323.1 197.8 20.4 33.3 161.7
EPS cơ bản
3,801.00 2,327.00 239.00 392.00 2,815.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.