Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCG đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
6.921 tỷ
+147,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,02%
−1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
348 tỷ
+80,9%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6,520.6
2,705.1
793.6
1,742.1
2,857.3
Tăng trưởng
+141%
+241%
-54%
-39%
—
LNST
323.1
198.3
21.1
35.7
162.8
Biên LN ròng
4.95%
7.33%
2.66%
2.05%
5.70%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
663.6
3,181.4
1,301.0
1,775.1
263.2
1,309.0
677.4
552.9
165.9
301.5
277.0
178.9
Tăng trưởng
-79%
+145%
-27%
+574%
-80%
+93%
+23%
+233%
-45%
+9%
+55%
—
LNST
40.7
139.8
72.1
95.0
10.9
29.1
37.1
115.1
8.0
7.5
13.3
-1.0
Biên LN ròng
6.14%
4.40%
5.54%
5.35%
4.13%
2.22%
5.48%
20.81%
4.82%
2.49%
4.79%
-0.56%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 277,7 tỷ
Thuế
↑ 65,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 34,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 16,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 49,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 10,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 20,9 tỷ
Thuế
↑ 9,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
15,1% = 6,9% × 0,37 × 6,04
2026Q1
22,5% = 5,0% × 0,64 × 7,00
ROE tăng từ 15,1% lên 22,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,02%, mất 1,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
5,02%
−1,8 điểm %
Biên gộp
8,01%
−1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,34%
−1,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 6,71%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,77 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 281 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
6,71%
+2,7 điểm %
Biên NOPAT
5,01%
−1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,34 lần
+0,77 lần
Vốn đầu tư bình quân
5.167,7 tỷ
+281,2 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,99 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.239,0 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 562,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1.692,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−2.009,3 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+4.264,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,9 ngày, số ngày phải thu giảm 69,0 ngày và số ngày phải trả giảm 48,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 269,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +11,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
191,3 ngày
−69,0 ngày
Tồn kho
139,3 ngày
+11,9 ngày
Phải trả
60,9 ngày
−48,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
269,7 ngày
−8,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.469,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,99x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,99x
−0,80x
Khả năng trả lãi
1,19x
+0,53x
Tiền mặt/Nợ vay
1,2%
−2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
92,8%
−7,2 điểm %
CFO/LNST
1,88x
+5,69x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.595,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −227,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.368,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.388,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.88x.
Sau khi chi 3,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 652,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
655,1 tỷ
+1.382,6 tỷ
Capex tiền mặt
3,0 tỷ
+2,7 tỷ
FCF TTM
+652,1 tỷ
+1.379,9 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,88 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,88x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,02% và giảm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
6,520.6
2,705.1
793.6
1,742.1
2,857.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
6,520.6
2,705.1
793.6
1,742.1
2,857.3
Giá vốn hàng bán
6,016.4
2,443.4
740.6
1,608.8
0.0
Lợi nhuận gộp
504.2
261.7
53.0
133.3
242.5
Doanh thu hoạt động tài chính
361.0
380.4
477.5
268.2
168.8
Chi phí tài chính
367.8
333.4
434.9
225.4
-152.1
Chi phí lãi vay
361.2
329.9
430.4
222.5
-151.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.2
0.5
-0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
93.5
77.8
66.6
88.7
-54.7
Lợi nhuận hoạt động
403.8
230.8
28.7
86.8
204.5
Thu nhập khác
4.1
1.3
0.9
1.1
0.0
Chi phí khác
3.0
4.5
5.0
9.0
0.0
Lợi nhuận khác
1.2
-3.1
-4.0
-7.9
-0.7
Lợi nhuận trước thuế
405.0
227.7
24.7
79.0
203.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
82.0
29.4
3.6
42.6
-40.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.7
0.0
Lợi nhuận sau thuế
323.1
198.3
21.1
35.7
162.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.5
0.8
2.5
1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
323.1
197.8
20.4
33.3
161.7
EPS cơ bản
3,801.00
2,327.00
239.00
392.00
2,815.00
EPS suy giảm
3,801.21
2,327.30
239.47
391.54
1,902.33
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
11,741.7
6,988.8
5,204.7
5,965.8
4,593.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
57.6
78.1
117.4
29.5
227.3
1. Tiền
57.6
78.1
117.4
29.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
230.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
230.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
9,444.8
6,162.4
4,742.3
5,430.4
4,181.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
4,787.5
2,846.5
1,474.2
2,105.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
2,994.3
2,240.9
2,287.8
2,284.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1,511.3
950.8
534.2
899.6
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
151.7
124.2
446.0
140.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
2,239.0
731.4
316.3
272.7
183.2
1. Hàng tồn kho
2,251.6
742.7
316.3
272.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.6
-11.3
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
16.9
28.8
3.2
0.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
0.2
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
16.7
28.8
3.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
20.6
1,512.7
1,594.3
1,539.5
280.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
1,500.0
1,567.8
1,500.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
1,500.0
1,500.0
1,500.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
67.8
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.5
6.4
7.7
10.0
9.9
1. Tài sản cố định hữu hình
5.5
6.1
7.2
9.1
8.6
- Nguyên giá
16.3
15.2
14.2
14.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.8
-9.1
-7.0
-5.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.0
0.2
0.6
0.9
1.3
- Nguyên giá
2.9
1.8
1.8
1.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.9
-1.6
-1.3
-0.9
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.8
0.8
0.8
0.8
2.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.8
0.8
0.8
0.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
230.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
13.4
5.6
18.0
28.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
13.2
5.4
17.9
28.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
38.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
11,762.4
8,501.5
6,799.0
7,505.3
4,873.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
10,079.8
7,142.0
5,637.8
6,365.2
3,756.7
I. Nợ ngắn hạn
9,422.7
6,668.9
4,156.1
6,247.6
2,162.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,226.9
1,066.9
676.0
882.6
737.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,466.2
293.7
227.7
612.5
59.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
123.0
31.3
38.1
70.2
0.0
4. Phải trả người lao động
32.7
24.3
15.6
18.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3,298.3
1,408.1
1,063.1
1,173.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
12.4
9.5
113.3
22.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2,263.2
3,834.9
2,022.3
3,468.4
12.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.1
0.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
657.0
473.1
1,481.7
117.6
1,594.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
473.1
473.1
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
183.9
0.0
1,481.7
117.6
1,594.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,682.6
1,359.5
1,161.2
1,140.1
1,116.6
I. Vốn chủ sở hữu
1,682.6
1,359.5
1,161.2
1,140.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
850.0
850.0
850.0
850.0
1,116.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
819.6
496.5
298.6
278.3
257.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
496.5
298.6
278.3
245.0
95.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
323.1
197.8
20.4
33.3
161.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
13.2
13.2
12.7
12.0
9.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
11,762.4
8,501.5
6,799.0
7,505.3
4,873.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
405.0
227.7
24.7
79.0
203.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
2.3
2.3
2.5
1.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.3
11.2
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-361.0
-380.4
-477.5
-268.2
0.0
Chi phí lãi vay
362.0
330.6
431.3
224.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
409.4
191.5
-19.1
38.1
-116.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1,196.5
-1,307.0
626.1
-1,998.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1,508.9
-426.5
-43.6
-89.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
4,283.5
1,233.6
-680.4
596.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-7.9
12.3
10.7
9.7
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-357.6
-376.2
-395.4
-204.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-26.8
-31.9
-29.2
-38.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1,595.1
-704.2
-530.9
-1,686.0
-1,377.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-2.2
-0.3
-0.2
-4.0
-3.4
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-1,922.4
-655.3
-603.3
-988.6
-486.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
1,362.0
441.6
995.8
345.0
9.9
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
-86.2
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
335.6
548.8
309.3
159.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-227.0
334.8
701.6
-488.3
-403.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
349,850,400,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2,825.7
695.6
0.0
2,061.0
1,960.8
Trả nợ gốc
-4,214.4
-365.4
-82.8
-84.4
-350.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-1,388.6
330.2
-82.8
1,976.6
1,960.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20.5
-39.3
87.9
-197.8
-122.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78.1
117.4
29.5
227.3
48.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57.6
78.1
117.4
29.5
227.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
663.6
3,181.4
1,301.0
1,775.1
263.2
1,309.0
677.4
552.9
165.9
301.5
277.0
178.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
663.6
3,181.4
1,301.0
1,775.1
263.2
1,309.0
677.4
552.9
165.9
301.5
277.0
178.9
Giá vốn hàng bán
573.9
2,977.8
1,205.0
1,609.7
223.2
1,246.1
616.7
439.3
155.1
285.4
263.1
165.8
Lợi nhuận gộp
89.8
203.5
95.9
165.4
40.0
62.8
60.6
113.6
10.7
16.1
13.9
13.1
Doanh thu hoạt động tài chính
59.9
93.7
112.8
73.6
80.9
84.4
84.3
106.6
105.1
114.8
120.6
121.7
Chi phí tài chính
78.4
94.3
95.5
97.4
89.2
84.2
80.8
77.3
90.6
100.0
106.3
115.6
Chi phí lãi vay
76.7
81.7
94.7
96.5
88.4
83.4
80.0
76.5
89.8
99.1
105.6
116.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.8
29.5
23.2
20.8
18.9
28.0
18.1
17.8
13.8
18.1
14.1
18.6
Lợi nhuận hoạt động
51.9
173.4
90.0
120.8
12.7
35.1
46.1
125.1
11.3
12.7
14.1
0.5
Thu nhập khác
0.7
0.7
2.5
0.5
0.3
0.1
0.5
0.7
0.1
0.6
0.2
0.0
Chi phí khác
0.8
0.7
0.8
1.3
0.1
0.6
3.4
0.2
0.4
2.7
0.5
1.1
Lợi nhuận khác
-0.1
0.0
1.7
-0.8
0.2
-0.4
-2.9
0.5
-0.3
-2.0
-0.3
-1.0
Lợi nhuận trước thuế
51.9
173.4
91.7
120.0
13.0
34.6
43.2
125.6
11.1
10.7
13.8
-0.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
11.1
33.6
19.6
25.1
2.1
5.5
6.1
10.5
3.1
3.1
0.5
0.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
40.7
139.8
72.1
95.0
10.9
29.1
37.1
115.1
8.0
7.5
13.3
-1.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
0.3
-0.2
-0.2
0.1
0.6
0.0
0.1
-0.2
0.5
0.2
-0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.9
139.5
72.3
95.2
10.8
28.5
37.1
115.0
8.2
7.0
13.0
-0.7
EPS cơ bản
481.00
1,641.00
851.00
1,120.00
127.00
335.00
436.00
1,352.00
96.00
82.00
153.00
-8.00
EPS suy giảm
480.60
1,641.37
850.56
1,119.78
126.58
335.10
436.30
1,352.43
96.21
82.28
153.42
-7.90
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
12,908.5
11,757.8
10,101.8
9,428.2
7,226.9
7,815.2
4,989.2
4,740.9
4,720.7
5,192.0
5,263.2
5,445.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
43.2
57.6
6.4
48.8
147.9
78.1
54.2
80.1
86.1
117.4
30.1
33.0
1. Tiền
43.2
57.6
6.4
48.8
97.9
78.1
54.2
80.1
86.1
117.4
30.1
33.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
50.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1,401.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
235.2
235.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,401.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
235.2
235.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7,952.4
9,470.7
8,991.3
8,114.4
5,597.2
7,017.8
4,668.7
4,431.9
4,255.7
4,757.1
4,684.9
4,897.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
4,713.5
4,787.5
3,676.5
3,303.5
2,540.0
2,846.5
1,868.4
1,556.9
1,455.9
1,474.2
1,427.3
1,494.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3,137.6
3,020.2
2,565.4
2,121.3
2,228.7
3,748.6
2,376.8
2,470.4
2,315.8
2,302.6
2,294.7
2,285.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
1,511.3
2,573.7
2,574.4
714.7
298.5
304.8
237.0
237.0
534.2
618.2
822.2
6. Phải thu ngắn hạn khác
101.4
151.7
175.7
115.1
113.9
124.2
118.7
167.6
247.0
446.0
344.7
295.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3,422.4
2,229.1
1,103.2
1,252.0
1,414.4
704.1
244.3
209.4
338.4
291.0
285.9
277.9
1. Hàng tồn kho
3,435.0
2,241.6
1,115.7
1,264.5
1,425.7
704.1
244.3
209.4
338.4
291.0
285.9
277.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-12.6
-12.5
-12.5
-12.5
-11.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
89.1
0.3
0.9
12.9
67.4
15.2
22.1
19.5
40.5
26.7
27.2
1.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.3
0.5
0.3
0.4
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
89.0
—
0.4
12.6
67.0
15.1
22.1
19.5
40.5
26.6
27.2
1.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
18.8
12.0
1,511.5
1,511.3
1,511.3
664.5
2,168.9
1,879.4
1,882.7
1,594.3
1,601.8
1,532.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
1,500.0
1,500.0
1,500.0
652.3
2,152.3
1,860.1
1,860.1
1,567.8
1,572.8
1,500.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
1,500.0
1,500.0
1,500.0
0.0
1,500.0
1,500.0
1,500.0
1,500.0
1,500.0
1,500.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
652.3
652.3
360.1
360.1
67.8
72.8
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.9
6.5
6.2
5.4
5.9
5.8
6.4
6.9
7.2
7.7
8.3
8.9
1. Tài sản cố định hữu hình
5.9
5.5
5.1
5.3
5.7
5.6
6.0
6.5
6.7
7.2
7.7
8.1
- Nguyên giá
17.2
—
—
—
—
14.5
14.5
14.5
14.2
14.2
14.2
14.2
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.3
—
—
—
—
-8.9
-8.4
-8.0
-7.5
-7.0
-6.6
-6.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.0
1.0
1.1
0.1
0.2
0.2
0.3
0.4
0.5
0.6
0.6
0.7
- Nguyên giá
2.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
11.1
4.8
4.5
5.1
4.6
5.6
9.5
11.7
14.7
18.0
20.0
23.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
10.9
4.6
4.3
4.9
4.5
5.4
9.3
11.5
14.5
17.9
19.8
23.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
12,927.3
11,769.8
11,613.3
10,939.4
8,738.2
8,479.7
7,158.1
6,620.3
6,603.5
6,786.4
6,865.0
6,978.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
11,204.0
10,092.5
10,075.8
9,474.1
7,367.8
7,160.4
5,867.9
5,336.1
5,434.3
5,625.3
5,711.0
5,837.7
I. Nợ ngắn hạn
10,479.9
9,435.5
9,065.0
8,957.3
6,894.7
7,160.4
4,385.6
3,854.0
3,952.3
4,143.5
2,385.5
2,512.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,252.1
1,219.3
1,090.4
1,043.9
873.9
1,054.8
791.1
717.8
640.2
664.8
712.5
667.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
2,507.3
2,466.3
2,119.7
2,356.2
559.5
765.6
665.8
229.6
211.4
227.7
272.3
325.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
126.9
122.1
65.2
50.1
28.1
20.5
17.2
16.7
24.7
40.4
64.4
68.5
4. Phải trả người lao động
18.1
31.5
16.8
18.1
13.5
25.9
6.8
11.4
8.1
11.9
7.8
9.7
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3,332.3
3,320.8
1,787.4
1,813.0
1,446.3
1,449.0
927.0
945.4
926.6
1,063.1
1,015.5
1,111.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
24.5
12.4
19.2
13.4
10.2
9.5
51.4
59.4
119.0
113.3
117.9
134.8
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3,218.7
2,263.2
3,966.4
3,662.6
3,963.2
3,834.9
1,926.2
1,873.7
2,022.3
2,022.3
195.0
195.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
724.0
657.0
1,010.8
516.8
473.1
0.0
1,482.3
1,482.1
1,481.9
1,481.7
3,325.4
3,325.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
473.1
473.1
865.6
516.8
473.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
250.9
183.9
145.2
—
—
0.0
1,482.3
1,482.1
1,481.9
1,481.7
3,325.4
3,325.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,723.3
1,677.3
1,537.5
1,465.4
1,370.4
1,319.4
1,290.2
1,284.3
1,169.2
1,161.1
1,154.1
1,140.8
I. Vốn chủ sở hữu
1,723.3
1,677.3
1,537.5
1,465.4
1,370.4
1,319.4
1,290.2
1,284.3
1,169.2
1,161.1
1,154.1
1,140.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
850.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
850,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
860.4
814.2
674.7
602.4
507.2
456.2
427.7
421.8
306.8
298.4
291.9
278.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
819.6
496.5
496.5
496.5
496.5
298.6
298.6
298.6
298.6
278.3
278.3
278.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
40.9
317.7
178.2
105.9
10.8
157.6
129.1
123.1
8.2
20.1
13.6
0.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
13.1
13.2
12.9
13.1
13.3
13.3
12.7
12.6
12.5
12.8
12.3
12.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
12,927.3
11,769.8
11,613.3
10,939.4
8,738.2
8,479.7
7,158.1
6,620.3
6,603.5
6,786.4
6,865.0
6,978.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
51.9
180.4
91.7
120.0
13.0
34.6
43.2
89.4
11.1
7.1
13.8
-0.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.6
0.6
0.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.1
0.0
1.2
—
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-59.9
-93.7
-112.8
-73.6
-80.9
-84.4
-84.3
-106.6
-105.1
-114.8
-120.6
-121.7
Chi phí lãi vay
76.7
82.3
94.4
96.9
88.4
83.4
79.7
77.0
89.8
99.4
105.8
116.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
69.1
169.6
73.7
145.0
21.1
34.1
39.1
60.3
-3.7
-7.7
-0.5
-5.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-228.6
2.0
-868.4
-597.6
267.6
-843.9
-184.6
-228.1
-2.1
-17.4
33.2
6.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1,183.4
-1,135.9
163.4
146.6
-683.0
-459.8
22.7
71.4
-22.2
-30.3
-8.0
4.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)