Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXT đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
127 tỷ
+25,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,32%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+42,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
282,0%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
116.0
100.1
99.6
100.8
33.3
Tăng trưởng
+16%
+1%
-1%
+203%
—
LNST
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
Biên LN ròng
1.55%
1.22%
1.02%
0.63%
-31.66%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
33.3
64.5
8.2
21.5
21.8
20.5
36.1
23.3
24.9
22.9
25.3
22.3
Tăng trưởng
-48%
+690%
-62%
-1%
+6%
-43%
+55%
-7%
+9%
-9%
+13%
—
LNST
0.2
0.5
0.2
0.7
0.4
0.4
0.4
0.0
0.2
0.1
0.1
0.2
Biên LN ròng
0.74%
0.75%
2.40%
3.48%
1.70%
2.00%
0.98%
0.19%
0.61%
0.56%
0.42%
1.00%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXT
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
Lợi nhuận khác
↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 6,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,1% = 1,2% × 0,36 × 5,05
2026Q1
2,9% = 1,3% × 0,60 × 3,73
ROE tăng từ 2,1% lên 2,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,32%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,32%
+0,2 điểm %
Biên gộp
7,64%
−3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,53%
+1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
4,21%
+4,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 284,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
2,05 lần
+0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân
62,2 tỷ
+2,2 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 33,9 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−5,4 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+17,3 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−14,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 167,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 65,0 ngày, số ngày phải thu giảm 258,5 ngày và số ngày phải trả giảm 156,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 267,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
391,7 ngày
−258,5 ngày
Tồn kho
145,5 ngày
−65,0 ngày
Phải trả
269,5 ngày
−156,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
267,7 ngày
−167,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 39,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,10x
+0,01x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
39,2%
−17,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-0,55x
−0,19x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.55x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
0,9 tỷ
−0,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 2,7%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 2,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,55 lần.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
116.0
100.1
99.6
100.8
33.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
116.0
100.1
99.6
100.8
33.3
Giá vốn hàng bán
107.0
89.4
82.8
84.4
0.0
Lợi nhuận gộp
8.9
10.7
16.8
16.4
5.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.0
0.1
0.0
0.1
Chi phí tài chính
—
0.2
0.9
2.6
-4.6
Chi phí lãi vay
—
0.2
0.9
2.6
-4.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.1
9.9
11.7
12.8
-11.9
Lợi nhuận hoạt động
-3.1
0.7
4.3
1.0
-11.2
Thu nhập khác
5.3
3.2
4.8
0.6
0.0
Chi phí khác
0.4
2.7
8.2
0.9
0.0
Lợi nhuận khác
4.9
0.5
-3.3
-0.3
0.7
Lợi nhuận trước thuế
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
EPS cơ bản
90.00
61.00
51.00
32.00
-526.70
EPS suy giảm
90.09
61.04
50.58
31.66
-526.70
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
221.9
249.3
261.9
267.1
266.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.7
1.7
1.3
2.5
3.5
1. Tiền
0.7
1.7
1.3
2.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
185.6
199.5
218.5
199.2
197.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
179.4
193.7
213.6
194.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
4.3
3.5
1.3
1.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
33.4
33.8
35.2
35.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
33.9
46.4
40.5
63.7
64.4
1. Hàng tồn kho
47.8
62.2
51.3
74.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-14.0
-15.8
-10.8
-10.8
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.8
1.6
1.6
1.7
1.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.4
1.4
1.4
1.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.3
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
31.3
32.7
34.5
37.7
40.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
31.0
32.6
34.4
37.6
40.7
1. Tài sản cố định hữu hình
31.0
32.2
33.5
34.3
36.5
- Nguyên giá
126.6
126.6
127.8
128.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-95.6
-94.4
-94.3
-94.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.4
0.9
3.3
4.3
- Nguyên giá
4.6
4.6
4.6
9.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.6
-4.2
-3.7
-6.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.3
0.1
0.1
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.3
0.1
0.1
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
253.2
282.0
296.4
304.8
307.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
195.6
226.2
241.9
251.3
254.6
I. Nợ ngắn hạn
194.1
224.8
240.9
251.2
253.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
107.0
109.2
114.1
127.4
120.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
17.7
33.3
31.3
32.7
34.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
13.3
13.9
22.2
18.8
0.0
4. Phải trả người lao động
15.8
10.1
22.4
14.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
24.2
31.2
26.4
25.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
6.4
15.2
19.6
18.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.3
11.5
4.5
13.5
30.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.5
1.4
1.0
0.1
0.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1.5
1.4
1.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
57.6
55.8
54.5
53.5
52.9
I. Vốn chủ sở hữu
57.6
55.8
54.5
53.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
200.0
200.0
200.0
200.0
52.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.0
15.0
15.0
15.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-157.6
-159.4
-160.6
-161.6
-162.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-159.4
-160.6
-161.6
-162.2
-151.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
253.2
282.0
296.4
304.8
307.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1.8
1.2
1.0
0.6
-10.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.6
1.8
2.1
3.0
3.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.8
5.0
0.0
-0.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-0.0
-4.9
-0.6
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.2
0.9
2.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1.5
8.1
-0.9
5.5
-4.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
13.8
19.0
-11.5
-1.9
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
14.4
-10.9
23.3
0.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-27.8
-22.8
-0.3
14.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.2
0.0
-0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.6
-0.1
-0.8
-2.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1.2
-6.6
9.6
16.4
17.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
-1.8
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.7
1.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.1
0.0
0.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.1
0.0
-1.7
0.7
1.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
3.3
9.0
9.2
19.4
24.4
Trả nợ gốc
-5.5
-2.0
-18.3
-37.4
-42.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-2.2
7.0
-9.1
-18.0
-18.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-0.9
0.4
-1.3
-1.0
1.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1.7
1.3
2.5
3.5
2.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.7
1.7
1.3
2.5
3.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
33.3
64.5
8.2
21.5
21.8
20.5
36.1
23.3
24.9
22.9
25.3
22.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
33.3
64.5
8.2
21.5
21.8
20.5
36.1
23.3
24.9
22.9
25.3
22.3
Giá vốn hàng bán
30.8
59.6
6.1
21.2
20.1
17.2
33.8
19.6
21.7
18.3
22.0
17.4
Lợi nhuận gộp
2.5
4.9
2.1
0.3
1.7
3.3
2.3
3.7
3.2
4.6
3.3
5.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Chi phí tài chính
—
—
-0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.3
Chi phí lãi vay
—
—
-0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
3.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.6
4.4
2.6
2.8
2.3
0.0
1.7
2.5
2.4
2.6
2.9
4.0
Lợi nhuận hoạt động
-1.1
0.5
0.0
-2.5
-0.6
0.1
0.5
1.1
0.7
1.9
0.3
0.8
Thu nhập khác
3.7
0.0
0.2
3.4
1.0
0.5
0.2
0.0
0.5
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
2.4
0.1
0.1
0.2
0.1
0.2
0.4
1.1
1.1
1.8
0.2
0.6
Lợi nhuận khác
1.3
-0.0
0.2
3.2
0.9
0.3
-0.2
-1.1
-0.6
-1.8
-0.2
-0.6
Lợi nhuận trước thuế
0.2
0.5
0.2
0.7
0.4
0.4
0.4
0.0
0.2
0.1
0.1
0.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.2
0.5
0.2
0.7
0.4
0.4
0.4
0.0
0.2
0.1
0.1
0.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2
0.5
0.2
0.7
0.4
0.4
0.4
0.0
0.2
0.1
0.1
0.2
EPS cơ bản
12.00
24.28
9.79
37.43
18.59
20.52
17.76
2.17
7.64
6.41
5.25
11.17
EPS suy giảm
12.41
24.28
9.79
37.43
18.59
20.52
17.76
2.17
7.64
6.41
5.25
11.17
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
149.7
224.4
184.8
190.7
211.6
249.3
297.5
283.6
282.2
261.9
249.3
253.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.6
0.7
4.5
1.4
6.3
1.7
1.4
0.6
4.9
1.3
0.2
0.5
1. Tiền
3.6
0.7
4.5
1.4
1.3
1.7
1.4
0.6
4.9
1.3
0.2
0.5
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
5.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
114.9
188.0
142.4
154.2
167.1
199.5
248.1
244.8
231.8
218.5
208.3
202.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
112.2
182.0
135.8
148.6
161.4
186.0
231.7
208.8
201.2
176.2
188.8
182.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.3
4.3
5.0
3.0
3.8
3.5
4.0
10.5
2.5
1.3
1.3
1.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
1.0
—
7.8
9.3
21.9
24.1
37.4
14.4
15.1
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
33.0
33.3
33.2
33.2
33.4
33.8
34.7
35.2
35.6
35.2
35.4
35.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-31.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
-31.6
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
29.6
33.9
36.0
32.8
36.2
46.4
46.2
36.5
43.6
40.5
39.1
48.6
1. Hàng tồn kho
43.6
47.8
50.0
46.8
50.3
62.2
62.0
47.3
54.4
51.3
49.9
59.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-14.0
-14.0
-14.0
-14.1
-14.1
-15.8
-15.8
-10.8
-10.8
-10.8
-10.8
-10.8
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6
1.8
2.0
2.3
2.1
1.6
1.6
1.6
2.0
1.6
1.6
1.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.4
0.7
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.8
1.4
1.4
1.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.3
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
31.0
31.3
31.7
31.8
32.3
32.7
33.1
33.6
34.0
34.5
33.2
33.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
30.7
31.0
31.4
31.8
32.2
32.6
33.0
33.5
33.9
34.4
33.0
33.5
1. Tài sản cố định hữu hình
30.7
31.0
31.3
31.5
31.8
32.2
32.5
32.8
33.2
33.5
32.0
32.3
- Nguyên giá
126.6
—
—
—
—
126.6
126.6
126.6
126.6
127.8
126.0
126.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-95.9
—
—
—
—
-94.4
-94.1
-93.7
-93.4
-94.3
-94.0
-93.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
0.1
0.2
0.3
0.4
0.6
0.7
0.8
0.9
1.0
1.1
- Nguyên giá
4.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
0.3
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
0.3
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
180.7
255.7
216.5
222.5
243.9
282.0
330.5
317.2
316.3
296.4
282.5
286.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
122.9
198.1
159.4
165.6
187.8
226.2
275.2
262.4
261.6
241.9
228.1
232.3
I. Nợ ngắn hạn
121.6
196.6
158.0
164.3
186.4
224.8
274.0
261.3
260.5
240.9
228.1
232.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
76.1
107.0
83.7
92.1
97.7
109.2
117.5
11.5
114.0
114.1
111.6
113.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3.2
20.3
19.6
17.7
24.2
33.3
44.1
117.5
36.9
31.3
32.1
32.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.4
13.3
12.4
11.5
14.0
13.9
12.7
44.3
23.0
22.2
22.2
21.7
4. Phải trả người lao động
2.4
15.8
8.2
6.5
8.0
10.1
25.4
10.9
24.8
22.4
15.3
14.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
15.8
24.2
17.4
22.0
21.2
31.2
42.8
22.8
32.8
26.4
24.6
25.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
35.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
6.9
6.4
6.9
7.5
9.9
15.2
19.7
0.0
19.3
19.6
19.4
18.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.3
9.3
9.3
6.5
11.1
11.5
11.5
19.0
9.3
4.5
2.5
5.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.4
1.5
1.4
1.4
1.4
1.4
1.1
1.1
1.1
1.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.1
1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
1.4
1.5
1.4
1.4
1.4
1.4
0.0
0.0
1.1
1.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
57.8
57.6
57.1
56.9
56.1
55.8
55.4
54.7
54.7
54.5
54.4
54.3
I. Vốn chủ sở hữu
57.8
57.6
57.1
56.9
56.1
55.8
55.4
54.7
54.7
54.5
54.4
54.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
200.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
200,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
15.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-157.3
-157.6
-158.1
-158.2
-159.0
-159.4
-159.8
-160.4
-160.4
-160.6
-160.7
-160.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-157.6
-159.4
-159.4
-159.4
-159.4
-160.6
-160.6
-160.6
-160.6
-161.6
-161.6
-161.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.2
1.8
1.3
1.1
0.4
1.2
0.8
0.2
0.2
1.0
0.9
0.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
180.7
255.7
216.5
222.5
243.9
282.0
330.5
317.2
316.3
296.4
282.5
286.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.2
0.5
0.2
0.7
0.4
0.4
0.4
0.3
0.2
0.1
0.1
0.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.3
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.4
0.2
0.7
0.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
-0.1
0.0
-1.7
0.0
-5.0
5.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.1
0.1
-0.0
-0.0
0.0
-0.5
0.5
-0.5
-7.8
7.8
-7.9
Chi phí lãi vay
—
—
—
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.3
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.5
0.8
0.6
1.1
-0.9
0.9
-4.7
6.3
0.1
-7.4
8.8
-7.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-9.7
-6.7
-24.7
35.7
9.5
-1.8
22.1
-12.1
-9.5
8.6
-17.1
14.8
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
3.6
23.6
-24.5
14.6
0.7
-0.8
-32.1
20.1
-21.9
48.1
-39.9
24.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)