PXT

Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
1,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 19.16x
P/B 0.55x
EPS 84
BVPS 2,891
ROE 2.9%
ROA 0.8%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 3.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXT đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
127 tỷ
+25,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,32%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+42,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
282,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 33.3 64.5 8.2 21.5 21.8 20.5 36.1 23.3 24.9 22.9 25.3 22.3
Tăng trưởng -48% +690% -62% -1% +6% -43% +55% -7% +9% -9% +13%
LNST 0.2 0.5 0.2 0.7 0.4 0.4 0.4 0.0 0.2 0.1 0.1 0.2
Biên LN ròng 0.74% 0.75% 2.40% 3.48% 1.70% 2.00% 0.98% 0.19% 0.61% 0.56% 0.42% 1.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,1% = 1,2% × 0,36 × 5,05
2026Q1 2,9% = 1,3% × 0,60 × 3,73

ROE tăng từ 2,1% lên 2,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,3% +0,2pp Vòng quay TS: 0,60x +0,24x Đòn bẩy: 3,73x -1,33x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,32%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,32% +0,2 điểm %
Biên gộp 7,64% −3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,53% +1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,21% +4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 284,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,05 lần +0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 62,2 tỷ +2,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 33,9 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +17,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 167,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 65,0 ngày, số ngày phải thu giảm 258,5 ngày và số ngày phải trả giảm 156,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 267,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 391,7 ngày −258,5 ngày
Tồn kho 145,5 ngày −65,0 ngày
Phải trả 269,5 ngày −156,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 267,7 ngày −167,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 39,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x +0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 39,2% −17,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,55x −0,19x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.55x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,9 tỷ −0,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 2,7%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 2,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,55 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
116.0 100.1 99.6 100.8 33.3
Giá vốn hàng bán
107.0 89.4 82.8 84.4 0.0
Lợi nhuận gộp
8.9 10.7 16.8 16.4 5.2
Chi phí tài chính
0.2 0.9 2.6 -4.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.1 9.9 11.7 12.8 -11.9
Lợi nhuận hoạt động
-3.1 0.7 4.3 1.0 -11.2
Lợi nhuận trước thuế
1.8 1.2 1.0 0.6 -10.5
Lợi nhuận sau thuế
1.8 1.2 1.0 0.6 -10.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 1.2 1.0 0.6 -10.5
EPS cơ bản
90.00 61.00 51.00 32.00 -526.70

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.